Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 901–950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colitis Danapha
Nha đảm tử; Berberin clorid, Tỏi, Mộc hương; Cát căn
Strength / route
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extrac tum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae))10 · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893110563324 Viên 2450 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
124992000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD3-200-22 Viên 1302 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Combizar
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg; 12,5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
52723200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110099724 Viên 1373 2026-09-24
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
9600 Ống
Total
31680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100151224 Ống 3300 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110199323 Viên 351 2026-09-24
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
576000 Viên
Total
202176000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110199323 Viên 351 2026-09-24
Coperil 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-22039-14 Viên 670 2026-09-24
Coperil 4
Perindopril erbumin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
115200 Viên
Total
77184000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-22039-14 Viên 670 2026-09-24
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79004
471100351925 Gói 5000 2026-09-24
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g/10ml · Uống
Qty
12800 Gói
Total
64000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79051
471100351925 Gói 5000 2026-09-24
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-09-24
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
67200 Viên
Total
920841600
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-09-24
Crocin Kid - 100
Cefixim
Strength / route
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
60940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40567
VD-23207-15 Gói 6094 2026-09-24
Cruzz-35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110020500 Viên 9299 2026-09-24
Cruzz-35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
11520 Viên
Total
107124480
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110020500 Viên 9299 2026-09-24
Cyclogest 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
200 viên
Total
2969600
Group
N1
Manufacturer
Accord - UK Limited (Anh)
Province / Facility
T68 · 68580
VN-16888-13 viên 14848 2026-09-24
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
600 Lọ/chai
Total
10650000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893110849624 Lọ/chai 17750 2026-09-24
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ/chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893110849624 Lọ/chai 17750 2026-09-24
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
Strength / route
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ/chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893110849624 Lọ/chai 17750 2026-09-24
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5656500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893114872324 Viên 1886 2026-09-24
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893114872324 Viên 1886 2026-09-24
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893114872324 Viên 1886 2026-09-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79004
896410048825 Lọ 54000 2026-09-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
3200 Lọ
Total
172800000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79051
896410048825 Lọ 54000 2026-09-24
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110288900 Lọ 16000 2026-09-24
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110288900 Lọ 16000 2026-09-24
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110288900 Lọ 16000 2026-09-24
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110058423 Viên 483 2026-09-24
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
46368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110058423 Viên 483 2026-09-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110688824 Ống 893 2026-09-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
3200 Ống
Total
2857600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110688824 Ống 893 2026-09-24
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79004
499110530324 Lọ 129675 2026-09-24
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
1037400000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79051
499110530324 Lọ 129675 2026-09-24
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21846-14 Viên 294 2026-09-24
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
14112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21846-14 Viên 294 2026-09-24
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893110845924 Ống 55000 2026-09-24
Dofluzol 5mg
Flunarizin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-26460-17 Viên 820 2026-09-24
Dofluzol 5mg
Flunarizin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
57600 Viên
Total
47232000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-26460-17 Viên 820 2026-09-24
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110316923 Viên 770 2026-09-24
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
288000 Viên
Total
221760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110316923 Viên 770 2026-09-24
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893111184024 Viên 2921 2026-09-24
Dopagan-Codein Effervescent
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
93472000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893111184024 Viên 2921 2026-09-24
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg; 1,5mg; 1mg · Ngậm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
400100014224 Viên 2880 2026-09-24
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg; 1,5mg; 1mg · Ngậm
Qty
28800 Viên
Total
82944000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
400100014224 Viên 2880 2026-09-24
Dorobay 100 mg
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110382323 Viên 3500 2026-09-24
Dorobay 100 mg
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
288000 Viên
Total
1008000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110382323 Viên 3500 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.