Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10501–10550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Strength / route
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
513000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-25306-16 Viên 1710 2026-07-24
Galagi 4
Galantamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110144724 Viên 3150 2026-07-24
Galagi 8
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
232800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110258123 Viên 4850 2026-07-24
Gayax-50
Amisulprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
VD-28907-18 Viên 4200 2026-07-24
Gayax-50
Amisulprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110660424 Viên 4200 2026-07-24
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Qty
26000 Viên
Total
72280000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
129000 Viên
Total
75465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110220523 Viên 585 2026-07-24
Glucofine XR 750 mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
290000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110104825 Viên 1450 2026-07-24
Harotin 20
Paroxetin
Strength / route
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
246750000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110057700 Viên 987 2026-07-24
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Strength / route
80mg ; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
58800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-32687-19 Viên 1680 2026-07-24
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
200 Lọ
Total
963200000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410196425 Lọ 4816000 2026-07-24
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
250 Lọ
Total
1204000000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410196425 Lọ 4816000 2026-07-24
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
688600000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410196525 Lọ 13772000 2026-07-24
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
688600000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
Province / Facility
T79 · 79014
880410196525 Lọ 13772000 2026-07-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
1500 Gói
Total
7341000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27003
300110000524 Gói 4894 2026-07-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10708000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27003
300110000624 Gói 5354 2026-07-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
73500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100311300 Chai 36750 2026-07-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54035
VD-32543-19 Viên 1500 2026-07-24
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
598000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-07-24
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
TCT-00154-23 Viên 3000 2026-07-24
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Strength / route
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-24511-16 Viên 840 2026-07-24
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-07-24
Huether-25
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
95040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110435224 Viên 3960 2026-07-24
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
85000 Gói
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893100875124 Gói 1260 2026-07-24
Idomagi
Linezolid
Strength / route
600mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
54400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110588724 Viên 6800 2026-07-24
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
204000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110285925 Viên 1700 2026-07-24
Immunox
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7600 Lọ
Total
175560000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79014
890110187500 Lọ 23100 2026-07-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79014
890110008200 Viên 2390 2026-07-24
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
573600000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79014
VN-16078-12 Viên 2390 2026-07-24
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 ống
Total
98400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893114402325 ống 82000 2026-07-24
Ivagim 7,5
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
36300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-35992-22 Viên 1210 2026-07-24
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
107100000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-24
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml; 10ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
4015200
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27004
400112017124 Lọ 100380 2026-07-24
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
256032000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79014
594110425523 Viên 5334 2026-07-24
Kitno
Calci carbonat
Strength / route
625mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
672000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893100207724 Viên 1400 2026-07-24
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-24069-16 Viên 386 2026-07-24
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
77200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893200723424 Viên 386 2026-07-24
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79014
840110983824 Viên 6788 2026-07-24
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
814560000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79014
VN-16643-13 Viên 6788 2026-07-24
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
66750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79012
893110103623 Viên 4450 2026-07-24
Leminerg 4
Galantamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110542024 Viên 12500 2026-07-24
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16 mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
10208000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110242625 Viên 319 2026-07-24
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1200 Lọ
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Tây ban nha)
Province / Facility
T79 · 79014
840110351524 Lọ 300000 2026-07-24
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Lọ
Total
3899280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110129623 Lọ 194964 2026-07-24
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
35600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-22369-15 viên 890 2026-07-24
Lisinopril STELLA 20 mg
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
763200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110096424 Viên 3180 2026-07-24
Litapyl 160
Fenofibrat
Strength / route
160 mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
216650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110045000 Viên 3095 2026-07-24
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
88800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-30950-18 Viên 888 2026-07-24
Lopressin
Terlipressin
Strength / route
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
223423200
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây ban nha)
Province / Facility
T79 · 79014
840110967124 Ống 744744 2026-07-24
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
1008000 Viên
Total
804384000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
VD-35744-22 Viên 798 2026-07-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.