Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 951–1000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
79068000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M54
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M58
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M60
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110631324 Viên 7950 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vimatine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Strength / route
50,0mg; 13,0mg; 3,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 6,0mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
TCT-00206-24 Viên 1650 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
34560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vina-AD
Vitamin A + D
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-06
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-08-06
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3860 Lọ
Total
49987000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-08-06
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
282000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110306023 Viên 94 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2500IU; 200IU · Uống
Qty
500000 Viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
5000 IU + 400 IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110847724 Viên 420 2026-08-06
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
4000IU+ 400IU · Uống
Qty
160000 Viên
Total
95840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
893100174025 Viên 599 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
115000 Viên
Total
132250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Strength / route
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
400IU/10 ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
27300000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24004
890410092323 Lọ 91000 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
5000 Lọ
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100040223 Lọ 13000 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.