Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10951–11000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
389925000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893110204323 Viên 5199 2026-07-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
131250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110204323 Viên 5250 2026-07-22
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
1063260
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01826
540110001624 Lọ 53163 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Strength / route
15mg/5ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Amphot
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
80000000
Group
N5
Manufacturer
Lyka Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-07-22
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) · Uống
Qty
100000 viên
Total
129800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
VD-29389-18 viên 1298 2026-07-22
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Qty
200 Bút tiêm
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79013
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J68
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J67
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01199
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J66
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J70
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
69000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01J69
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
148000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D.,NovoMesto (Slovenia)
Province / Facility
T30 · 30008
383110002125 Viên 14800 2026-07-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
31080000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01826
540110079123 Lọ 310800 2026-07-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
11760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110017800 Ống 29400 2026-07-22
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110151024 Lọ 84000 2026-07-22
Basmicin 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm
Qty
12000 lọ
Total
598800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-19469-13 lọ 49900 2026-07-22
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Strength / route
1% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
40 Chai
Total
2418560
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01826
529100078823 Chai 60464 2026-07-22
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
6795000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68043
893110286600 Tube 13590 2026-07-22
Biginol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
450000 viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-35650-22 viên 550 2026-07-22
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
177000 Gói
Total
354000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-07-22
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38285
893100122025 Viên 1886 2026-07-22
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
165000 Viên
Total
648450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110938724 Viên 3930 2026-07-22
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110049223 Viên 2400 2026-07-22
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110462024 Viên 320 2026-07-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01199
VN-22878-21 Viên 7000 2026-07-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
35000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01J66
VN-22878-21 Viên 7000 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
58500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg · Uống
Qty
83000 Viên
Total
224100000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T79 · 79013
930100988724 Viên 2700 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Qty
90000 Viên
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.