Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11601–11650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
5660 Viên
Total
11263400
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893115097124 Viên 1990 2026-07-21
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
131000 Viên
Total
483390000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110298824 Viên 3690 2026-07-21
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
54 Tuýp
Total
374220
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-21
Sutagran 50
Sumatriptan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
27090000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110145824 Viên 9030 2026-07-21
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
770 Lọ
Total
23100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893100182624 Lọ 30000 2026-07-21
Sơn tra chế
Sơn tra
Strength / route
Uống
Qty
6000 Gam
Total
426000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VD-33550-19 Gam 71 2026-07-21
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
Strength / route
2,5g/25ml · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100144225 Lọ 4300 2026-07-21
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
18499950
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00502-24 Gam 1233 2026-07-21
Tamvelier
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
39700000
Group
N1
Manufacturer
Famar A.V.E Alimos Plant (Hy Lạp)
Province / Facility
T33 · 33020
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-07-21
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
45000 viên
Total
16875000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110270823 viên 375 2026-07-21
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8200 Viên
Total
6888000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-23903-15 Viên 840 2026-07-21
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
38682000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
60.CBVT/TL/2026 Gam 1289 2026-07-21
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
4470000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VD-31194-18 Gam 149 2026-07-21
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
Qty
3000 Chai
Total
88200000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-21
Thyperopa forte
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
12967500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110215700 Viên 1995 2026-07-21
Thương truật sao qua
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
30400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VD-31908-19 Gam 760 2026-07-21
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
1699950
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00028-20 Gam 113 2026-07-21
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
111300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00151-21 Gam 223 2026-07-21
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
0.3% x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
11040000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
893110668324 Lọ 2760 2026-07-21
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Qty
660 Lọ
Total
23100000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-07-21
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
31216 Viên
Total
443267200
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383110004724 Viên 14200 2026-07-21
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
U chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T10 · 10068
471110354525 Viên 4600 2026-07-21
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
893100112200 Viên 720 2026-07-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
64177500
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T10 · 10068
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-21
Trần bì sao vàng
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
7990000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00031-20 Gam 160 2026-07-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
33212000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-21
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
Strength / route
150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
839400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52197
893110160824 Viên 2798 2026-07-21
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
200mg + 33mg + 83mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
408240000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
893200131600 Viên 2916 2026-07-21
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
39954000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00266-22 Gam 666 2026-07-21
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
46644000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00387-23 Gam 233 2026-07-21
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
14848000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T44 · 44008
840110179823 Viên 14848 2026-07-21
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
Qty
1200 Viên
Total
4284000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110181924 Viên 3570 2026-07-21
Vasetib
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
893110165724 Viên 3600 2026-07-21
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
21640000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
519360000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
Province / Facility
T84 · 84006
599110347225 Viên 5410 2026-07-21
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
25600000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T10 · 10068
840110521124 Viên 3200 2026-07-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
9375000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
39534000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T10 · 10068
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-21
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
82000 Viên
Total
47232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-21
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110030324 Ống 50000 2026-07-21
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm/Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
VD-22247-15 Lọ 30000 2026-07-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38020
893114039523 Ống 10000 2026-07-21
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
893110712324 Ống 1650 2026-07-21
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
207000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
893110305423 Lọ 69000 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10006
VD-26324-17 Ống 1800 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
50 Ống
Total
225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893115305523 Ống 4500 2026-07-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893110219923 Lọ 14000 2026-07-21
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
824400000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34313
VD-35634-22 Lọ 13740 2026-07-21
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
15900000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34313
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-21
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
52500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110305923 Ống 1050 2026-07-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.