|
Cipostril
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 1100 Tuýp
- Total
- 94600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-20168-13 |
0,005% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1100
|
86000
|
94600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 20097000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60153
|
VD-35187-21 |
200mg/20ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
66990
|
20097000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T60
60153
|
2026-07-24 |
|
Citalopram STELLA 10 mg
Citalopram
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-27520-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3000
|
360000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Citalopram STELLA 10 mg
Citalopram
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110193024 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
12000
|
1050
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 19200 Viên
- Total
- 99456000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SEID, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
19200
|
5180
|
99456000
|
N1 |
SEID, S.A
Spain
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000IU · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 3023832000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây ban nha)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
377979
|
3023832000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây ban nha
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 150840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5028
|
150840000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 17430000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-31002-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2490
|
17430000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 33810000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
893110849624 |
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
16905
|
33810000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 115920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110286025 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
4830
|
115920000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 235000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
23500
|
235000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Daktosol 500
Daptomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 2370000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110236025 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
1580000
|
2370000000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 883200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
640114770124 |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
Tiêm truyền
|
Ống |
2400
|
368000
|
883200000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 61000 Viên
- Total
- 163602000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
61000
|
2682
|
163602000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 153780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5126
|
153780000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893112683724 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Diffeton
Adapalen
- Strength / route
- 0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 40140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
33450
|
40140000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 168000 Viên
- Total
- 81144000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110058423 |
30mg
Uống
|
Viên |
168000
|
483
|
81144000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 191000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82010
|
893110688824 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
955
|
191000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-07-24 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 7090080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800114400123 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
118168
|
7090080000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
|
T37
37488
|
2026-07-24 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 7090080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
800114400123 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
118168
|
7090080000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
|
T01
01901
|
2026-07-24 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 42336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
144000
|
294
|
42336000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 10788000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
12000
|
899
|
10788000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-24485-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1680
|
67200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Domreme
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 71250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
529110073023 |
10mg
Uống
|
Viên |
57000
|
1250
|
71250000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 374400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
360000
|
1040
|
374400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Drexler
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 1108800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110046923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
480000
|
2310
|
1108800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1050
|
75600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1050
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Duphalac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
1000
|
5600
|
5600000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 44440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
- Strength / route
- 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
TCT-00157-23 |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 660000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54029
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-07-24 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Strength / route
- 300mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 9836000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01032
|
893110450023 |
300mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
245900
|
9836000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01032
|
2026-07-24 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 30240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1680
|
30240000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 239904000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-35358-21 |
500mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4998
|
239904000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 0,3%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 lọ
- Total
- 17430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
520110782024 |
0,3%/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
500
|
34860
|
17430000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Famatar 50
Topiramat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110392125 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
6500
|
156000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 181440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110044824 |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg, acid folic 0,5 mg
Uống
|
Viên |
240000
|
756
|
181440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 100mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
890100046225 |
100mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2625
|
26250000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01015
|
2026-07-24 |
|
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
- Strength / route
- 1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Túi
- Total
- 870000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
893110119823 |
1000mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
87000
|
870000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-07-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- SXTTP, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (Sxttp, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; CSXX: Latvia)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
SXTTP, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks”
Sxttp, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia; CSXX: Latvia
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 128047500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T27 · 27004
|
858111016325 |
0,1mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
28455
|
128047500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T27
27004
|
2026-07-24 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 774000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-34227-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6450
|
774000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110207325 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
6450
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Flixone
Fluticason propionat
- Strength / route
- 50mcg/liều; 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 8400 Lọ
- Total
- 806400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-35935-22 |
50mcg/liều; 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
8400
|
96000
|
806400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 166320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1386
|
166320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T27 · 27003
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
19000
|
114000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T27
27003
|
2026-07-24 |