|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 156000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T24 · 24010
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
78000
|
156000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T24
24010
|
2026-07-22 |
|
Wosulin-N
Insulin human
- Strength / route
- 400IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 227500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
VN-13425-11 |
400IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
91000
|
227500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T27
27005
|
2026-07-22 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
450
|
2250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-22 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 88200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20000
|
4410
|
88200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-22 |
|
Đại Tràng TP
Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên;Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm
- Strength / route
- 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 109500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31016
|
TCT-00012-20 |
0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g
Uống
|
Gói |
30000
|
3650
|
109500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T31
31016
|
2026-07-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 103100 Viên
- Total
- 113410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
103100
|
1100
|
113410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 1680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
84000
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 đơn vị
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
đơn vị |
0
|
75
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110172024 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
2800
|
420000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 140 Ống
- Total
- 179760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110439824 |
1mg
Tiêm
|
Ống |
140
|
1284
|
179760
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg + 200UI · Uống
- Qty
- 9900 Viên
- Total
- 13761000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100380024 |
1.250mg + 200UI
Uống
|
Viên |
9900
|
1390
|
13761000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 207900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1890
|
207900000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-21 |
|
Alakavir
Tenofovir disoproxil fumarat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
893110130026 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2200
|
33000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 2300 Chai
- Total
- 2271503000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
VN-16274-13 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
2300
|
987610
|
2271503000
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T79
79013
|
2026-07-21 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1030 Chai
- Total
- 1017238300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1030
|
987610
|
1017238300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-07-21 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T37
37101
|
2026-07-21 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SMB Technology S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
540111187623 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N1 |
SMB Technology S.A
Bỉ
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
594110008325 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1890
|
17010000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Qty
- 87000 Viên
- Total
- 494160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
87000
|
5680
|
494160000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 6390 Gói
- Total
- 63740250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
6390
|
9975
|
63740250
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 5200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
10000
|
520
|
5200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 80mg · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 33880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
VD-33983-20 |
800mg + 800mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8800
|
3850
|
33880000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 16500 Viên
- Total
- 7276500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110251524 |
100mg
Uống
|
Viên |
16500
|
441
|
7276500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Aticef 500 caps
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 76400 viên
- Total
- 160440000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110268023 |
500mg
Uống
|
viên |
76400
|
2100
|
160440000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35022
|
893110058324 |
1000mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
24000
|
96000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T35
35022
|
2026-07-21 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100203124 |
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg)
Uống
|
Gói |
50000
|
2982
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2,5 mg/2,5 ml · Khí dung
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893115025324 |
2,5 mg/2,5 ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
4410
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 29400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893115025424 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3500
|
8400
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
893110202225 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-07-21 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
945
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-07-21 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38285
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
1575000
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38285
|
2026-07-21 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 24 Lọ
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
VD-34930-21 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
24
|
1575000
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-21 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7500
|
75000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Atropin Sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0.25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 63000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893114603624 |
0.25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
630
|
63000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3140 Ống
- Total
- 2355000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3140
|
750
|
2355000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10006
|
893114603624 |
0,25mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-21 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 20160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1680
|
20160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8800 Gói
- Total
- 30360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
8800
|
3450
|
30360000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Azilyo
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 95695000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
893110278323 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
95695
|
95695000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-21 |
|
Azizi
Azithromycin 500mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54003
|
VD-35695-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2600
|
5200000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-07-21 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1470000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Ba kích chích muối
Ba kích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 22775000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51216
|
VCT-00261-22 |
Uống
|
Gam |
20000
|
1139
|
22775000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T51
51216
|
2026-07-21 |
|
Baburex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 4635000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
viên |
5000
|
927
|
4635000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=100.000.000CFU · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893400647724 |
>=100.000.000CFU
Uống
|
Gói |
8000
|
3000
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Strength / route
- 100mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 170 Tuýp/Ống
- Total
- 6035000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
880100989824 |
100mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp/Ống |
170
|
35500
|
6035000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 760 Chai
- Total
- 6688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OU2
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
760
|
8800
|
6688000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01OU2
|
2026-07-21 |
|
Betamethason 0.05%
Betamethason
- Strength / route
- 0.05% x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 450 Tuýp
- Total
- 5850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
893110171324 |
0.05% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
450
|
13000
|
5850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3% + 0,064%) x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 120 Tuýp/Ống
- Total
- 1688400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10068
|
VD-34145-20 |
(3% + 0,064%) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp/Ống |
120
|
14070
|
1688400
|
N4 |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
|
T10
10068
|
2026-07-21 |