Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11001–11050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110337024 Ống 1150 2026-07-22
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 1,25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J68
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J68
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J67
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J67
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01199
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01199
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J66
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J66
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J70
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J70
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
56750000
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J69
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J69
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
51000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-20508-17 Viên 3400 2026-07-22
Cavinton forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
109200000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-17951-14 Viên 5460 2026-07-22
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
125mg + 50mg + 50mg + 25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
500000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
GC-269-17 Viên 2500 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Túi
Total
204000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T31 · 31016
590115079823 Túi 68000 2026-07-22
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
1000 Lọ
Total
59000000
Group
N1
Manufacturer
Sofar S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-17859-14 Lọ 59000 2026-07-22
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg + 75mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
66500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-34727-20 Viên 9500 2026-07-22
Clotannex
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg; 160mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
831200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110203923 Viên 10390 2026-07-22
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
13500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893115882324 Viên 900 2026-07-22
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T01 · 01826
300110411123 Viên 7000 2026-07-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
125000000
Group
N4
Manufacturer
Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-33885-19 Viên 2500 2026-07-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30008
VN-23124-22 Viên 1450 2026-07-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
90 Ống
Total
2704320
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01826
800110429225 Ống 30048 2026-07-22
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100560000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24010
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
138544000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T31 · 31016
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-22
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latìolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh)
Strength / route
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
98000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893210191825 Viên 4900 2026-07-22
DOPOLYS
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavoniod toàn phần 1,54mg), Heptaminol hydrochlorid, Troxerutin
Strength / route
7 mg, 150 mg, 150 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
VD3-172-22 Viên 2410 2026-07-22
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
15015000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-22
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
9916000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01826
840114019124 Viên 2479 2026-07-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
55776000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-22
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0.5mg/ml; 60ml · Uống
Qty
500 Chai/Lọ
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893100211323 Chai/Lọ 12000 2026-07-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893115078500 Ống 5500 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T35 · 35001
896410048825 IU 51 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T35 · 35001
896410048825 lọ 51400 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
5000 lọ
Total
274000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24010
896410048825 lọ 54800 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
1600 Lọ
Total
89280000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01826
896410048825 Lọ 55800 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
3000 Túi
Total
582000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79013
888110780824 Túi 194000 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
17500 Túi
Total
1491000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79013
888110780824 Túi 85200 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
7700 Túi
Total
656040000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79013
888110780924 Túi 85200 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.