Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9851–9900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
5250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-27
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-27
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
186000 Viên
Total
1664700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110370123 Viên 8950 2026-07-27
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
80mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110370123 Viên 8950 2026-07-27
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893114603624 Ống 780 2026-07-27
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
4300 Viên
Total
71724000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-27
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
53350000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-27
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
32028000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-27
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
670 Chai
Total
246225000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
800115961124 Chai 367500 2026-07-27
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2160 Viên
Total
37275120
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-17445-13 Viên 17257 2026-07-27
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
810 Lọ
Total
94527000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79831
001110009924 Lọ 116700 2026-07-27
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1600 Gói
Total
8800000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-16392-13 Gói 5500 2026-07-27
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-16392-13 Gói 5500 2026-07-27
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
29780 Viên
Total
45652740
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95004
893110059025 Viên 1533 2026-07-27
Bambec
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
6766800
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-16125-13 Viên 5639 2026-07-27
Bambec
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-16125-13 Viên 5639 2026-07-27
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
368000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
893110294023 Viên 2300 2026-07-27
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
893110294023 Viên 2300 2026-07-27
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
87780000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-27
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27450000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T38 · 38250
730110022123 Viên 5490 2026-07-27
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
67700 Viên
Total
441133200
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300110779724 Viên 6516 2026-07-27
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
Strength / route
1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8550000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
VD-30799-18 Viên 2850 2026-07-27
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
30mg/g + 0,64mg/g; 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
19005000
Group
N4
Manufacturer
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11102
VD-34145-20 Tuýp 38010 2026-07-27
Bismotric 35 mg/ml
Bismuth
Strength / route
525mg/15ml · Uống
Qty
10000 Gói
Total
44940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110265325 Gói 4494 2026-07-27
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
143640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110104300 Viên 798 2026-07-27
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
269640000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01826
560110961524 Viên 8988 2026-07-27
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
950 Lọ
Total
489174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114122725 Lọ 514920 2026-07-27
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110211600 Tuýp 180000 2026-07-27
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
90 Lọ
Total
163290600
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79831
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-27
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
60mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
22222200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-23103-22 Viên 15873 2026-07-27
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
277777500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-27
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1010 Lọ
Total
129280000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79831
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-07-27
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
Strength / route
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54039
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-07-27
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
Strength / route
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
Qty
2010 Viên
Total
4422000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-07-27
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
Strength / route
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
Qty
1470 Viên
Total
3234000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-07-27
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ )700 mg
Strength / route
(3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg · Uống
Qty
990 Viên
Total
2029500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54042
VD-32590-19 Viên 2050 2026-07-27
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Strength / route
300mg+ 40mg · Uống
Qty
480 Viên
Total
756000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54039
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-27
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Strength / route
300mg+ 40mg · Uống
Qty
1020 Viên
Total
1606500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-27
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Strength / route
300mg+ 40mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
1417500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-27
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; · Uống
Qty
1200 Chai
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
VD-27323-17 Chai 50000 2026-07-27
C Udp-10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52000000
Group
N2
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01826
890110025026 Viên 5200 2026-07-27
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
415800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110329700 Viên 1890 2026-07-27
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
928000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-23439-15 Viên 928 2026-07-27
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
84 Viên
Total
9586752
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-18149-14 Viên 114128 2026-07-27
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40007
599110417523 Ống 22500 2026-07-27
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
987525000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (CSXX: Áo, CS trộn và đóng gói: Đức)
Province / Facility
T79 · 79014
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-27
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
3291750
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH (Austria)
Province / Facility
T37 · 37101
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-27
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
38835200
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
800115179623 Chai 194176 2026-07-27
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10700 Viên
Total
141496800
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37101
800115179523 Viên 13224 2026-07-27
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893115489824 Viên 480 2026-07-27

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.