Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11451–11500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dodylan
Diệp hạ châu
Strength / route
550mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
94560000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35119
VD-24483-16 Viên 788 2026-07-21
Dodylan
Diệp hạ châu
Strength / route
550mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
94560000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35027
VD-24483-16 Viên 788 2026-07-21
Dolotin 20 mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
18200 Viên
Total
28028000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-34859-20 Viên 1540 2026-07-21
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30 Ống
Total
661500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
893110327100 Ống 22050 2026-07-21
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
14500 Viên
Total
28014000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-20062-13 Viên 1932 2026-07-21
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
6804000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110204725 Viên 567 2026-07-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
6300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110024600 Viên 1050 2026-07-21
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
7350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110024600 Viên 1050 2026-07-21
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110411324 Viên 5000 2026-07-21
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
222200000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T38 · 38285
870110067423 Viên 8888 2026-07-21
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
17776000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T10 · 10068
870110067423 Viên 8888 2026-07-21
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
77000000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-17896-14 Viên 3850 2026-07-21
Effe-C TP
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33020
893100399124 Viên 1400 2026-07-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
112900
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10068
300100523924 Viên 2258 2026-07-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
132050
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10068
300100011424 Viên 2641 2026-07-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
50 Viên
Total
94500
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-20952-18 Viên 1890 2026-07-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
8900 Ống
Total
513975000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38285
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-21
Ergome-BFS
Methyl ergometrin (maleat)
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
41 Ống
Total
473550
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110451623 Ống 11550 2026-07-21
Eroraldin 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110282025 Viên 1680 2026-07-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
Tương đương Ethambutolhydrochlorid 400mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
29925000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110437024 Viên 1575 2026-07-21
Fatelmed 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7816000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100026624 Viên 977 2026-07-21
Fatelmed 180
Fexofenadin hydrochlorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
4446000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893100026624 Viên 988 2026-07-21
Fatelmed 60
Fexofenadin HCL
Strength / route
60mg · Uống
Qty
8900 Viên
Total
4681400
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-36005-22 Viên 526 2026-07-21
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
61600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110504324 Viên 2200 2026-07-21
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
244200 Viên
Total
75457800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110806624 Viên 309 2026-07-21
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
310mg + 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
REMEDICA LTD (Cyprus)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-19441-15 Viên 3000 2026-07-21
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
95000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T10 · 10068
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
10mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
175000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T30 · 30335
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-21
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T10 · 10068
VN-17438-13 Ống 35000 2026-07-21
Fretamuc
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
17100 Viên
Total
12431700
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893100153023 Viên 727 2026-07-21
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
75075000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79013
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-21
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
3753750
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T10 · 10068
539110043025 Tuýp 75075 2026-07-21
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
116556000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79013
539110034823 Tuýp 97130 2026-07-21
Fudareus-B
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2%+0,1%) x 15g · Dùng ngoài
Qty
285 Tuýp
Total
13221150
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110035800 Tuýp 46390 2026-07-21
Fudareus-H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
Tương đương (Fusidic acid 2% + hydrocortison acetat 1%) x 15g · Dùng ngoài
Qty
165 Tuýp
Total
8745000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110232700 Tuýp 53000 2026-07-21
Furowel
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
11340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-34439-20 Viên 1260 2026-07-21
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Qty
27000 Gói
Total
78300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100473424 Gói 2900 2026-07-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
160800000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10068
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-21
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7800 Viên
Total
7800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110020800 Viên 1000 2026-07-21
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
120000 viên
Total
174000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
VD-24598-16 viên 1450 2026-07-21
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-24598-16 viên 2100 2026-07-21
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
70100 viên
Total
76409000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
VD-35985-22 viên 1090 2026-07-21
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
14400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110101523 Viên 960 2026-07-21
Golcoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893110101523 Viên 1100 2026-07-21
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
500 Túi
Total
77500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Province / Facility
T33 · 33020
880115332025 Túi 155000 2026-07-21
Hadugut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893110107600 Viên 735 2026-07-21
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
10720000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10068
893100108000 Viên 670 2026-07-21
Hapacol 150
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1200 gói
Total
876000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OU2
893100040923 gói 730 2026-07-21
Hemastop
Carboprost tromethamin
Strength / route
250mcg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
893110879924 Lọ 290000 2026-07-21
Hemastop
Carboprost tromethamin
Strength / route
250mcg/ml · Tiêm
Qty
420 Lọ
Total
121800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-07-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.