|
Heptaminol 187,8mg
Heptaminol hydroclorid
- Strength / route
- 187,8mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30300
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt nam
|
T30
30300
|
2026-07-21 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 12915000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
04.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
50000
|
258
|
12915000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 9590100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00439-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
320
|
9590100
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1000 LD50 · Tiêm
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 45631260
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
QLSP-0777-14 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
90
|
507014
|
45631260
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-07-21 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg + 25mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1400
|
100800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 3200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VD-31878-19 |
Uống
|
Gam |
10000
|
320
|
3200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00183-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
630
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 48100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110300300 |
Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1300
|
37000
|
48100000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3465000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
693
|
3465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 520 Bút tiêm
- Total
- 115440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
520
|
222000
|
115440000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 22050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7350
|
22050000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
800
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
850
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Kavasdin 5
Amlodpin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30300
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
120
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt nam
|
T30
30300
|
2026-07-21 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 127680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
18.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
100000
|
1277
|
127680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 2000 Gam
- Total
- 205000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00332-22 |
Uống
|
Gam |
2000
|
103
|
205000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 47000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
10000
|
4700
|
47000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2835
|
17010000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 33600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
40000
|
840
|
33600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 400mg + 57mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 49875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110136625 |
400mg + 57mg
Uống
|
Gói |
5000
|
9975
|
49875000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-21 |
|
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893115247025 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
7875
|
3150000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
600
|
1200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Lidocain
Lidocain
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 68000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
680
|
68000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 36mg + 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 2600 Ống
- Total
- 49400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T31 · 31006
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
2600
|
19000
|
49400000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T31
31006
|
2026-07-21 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10 mg (10,89mg) + 12,5mg · Uống
- Qty
- 87000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-17766-12 |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
87000
|
3000
|
261000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 7800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
CB.DL-00154-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
195
|
7800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Strength / route
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 15124740
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
252079
|
15124740
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 6100 Viên
- Total
- 4758000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110105824 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
6100
|
780
|
4758000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml x 4ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 249600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30335
|
300114001824 |
5mg/ml x 4ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
41600
|
249600000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T30
30335
|
2026-07-21 |
|
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 250mg+ 100mg · Uống
- Qty
- 12800 Gói
- Total
- 48640000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100339124 |
250mg+ 100mg
Uống
|
Gói |
12800
|
3800
|
48640000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Maxibumol fort
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 500mg + 200mg · Uống
- Qty
- 10400 Gói
- Total
- 62400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100314100 |
500mg + 200mg
Uống
|
Gói |
10400
|
6000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 65520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
364
|
65520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-07-21 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 1800 viên
- Total
- 2448000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
viên |
1800
|
1360
|
2448000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Medskin clovir 200
Acyclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 7600 viên
- Total
- 6444800
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
viên |
7600
|
848
|
6444800
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Mefota 850/50
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 850mg+50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 76440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893110242025 |
850mg+50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7644
|
76440000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24254
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
9600
|
500
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T24
24254
|
2026-07-21 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 98000 Viên
- Total
- 377300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
98000
|
3850
|
377300000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T35 · 35022
|
VN-21630-18 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T35
35022
|
2026-07-21 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T35 · 35022
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T35
35022
|
2026-07-21 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 104880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38020
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
6992
|
104880000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38020
|
2026-07-21 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1512000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
378
|
1512000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3990
|
39900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 đơn vị
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
đơn vị |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 112500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
75000
|
112500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 2890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
viên |
5000
|
578
|
2890000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 72500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893115057123 |
400mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
145000
|
72500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Myconazol 2% cream
Miconazol
- Strength / route
- 2%/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 3800 Tuýp
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
893110053900 |
2%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3800
|
21000
|
79800000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-07-21 |
|
Naptogast 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 11600 Viên
- Total
- 17400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-13226-10 |
20mg
Uống
|
Viên |
11600
|
1500
|
17400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |