288443 records found. Showing 11101–11150. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Harotin 20
Paroxetin
|
893110057700 | Viên | 987 | 2026-07-22 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1634 | 2026-07-22 |
|
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic
|
VD-25593-16 | Ống | 6780 | 2026-07-22 |
|
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
|
800410323325 | Chai | 715000 | 2026-07-22 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 756 | 2026-07-22 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 34680 | 2026-07-22 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
|
893110370523 | Viên | 318 | 2026-07-22 |
|
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-07-22 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131524 | Chai | 606900 | 2026-07-22 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131624 | Chai | 483000 | 2026-07-22 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
|
893100153400 | Gói | 1280 | 2026-07-22 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 159 | 2026-07-22 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
VD-25324-16 | ống | 1998 | 2026-07-22 |
|
Kalira
Polystyren
|
893110211900 | Gói | 14700 | 2026-07-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5334 | 2026-07-22 |
|
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
|
893110282124 | Viên | 9940 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
|
VD-24069-16 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-14472-11 | Ống | 37000 | 2026-07-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
|
893110688924 | Ống | 470 | 2026-07-22 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
|
900110782324 | Chai | 118000 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loratas
Loratadin
|
893100219423 | Lọ | 13880 | 2026-07-22 |
|
Loturocin
Mupirocin
|
893100360324 | Tube | 26200 | 2026-07-22 |
|
Lotusone
Betamethason
|
893110130425 | Tube | 24760 | 2026-07-22 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
|
893110509924 | Lọ | 57475 | 2026-07-22 |
|
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
|
893400108924 | gói | 4599 | 2026-07-22 |
|
MORPHIN
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-22 |
|
Magdivix
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat
|
893110602224 | Viên | 189 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
893110105824 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
VD-23355-15 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
893110105824 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
VD-23355-15 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
893110105824 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
VD-23355-15 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
|
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
|
893110105824 | Viên | 776 | 2026-07-22 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.