|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 2% · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 9007200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
90072
|
9007200
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Xyzal
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 250 Viên
- Total
- 1870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-19469-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
250
|
7480
|
1870000
|
N1 |
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DP Nhất Nhất (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
TCT-00352-26 |
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4500
|
180000000
|
N3 |
Công ty TNHH DP Nhất Nhất
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-07-27 |
|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 3g + 0,375g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 203574000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
101787
|
203574000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 87800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
4390000
|
87800000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 784500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
890110779024 |
5mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1569
|
784500000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
890110779024 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1569
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 392000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
980
|
392000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110232023 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 83160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79831
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
30
|
2772000
|
83160000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 11600 Viên
- Total
- 256708000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
11600
|
22130
|
256708000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/5ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
0
|
123000
|
0
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01259
|
2026-07-27 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 17500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
17500
|
17500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 640500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
6405000
|
640500000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 580 Bơm tiêm
- Total
- 1489612260
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
580
|
2568297
|
1489612260
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 390 Túi
- Total
- 373230780
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T79 · 79831
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
390
|
957002
|
373230780
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 357000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1190
|
357000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 357000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1190
|
357000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 34200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40015
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1900
|
34200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T40
40015
|
2026-07-26 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 820000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
893110394324 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4100
|
820000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T79
79013
|
2026-07-25 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 173345000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
34669
|
173345000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T37
37102
|
2026-07-25 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm
- Qty
- 500 Bơm tiêm
- Total
- 42690500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
85381
|
42690500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T37
37102
|
2026-07-25 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 1272000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79013
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
120000
|
10600
|
1272000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79013
|
2026-07-25 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (480mg + 180mg)/ml x 90ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 88000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110066800 |
(480mg + 180mg)/ml x 90ml
Uống
|
Chai |
1000
|
88000
|
88000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000 IU + 250 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893100260400 |
2000 IU + 250 IU
Uống
|
Viên |
0
|
560
|
0
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-24 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79012
|
893100260400 |
Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU
Uống
|
Viên |
150000
|
560
|
84000000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-07-24 |
|
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 54900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
TCT-00305-25 |
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
10000
|
5490
|
54900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
APO-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 1436400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (ĐC: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
754114765824 |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg
Uống
|
Viên |
3600
|
399000
|
1436400000
|
N1 |
Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (ĐC: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada))
Canada
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1368000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
VN-23069-22 |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI
Uống
|
Viên |
240000
|
5700
|
1368000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Aceclonac
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 2124000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rafarm S.A (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
520110403623 |
100mg
Uống
|
Viên |
360000
|
5900
|
2124000000
|
N1 |
Rafarm S.A
Greece
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Strength / route
- 2g/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 14500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
145000
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2200
|
220000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 61920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
860
|
61920000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100 IU/ml, dung tích 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
QLSP-1029-17 |
100 IU/ml, dung tích 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T62
62001
|
2026-07-24 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100 IU/ml, dung tích 10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
300410198725 |
100 IU/ml, dung tích 10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T62
62001
|
2026-07-24 |
|
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 2% (w/v) + 0,001% (w/v) · Tiêm
- Qty
- 1900 Ống
- Total
- 9177000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110091425 |
2% (w/v) + 0,001% (w/v)
Tiêm
|
Ống |
1900
|
4830
|
9177000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- Strength / route
- 200mcg + 6mcg; 120 liều · Dạng hít
- Qty
- 280 Ống
- Total
- 48440000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T30 · 30008
|
VN-17241-13 |
200mcg + 6mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
280
|
173000
|
48440000
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T30
30008
|
2026-07-24 |
|
Agicarvir
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 26880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1344
|
26880000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 11340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24022
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
viên |
6000
|
1890
|
11340000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-07-24 |
|
Agidoxin
Vitamin B6
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110429324 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
240
|
12000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
- Qty
- 3500 Chai
- Total
- 112000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T34 · 34008
|
893200187725 |
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32%
Uống
|
Chai |
3500
|
32000
|
112000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 1440000 Viên
- Total
- 352800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
1440000
|
245
|
352800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 288000 Viên
- Total
- 90720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
288000
|
315
|
90720000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 38160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
144000
|
265
|
38160000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 216600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
722000
|
216600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5316300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
53163
|
5316300
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T62
62001
|
2026-07-24 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T62 · 62001
|
VN-21093-18 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
53163
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T62
62001
|
2026-07-24 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSXBTP, DGSC, KSCL, XX lô: Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
594110446325 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
35000
|
70000000
|
N1 |
CSSXBTP, DGSC, KSCL, XX lô: Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5550 Viên
- Total
- 28860000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T82 · 82010
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
5550
|
5200
|
28860000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T82
82010
|
2026-07-24 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T82 · 82010
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T82
82010
|
2026-07-24 |