Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11501–11550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Heptaminol 187,8mg
Heptaminol hydroclorid
Strength / route
187,8mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30300
893110455624 Viên 1200 2026-07-21
Hoè hoa
Hoè hoa
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
12915000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
04.CBVT/TL/2025 Gam 258 2026-07-21
Huyết giác
Huyết giác
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
9590100
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00439-23 Gam 320 2026-07-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD50 · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
45631260
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-07-21
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110389925 Viên 1400 2026-07-21
Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
3200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VD-31878-19 Gam 320 2026-07-21
Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00183-22 Gam 630 2026-07-21
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
1300 Lọ
Total
48100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110300300 Lọ 37000 2026-07-21
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
VD-35592-22 Viên 693 2026-07-21
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
520 Bút tiêm
Total
115440000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01OU2
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-21
Itranstad
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110697524 Viên 7350 2026-07-21
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-21
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893110627524 Viên 850 2026-07-21
Kavasdin 5
Amlodpin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30300
VD-20761-14 Viên 120 2026-07-21
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
127680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
18.CBVT/TL/2025 Gam 1277 2026-07-21
Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
2000 Gam
Total
205000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
VCT-00332-22 Gam 103 2026-07-21
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
47000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-24618-16 viên 4700 2026-07-21
LIGABA 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
17010000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T33 · 33020
520110141623 Viên 2835 2026-07-21
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
40000 Gói
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54003
QLSP-851-15 Gói 840 2026-07-21
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
400mg + 57mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
49875000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110136625 Gói 9975 2026-07-21
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893115247025 Lọ 7875 2026-07-21
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893110688924 Ống 600 2026-07-21
Lidocain
Lidocain
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
68000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110688924 Ống 680 2026-07-21
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 0,018mg · Tiêm
Qty
2600 Ống
Total
49400000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31006
300110796724 Ống 19000 2026-07-21
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10 mg (10,89mg) + 12,5mg · Uống
Qty
87000 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-17766-12 Viên 3000 2026-07-21
Liên nhục
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
7800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51216
CB.DL-00154-23 Gam 195 2026-07-21
Lumigan
Bimatoprost
Strength / route
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
15124740
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79013
539110075023 Lọ 252079 2026-07-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
6100 Viên
Total
4758000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110105824 Viên 780 2026-07-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml x 4ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
249600000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30335
300114001824 Ống 41600 2026-07-21
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
250mg+ 100mg · Uống
Qty
12800 Gói
Total
48640000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100339124 Gói 3800 2026-07-21
Maxibumol fort
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg + 200mg · Uống
Qty
10400 Gói
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100314100 Gói 6000 2026-07-21
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
65520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893100051524 Viên 364 2026-07-21
Medlon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
1800 viên
Total
2448000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-24620-16 viên 1360 2026-07-21
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7600 viên
Total
6444800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110270123 viên 848 2026-07-21
Mefota 850/50
Sitagliptin + metformin
Strength / route
850mg+50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
76440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
893110242025 Viên 7644 2026-07-21
Meko INH 300
Isoniazid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24254
893110060123 Viên 500 2026-07-21
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
98000 Viên
Total
377300000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-20575-17 Viên 3850 2026-07-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1000 Lọ
Total
39800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110420024 Lọ 39800 2026-07-21
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T35 · 35022
VN-21630-18 Viên 1890 2026-07-21
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T35 · 35022
590110170400 Viên 1890 2026-07-21
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
104880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38020
VD-26377-17 Chai 6992 2026-07-21
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1512000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110540424 Viên 378 2026-07-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110409524 Viên 3990 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
0 đơn vị
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79013
300410305724 đơn vị 75 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
112500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79013
300410305724 Lọ 75000 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/ 10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33020
300410305724 Lọ 75000 2026-07-21
Molukat 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
2890000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110586024 viên 578 2026-07-21
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
893115057123 Lọ 145000 2026-07-21
Myconazol 2% cream
Miconazol
Strength / route
2%/15g · Dùng ngoài
Qty
3800 Tuýp
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110053900 Tuýp 21000 2026-07-21
Naptogast 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11600 Viên
Total
17400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-13226-10 Viên 1500 2026-07-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.