|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 79068000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6589
|
79068000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
893110631324 |
500mg + 62,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
7950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 49500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1650
|
49500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Strength / route
- 50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
TCT-00206-24 |
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg
Uống
|
Viên |
0
|
1650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 34560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
60000
|
576
|
34560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
24000
|
360000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 3860 Lọ
- Total
- 49987000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3860
|
12950
|
49987000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-08-06 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 282000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
94
|
282000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2500IU; 200IU · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100341124 |
2500IU; 200IU
Uống
|
Viên |
500000
|
320
|
160000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 5000 IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110847724 |
5000 IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
300000
|
420
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 4000IU+ 400IU · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 95840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
893100174025 |
4000IU+ 400IU
Uống
|
Viên |
160000
|
599
|
95840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 132250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
115000
|
1150
|
132250000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 11760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1176
|
11760000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Strength / route
- 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-32487-19 |
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 400IU/10 ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 27300000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T24 · 24004
|
890410092323 |
400IU/10 ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
91000
|
27300000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24004
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4890000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
815
|
4890000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
815
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 65000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100040223 |
5mg/10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
5000
|
13000
|
65000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
24000
|
480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 43500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |