Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11051–11100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
540 Túi
Total
104760000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79013
888110780924 Túi 194000 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
60 Túi
Total
5112000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79013
888110781024 Túi 85200 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
14 Ống
Total
112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I27
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
14 Ống
Total
112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01211
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110288900 Lọ 16000 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
12502000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Ống
Total
6251000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12013
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
200000 viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
VD-21846-14 viên 294 2026-07-22
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893100317323 Gói 735 2026-07-22
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
VD-28375-17 Gói 735 2026-07-22
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
9922500
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110327100 Ống 22050 2026-07-22
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100mL · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
286000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-22
Duosol without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
5 lít · Tiêm truyền
Qty
3300 Túi
Total
2181300000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Avitum AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79013
400110020123 Túi 661000 2026-07-22
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
7770000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
968000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
300100523924 Viên 2420 2026-07-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
1132400
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
300100011424 Viên 2831 2026-07-22
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
51293200
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-22
EnvirAPC 0.5
Entecavir 0.5 mg
Strength / route
0,5 mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
31250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893114227123 Viên 1250 2026-07-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
490 Ống
Total
28297500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-22
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
130 Lọ
Total
750547200
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79013
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
19687500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110437024 Viên 1575 2026-07-22
FORMONIDE 200 INHALER
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Strength / route
200mcg + 6mcg/1 liều , 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Qty
1000 Chai/ lọ/bình/ ống
Total
150000000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24010
890100008800 Chai/ lọ/bình/ ống 150000 2026-07-22
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
298998000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79013
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
50400000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01826
400111002124 Ống 42000 2026-07-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
65000 Ống
Total
1849575000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79013
858111016325 Ống 28455 2026-07-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
85365000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia; Latvia)
Province / Facility
T01 · 01826
858111016325 Ống 28455 2026-07-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
9400000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-18143-14 Ống 94000 2026-07-22
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
630000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-35921-22 Viên 4200 2026-07-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
2268000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-18452-14 Lọ 37800 2026-07-22
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
324000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893710958224 Lọ 54000 2026-07-22
Forsancort
Hydrocortison
Strength / route
1%/15g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tube
Total
28970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893110200725 Tube 28970 2026-07-22
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
35970000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-22
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin (natri)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
43800000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-15983-12 Viên 21900 2026-07-22
Fotimyd 1000
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1875000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893110208425 Lọ 62500 2026-07-22
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
59980000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-24839-16 Gói 2999 2026-07-22
Furlac 40
Furosemid
Strength / route
40 mg · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
23625000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893110257424 Ống 9450 2026-07-22
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
1500 Bơm tiêm
Total
819000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79013
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01826
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-22
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
294000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110104825 Viên 1470 2026-07-22
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
VD-35954-22 Chai 7500 2026-07-22
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
117600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110602124 Viên 168 2026-07-22
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
19000 Ống
Total
1995000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79013
400110017625 Ống 105000 2026-07-22
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
220 Lọ
Total
11434500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100265500 Lọ 51975 2026-07-22
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893110384824 Viên 3500 2026-07-22
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893110384824 Viên 3500 2026-07-22
Gonzalez-500
Deferasirox
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
7759600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110385124 Viên 19399 2026-07-22
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
10%; 10ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
7450000
Group
N2
Manufacturer
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-16410-13 ống 14900 2026-07-22
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
45000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893100108000 Viên 600 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.