Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-20
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 901–950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
15000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893400048725 Gói 2000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110001723 Viên 3000 2026-08-06
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
231000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
VD-35746-22 Viên 1155 2026-08-06
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
71705000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893115051523 Chai 14341 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
47500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Strength / route
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-29197-18 Viên 950 2026-08-06
Tisercin
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
103200000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01169
599110027023 Viên 1720 2026-08-06
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110597624 Ống 24000 2026-08-06
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Túi
Total
85000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30007
590115791424 Túi 17000 2026-08-06
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130660000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893110131325 Viên 6533 2026-08-06
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg+75mg+400mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110160824 Viên 3000 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
24000 Viên
Total
69984000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893200131600 Viên 2916 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
135000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
893110393924 Viên 2700 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M59
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M53
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M62
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M54
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M58
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01M60
VN-22963-21 Viên 3600 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M59
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M53
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M62
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
3900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M54
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M58
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Vastec
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M60
VD-20584-14 viên 260 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M59
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M53
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01M62
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-06

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.