|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0.9% x 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 15840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-22949-15 |
0.9% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
12000
|
1320
|
15840000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Chai
- Total
- 107500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
4300
|
107500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 13500 Viên
- Total
- 67324500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
13500
|
4987
|
67324500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine + indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 6300 Viên
- Total
- 31418100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
6300
|
4987
|
31418100
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Ngũ Gia Bì Chân Chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 6284600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00265-22 |
Uống
|
Gam |
70000
|
90
|
6284600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Ngưu bàng tử sao vàng
Ngưu bàng tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gam
- Total
- 1652000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00318-22 |
Uống
|
Gam |
5000
|
330
|
1652000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Nhân sâm
Nhân sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 25000 Gam
- Total
- 58590000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00146-21 |
Uống
|
Gam |
25000
|
2344
|
58590000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1480 Ống
- Total
- 8245080
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1480
|
5571
|
8245080
|
N1 |
Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Noveron
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 960000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
VN-21645-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
48000
|
960000000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 39700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
300410198625 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
198500
|
39700000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300000 Ml
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Ml |
300000
|
16
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 83538000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110215124 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
42000
|
1989
|
83538000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 3800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
9500
|
3800000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 26043200
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
260432
|
26043200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01828
|
2026-07-21 |
|
Opeazitro 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8800 Viên
- Total
- 45760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110813724 |
500mg
Uống
|
Viên |
8800
|
5200
|
45760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Opecosyl argin 5
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 205000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110813824 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4100
|
205000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Osaphine
Morphin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4 Ống
- Total
- 40000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893111169724 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4
|
10000
|
40000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 39984000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
594110348424 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4998
|
39984000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
PM Remem
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 120mg (tương đương lượng khô 6g) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 400000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
930200120800 |
120mg (tương đương lượng khô 6g)
Uống
|
Viên |
50000
|
8000
|
400000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Panfor SR-500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 550000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
890110015924 |
500mg
Uống
|
Viên |
550000
|
1000
|
550000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 24750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
VD-18534-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1650
|
24750000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Para - OPC 150mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 21000 Gói
- Total
- 15330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893100160924 |
150mg
Uống
|
Gói |
21000
|
730
|
15330000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2520 Lọ
- Total
- 23536800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2520
|
9340
|
23536800
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 6825000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
13650
|
6825000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-07-21 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 960 Gói
- Total
- 1536000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893100076224 |
250mg
Uống
|
Gói |
960
|
1600
|
1536000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
25000
|
480
|
12000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 255000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
85000
|
3000
|
255000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 25193700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
900
|
27993
|
25193700
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 72500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35027
|
VD-27694-17 |
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1450
|
72500000
|
N3 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-07-21 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
- Strength / route
- 300IU/3ml; 3ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 2280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
590410177500 |
300IU/3ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
152000
|
2280000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T27
27005
|
2026-07-21 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 2280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
590410177500 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
152000
|
2280000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T27
27005
|
2026-07-21 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU/3ml (20% + 80%) · Tiêm
- Qty
- 900000 IU
- Total
- 455999400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
590410177500 |
300IU/3ml (20% + 80%)
Tiêm
|
IU |
900000
|
507
|
455999400
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 11800 Viên
- Total
- 80240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110317624 |
40 mg
Uống
|
Viên |
11800
|
6800
|
80240000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Pusadin plus
Acid Fusidic 2% (w/w), Betamethason valerat 0,1% (w/w)
- Strength / route
- (2%+0,1%);10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-25375-16 |
(2%+0,1%);10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
21000
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 306000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34313
|
893110748124 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2550
|
306000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T34
34313
|
2026-07-21 |
|
Rovas 1.5M
Spiramycin
- Strength / route
- 1.500.000 IU · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-21784-14 |
1.500.000 IU
Uống
|
viên |
10000
|
2100
|
21000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 50820000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
28.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
100000
|
508
|
50820000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12500 Viên
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
12500
|
2200
|
27500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) · Uống
- Qty
- 58000 Viên
- Total
- 388020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110317824 |
Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg)
Uống
|
Viên |
58000
|
6690
|
388020000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1476000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-21351-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
369
|
1476000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 4300 Lọ
- Total
- 494500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
590410091723 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
4300
|
115000
|
494500000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T82
82020
|
2026-07-21 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Strength / route
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 153448900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
001114017424 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
100
|
1534489
|
153448900
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Strength / route
- 1g/15ml · Uống
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
200
|
21000
|
4200000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 10584000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
29.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
60000
|
176
|
10584000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 56mg/5ml (1,12g/100ml) · Uống
- Qty
- 140 Chai
- Total
- 3990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100919424 |
56mg/5ml (1,12g/100ml)
Uống
|
Chai |
140
|
28500
|
3990000
|
N4 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3 gam · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 16328000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
4000
|
4082
|
16328000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 5100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
170000
|
5100000
|
N2 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 3500 Gói
- Total
- 2922500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
3500
|
835
|
2922500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-07-21 |
|
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 15312000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-23902-15 |
5g
Uống
|
Gói |
6000
|
2552
|
15312000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |