|
Aminic
Acid amin
- Strength / route
- Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Ar · Tiêm truyền
- Qty
- 6300 Túi
- Total
- 661500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VN-22857-21 |
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Ar
Tiêm truyền
|
Túi |
6300
|
105000
|
661500000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Japan
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 340800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VN-22312-19 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5680
|
340800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 33000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-16618-12 |
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g
Uống
|
Viên |
15000
|
2200
|
33000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 45000 Ống
- Total
- 6889050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19004-15 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
45000
|
153090
|
6889050000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-24 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 45000 Ống
- Total
- 6889050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01901
|
VN-19004-15 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
45000
|
153090
|
6889050000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01901
|
2026-07-24 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 1170000 Viên
- Total
- 111150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
1170000
|
95
|
111150000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35022
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
450
|
1350000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T35
35022
|
2026-07-24 |
|
Asstamid
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Tây ban nha)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
840114088123 |
50mg
Uống
|
Viên |
9600
|
26250
|
252000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây ban nha
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 156000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-22167-15 |
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20000
|
8400
|
168000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g · Tiêm
- Qty
- 36000 Lọ
- Total
- 1512000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
594110072523 |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
42000
|
1512000000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A
Romania
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
- Strength / route
- 1000IU/ml; 12ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110070200 |
1000IU/ml; 12ml
Uống
|
Chai |
500
|
36000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 16128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
336
|
16128000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
74000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 96000 Lọ
- Total
- 7104000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
96000
|
74000
|
7104000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
- Strength / route
- Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34019-20 |
Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g
Uống
|
Gói |
0
|
19950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-07-24 |
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
- Strength / route
- Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · Uống
- Qty
- 480 Gói
- Total
- 9576000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VD-34019-20 |
Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g
Uống
|
Gói |
480
|
19950
|
9576000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-24 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 5292000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-21287-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
7200
|
735
|
5292000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml/liều - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml/liều - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
90000
|
18000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 100000 Ống
- Total
- 250000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
100000
|
2500
|
250000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1500
|
108000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 50000 gói
- Total
- 41900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
50000
|
838
|
41900000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 168000 Viên
- Total
- 663264000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
168000
|
3948
|
663264000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bivitanpo 100
Losartan Kali
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bivitanpo 100
Losartan Kali
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 543000 Viên
- Total
- 2280600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-31444-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
543000
|
4200
|
2280600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bluecose
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 382500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T27 · 27005
|
560110517424 |
100mg
Uống
|
Viên |
85000
|
4500
|
382500000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T27
27005
|
2026-07-24 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 109800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40009
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
180000
|
610
|
109800000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40009
|
2026-07-24 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 31600 Viên
- Total
- 139040000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
31600
|
4400
|
139040000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Strength / route
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g; · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g;
Uống
|
Viên |
60000
|
2050
|
123000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Bách khớp thảo
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 6000mg; 300mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77001
|
VD-33787-19 |
6000mg; 300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
900
|
45000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T77
77001
|
2026-07-24 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Strength / route
- 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg. · Uống
- Qty
- 7000 Ống 10ml
- Total
- 24080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-32397-19 |
120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg.
Uống
|
Ống 10ml |
7000
|
3440
|
24080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 0,3g; 0,04g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 319200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
VD-29530-18 |
0,3g; 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1596
|
319200000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Strength / route
- 300mg+ 40mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 472500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54029
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
300
|
1575
|
472500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Strength / route
- 300mg+ 40mg · Uống
- Qty
- 1020 Viên
- Total
- 1606500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54035
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
1020
|
1575
|
1606500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Strength / route
- 300mg; 40mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 600000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-27258-17 |
300mg; 40mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1500
|
600000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- Strength / route
- 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 66780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
TCT-00254-25 |
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg
Uống
|
Lọ |
2000
|
33390
|
66780000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Strength / route
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66007
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
15000
|
3000
|
45000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 8280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
1150
|
8280000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
- Strength / route
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 60356000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
Chai |
1000
|
60356
|
60356000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 25032000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
84000
|
298
|
25032000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cedivas 12
Candesartan
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 322560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110110200 |
12mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1344
|
322560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cefmetazol 1 g
Cefmetazol
- Strength / route
- 1gam · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 1148160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110229323 |
1gam
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
95680
|
1148160000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
- Strength / route
- 0,5 g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 96000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-31708-19 |
0,5 g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
32000
|
96000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 130500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
43500
|
130500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Cefpirom TFI 500 mg
Cefpirom
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 274995000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110132123 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
54999
|
274995000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 448000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
64000
|
448000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 72000 Lọ
- Total
- 3056400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
42450
|
3056400000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4200
|
504000000
|
N3 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 33264000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
693
|
33264000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T79
79014
|
2026-07-24 |