|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 5100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
17000
|
5100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 106260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
VN-22321-19 |
4mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
400
|
265650
|
106260000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01920
|
2026-08-06 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110069100 |
5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
525
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
30000
|
610
|
18300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2166000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
10830000
|
2166000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 108300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T40
40006
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Túyb
- Total
- 3148000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 945400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
9454
|
945400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Strength / route
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 37500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100455423 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1200
|
24000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 1170000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T66 · 66143
|
890110002724 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
300
|
3900
|
1170000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T66
66143
|
2026-08-05 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 76650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
500000
|
153
|
76650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 76650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
500000
|
153
|
76650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |