288443 records found. Showing 10951–11000. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5199 | 2026-07-22 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
|
893110204323 | Viên | 5250 | 2026-07-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
VD-21200-14 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Ambroxol
Ambroxol HCl
|
893100138324 | Chai | 27000 | 2026-07-22 |
|
Amphot
Amphotericin B*
|
VN-19777-16 | Lọ | 200000 | 2026-07-22 |
|
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-29389-18 | viên | 1298 | 2026-07-22 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
400410091023 | Bút tiêm | 200000 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1750 | 2026-07-22 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
|
383110002125 | Viên | 14800 | 2026-07-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-07-22 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-07-22 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
|
893110151024 | Lọ | 84000 | 2026-07-22 |
|
Basmicin 200
Ciprofloxacin
|
VD-19469-13 | lọ | 49900 | 2026-07-22 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
|
529100078823 | Chai | 60464 | 2026-07-22 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110286600 | Tube | 13590 | 2026-07-22 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
|
VD-35650-22 | viên | 550 | 2026-07-22 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-07-22 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100122025 | Viên | 1886 | 2026-07-22 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
|
893110938724 | Viên | 3930 | 2026-07-22 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-07-22 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
|
893110462024 | Viên | 320 | 2026-07-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
VN-22878-21 | Viên | 7000 | 2026-07-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
VN-22878-21 | Viên | 7000 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 650 | 2026-07-22 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
|
930100988724 | Viên | 2700 | 2026-07-22 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
|
VD-19811-13 | Viên | 500 | 2026-07-22 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.