Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 11151–11200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
62080000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa- dược phẩm Mekop har (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-32141-19 Viên 1500 2026-07-22
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3500IU + 6000IU + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
120 Tuýp
Total
6228000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01826
540110522824 Tuýp 51900 2026-07-22
Mebikol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
29700000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
VD-19204-13 Viên 990 2026-07-22
Mecilus 5
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
43800000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110272425 Viên 730 2026-07-22
Mectomal
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
12500 Gói
Total
31250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893100436824 Gói 2500 2026-07-22
Meko INH 150
Isoniazid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110830224 Viên 300 2026-07-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
800 Lọ
Total
31840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110420024 Lọ 39800 2026-07-22
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
91770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110058000 Viên 3990 2026-07-22
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110202825 Ống 31500 2026-07-22
Metformin 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200040 Viên
Total
87017400
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
590110412123 Viên 435 2026-07-22
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
2000000 Viên
Total
1480000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
VD-26565-17 Viên 740 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J67
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01199
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J70
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J69
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
155610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J66
893110409524 Viên 3990 2026-07-22
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1000mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
187500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110161700 Viên 6250 2026-07-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
8 Ống
Total
71400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I27
893111093823 Ống 8925 2026-07-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
8 Ống
Total
71400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01211
893111093823 Ống 8925 2026-07-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893111093823 Ống 8925 2026-07-22
Mydocalm
Tolperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37605000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-19158-15 Viên 2507 2026-07-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
10125000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79013
499110415423 Lọ 67500 2026-07-22
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
8022000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110217600 Viên 4011 2026-07-22
NOLPAZA 20MG
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1160000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79013
383110026125 Viên 5800 2026-07-22
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
18112500
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-17327-13 Ống 72450 2026-07-22
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000UI/1ml · Tiêm truyền
Qty
2000 lọ
Total
246000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24010
QLSP-920-16 lọ 123000 2026-07-22
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Qty
9500 Chai
Total
49381000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46005
893110118423 Chai 5198 2026-07-22
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
8500 Chai
Total
55250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
VD-23170-15 Chai 6500 2026-07-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
139040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
VD-35956-22 Chai 6320 2026-07-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
9400 Lọ
Total
12408000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100218900 Lọ 1320 2026-07-22
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7180000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79831
300110032225 Viên 3590 2026-07-22
NeuroAPC 400
Gabapentin 400 mg
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893110207500 Viên 3080 2026-07-22
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
225862560
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79013
400114020523 Viên 403326 2026-07-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
300110029523 Ống 125000 2026-07-22
Nitro-G
Nitroglycerin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
483000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-21940-19 Ống 69000 2026-07-22
Nitromint
Glyceryl trinitrat
Strength / route
0,08g · Phun mù
Qty
50 Chai
Total
8235000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-20270-17 Chai 164700 2026-07-22
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
66852000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
7425000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-20000-16 Ống 49500 2026-07-22
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
45000 Ống
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110124925 Ống 520 2026-07-22
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31016
893110099623 Ống 1350 2026-07-22
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12013
893110099623 Ống 1100 2026-07-22
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 400 mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
56700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OVP (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893100675024 viên 1890 2026-07-22
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J68
893100261200 Gói 1560 2026-07-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.