|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 5660 Viên
- Total
- 11263400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893115097124 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
5660
|
1990
|
11263400
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 131000 Viên
- Total
- 483390000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
131000
|
3690
|
483390000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Stiprol
Glycerol
- Strength / route
- 2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 54 Tuýp
- Total
- 374220
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100092424 |
2,25g/3g. Tuýp 9g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp |
54
|
6930
|
374220
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Sutagran 50
Sumatriptan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 27090000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110145824 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9030
|
27090000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 770 Lọ
- Total
- 23100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
770
|
30000
|
23100000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Sơn tra chế
Sơn tra
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 6000 Gam
- Total
- 426000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VD-33550-19 |
Uống
|
Gam |
6000
|
71
|
426000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 2,5g/25ml · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100144225 |
2,5g/25ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
4300
|
430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Tam thất
Tam thất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 18499950
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00502-24 |
Uống
|
Gam |
15000
|
1233
|
18499950
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 39700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar A.V.E Alimos Plant (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
VN-22555-20 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
79400
|
39700000
|
N1 |
Famar A.V.E Alimos Plant
Hy Lạp
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Teginol 50
Atenolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 45000 viên
- Total
- 16875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110270823 |
50mg
Uống
|
viên |
45000
|
375
|
16875000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8200 Viên
- Total
- 6888000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-23903-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
8200
|
840
|
6888000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 38682000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
60.CBVT/TL/2026 |
Uống
|
Gam |
30000
|
1289
|
38682000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 4470000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VD-31194-18 |
Uống
|
Gam |
30000
|
149
|
4470000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 88200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-33407-19 |
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg
Uống
|
Chai |
3000
|
29400
|
88200000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Thyperopa forte
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6500 Viên
- Total
- 12967500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110215700 |
500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
1995
|
12967500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Thương truật sao qua
Thương truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 30400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VD-31908-19 |
Uống
|
Gam |
40000
|
760
|
30400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 1699950
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00028-20 |
Uống
|
Gam |
15000
|
113
|
1699950
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 500000 Gam
- Total
- 111300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00151-21 |
Uống
|
Gam |
500000
|
223
|
111300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 0.3% x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 11040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
893110668324 |
0.3% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
2760
|
11040000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Qty
- 660 Lọ
- Total
- 23100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
660
|
35000
|
23100000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 31216 Viên
- Total
- 443267200
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
383110004724 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
31216
|
14200
|
443267200
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-07-21 |
|
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 92000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- U chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
471110354525 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4600
|
92000000
|
N2 |
U chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893100112200 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
720
|
3600000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 64177500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
8557
|
64177500
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 7990000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00031-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
160
|
7990000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 33212000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
19000
|
1748
|
33212000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
- Strength / route
- 150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 839400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52197
|
893110160824 |
150 mg + 75 mg + 400 mg
Uống
|
Viên |
300
|
2798
|
839400
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam
Việt Nam
|
T52
52197
|
2026-07-21 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- 200mg + 33mg + 83mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 408240000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
893200131600 |
200mg + 33mg + 83mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2916
|
408240000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 39954000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00266-22 |
Uống
|
Gam |
60000
|
666
|
39954000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 46644000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00387-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
233
|
46644000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Utrogestan 200 mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 14848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
840110179823 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
14848
|
14848000
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Spain
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 4284000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110181924 |
100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1200
|
3570
|
4284000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Vasetib
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893110165724 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3600
|
18000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 21640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2705
|
21640000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 519360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
- Province / Facility
- T84 · 84006
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
96000
|
5410
|
519360000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
|
T84
84006
|
2026-07-21 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 25600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3200
|
25600000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 9375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3125
|
9375000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 39534000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6589
|
39534000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 82000 Viên
- Total
- 47232000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
82000
|
576
|
47232000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 5000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
50000
|
5000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-07-21 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm/Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-22247-15 |
20mg
Tiêm/Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
30000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38020
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38020
|
2026-07-21 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1650
|
1650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-21 |
|
Vinprazol
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 207000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893110305423 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
69000
|
207000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1800
|
1800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-21 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
50
|
4500
|
225000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
14000
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 824400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34313
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
13740
|
824400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T34
34313
|
2026-07-21 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 15900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34313
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5300
|
15900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T34
34313
|
2026-07-21 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 52500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
1050
|
52500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |