Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11301–11350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J70
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J69
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J68
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J68
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J67
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J67
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01199
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01199
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J66
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J66
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J70
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J70
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J69
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Strength / route
450mg;50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01J69
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
45000 Ống
Total
530145000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79013
400115965324 Ống 11781 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J68
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J67
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01199
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J66
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J70
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
362395000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J69
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1180000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110032800 Viên 5900 2026-07-22
Vigliptin 50
Vildagliptin
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110218525 viên 1197 2026-07-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg + 4596mg+ 276mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
24500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
893100346623 Gói 3500 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893114039523 Ống 10000 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
51912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893114305223 Ống 6489 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893114039523 Ống 10000 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/1ml · Tiêm
Qty
3000 ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
893114039523 ống 10000 2026-07-22
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893114283224 Ống 90000 2026-07-22
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
7890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893114078724 Ống 2630 2026-07-22
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
25000 Ống
Total
10750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110036500 Ống 430 2026-07-22
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110440624 Ống 1890 2026-07-22
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
V172-H06-19 Viên 3800 2026-07-22
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
900 Tuýp
Total
61650000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01826
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-22
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
29400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100421724 Viên 1400 2026-07-22
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Strength / route
300IU/3ml; 3 ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Qty
45000 Bút tiêm
Total
4590000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27005
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.