Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11251–11300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Strength / route
33g/1000ml · Dung dịch rửa
Qty
2700 Chai
Total
76072500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110177424 Chai 28175 2026-07-22
Spamoin 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
193500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-26229-17 Viên 4300 2026-07-22
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
37530000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893115097124 Viên 1390 2026-07-22
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100097224 Viên 690 2026-07-22
Stiprol
Glycerol
Strength / route
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
3000 Tuýp
Total
20790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893400048725 Gói 2000 2026-07-22
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
1000 Ống
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T31 · 31016
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-22
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
890000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-35550-22 Viên 8900 2026-07-22
Syseye
Hydroxypropylmethyl cellulose
Strength / route
45mg/15ml (0,3%) · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
98400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893100182624 Lọ 32800 2026-07-22
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110001723 Viên 3000 2026-07-22
Tacalzem
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
86000 Viên
Total
102942000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110676524 Viên 1197 2026-07-22
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
13540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893110232723 Tuýp 27080 2026-07-22
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
14420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893110232823 Tuýp 28840 2026-07-22
Tacrolimus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
10mg/10g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
21500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-34289-20 Tuýp 43000 2026-07-22
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
315000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110253500 Viên 1750 2026-07-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Chai
Total
4504500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27008
893110014900 Chai 15015 2026-07-22
Tetracain 0,5%
Tetracain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27008
VD-31558-19 Chai 15015 2026-07-22
Tetracycline Vidipha 500
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18200 Viên
Total
14332500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty CP DP trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84001
893110296500 Viên 788 2026-07-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
224000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
308970000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-18481-14 Ống 10299 2026-07-22
Tinidazol
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
71925000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-34615-20 Chai 14385 2026-07-22
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01199
599110027023 Viên 1720 2026-07-22
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J66
599110027023 Viên 1720 2026-07-22
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
Strength / route
(3mg + 1mg)/gam · Tra mắt
Qty
240 Tuýp
Total
13608000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79831
540110132524 Tuýp 56700 2026-07-22
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1480000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110367524 Viên 7400 2026-07-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
6700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
893110485324 Ống 6700 2026-07-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110093223 Lọ 42000 2026-07-22
Trichopol
Metronidazole
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Túi
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T31 · 31016
590115791424 Túi 25000 2026-07-22
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
78960000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharma ceutica l Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T30 · 30008
VN-20750-17 Gói 3948 2026-07-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
154026000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01199
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-22
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
154026000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01J66
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-22
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
546000000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-23093-22 Viên 5460 2026-07-22
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
1,5mg + 15mg; 30g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
61500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davip harm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110385524 Tuýp 205000 2026-07-22
Tumegas
Nghệ vàng
Strength / route
4,5g/15ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
74550000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
893200723724 Gói 7455 2026-07-22
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
180 Lọ
Total
45842040
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T64 · 64278
400110021024 Lọ 254678 2026-07-22
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
324450000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79013
400110021124 Lọ 648900 2026-07-22
Ursokol 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
257985000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-35828-22 Viên 6615 2026-07-22
VIDAMET FORTE
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
798000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79013
890110305425 Viên 7980 2026-07-22
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250,0mg + 200,0 IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893100090025 Viên 1400 2026-07-22
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Lọ
Total
74800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893115078524 Lọ 14960 2026-07-22
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg/20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
725000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA. D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79013
383110008723 Viên 14500 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J68
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J67
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01199
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01J66
599110347225 Viên 5410 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.