Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11101–11150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Harotin 20
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
177660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110057700 Viên 987 2026-07-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
98040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110457724 Viên 1634 2026-07-22
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic
Strength / route
100mg +1mg · Uống
Qty
5000 Ống
Total
33900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
VD-25593-16 Ống 6780 2026-07-22
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
357500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01822
800410323325 Chai 715000 2026-07-22
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893100875124 Gói 756 2026-07-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
69360000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T44 · 44005
385114010625 Viên 34680 2026-07-22
Insuact 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
47700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110370523 Viên 318 2026-07-22
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
1332000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27005
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-22
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
370mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
500 Chai
Total
303450000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79013
800110131524 Chai 606900 2026-07-22
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
300mg/ml; 100ml · Tiêm
Qty
3000 Chai
Total
1449000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79013
800110131624 Chai 483000 2026-07-22
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
32000 Gói
Total
40960000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100153400 Gói 1280 2026-07-22
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110136825 Viên 159 2026-07-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
1000 ống
Total
1998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
VD-25324-16 ống 1998 2026-07-22
Kalira
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
500 Gói
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110211900 Gói 14700 2026-07-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
266700000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79013
594110425523 Viên 5334 2026-07-22
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Strength / route
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110282124 Viên 9940 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
VD-14472-11 Ống 37000 2026-07-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
7050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30335
893110688924 Ống 470 2026-07-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
Strength / route
10% · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Chai
Total
5900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27008
900110782324 Chai 118000 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
6940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loturocin
Mupirocin
Strength / route
2%,5g · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
13100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893100360324 Tube 26200 2026-07-22
Lotusone
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
12380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893110130425 Tube 24760 2026-07-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
287375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110509924 Lọ 57475 2026-07-22
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
150000 gói
Total
689850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893400108924 gói 4599 2026-07-22
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
21420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893111093823 Ống 8925 2026-07-22
Magdivix
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
15120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110602224 Viên 189 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893110105824 Viên 776 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.