Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9901–9950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Túi
Total
273840000
Group
N2
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40009
590115079823 Túi 34230 2026-07-27
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
155400000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40009
893110387624 Lọ 38850 2026-07-27
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100417124 Viên 350 2026-07-27
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01919
VN-22254-19 Viên 5199 2026-07-27
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
311940000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01919
840115989624 Viên 5199 2026-07-27
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01075
VN-22254-19 Viên 5199 2026-07-27
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01075
840115989624 Viên 5199 2026-07-27
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7990000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40009
893115882324 Viên 799 2026-07-27
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
30 Lọ
Total
5505420
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37101
539110074923 Lọ 183514 2026-07-27
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
30000 Lọ
Total
482220000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-27
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
85800000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T40 · 40007
400110194000 Viên 4290 2026-07-27
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
187000 Viên
Total
802230000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
400110194000 Viên 4290 2026-07-27
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
62940000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T40 · 40007
400110194100 Viên 3147 2026-07-27
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
61000 Viên
Total
191967000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37101
400110194100 Viên 3147 2026-07-27
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3400 Viên
Total
22950000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-27
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
15024000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T40 · 40007
800110429225 Ống 30048 2026-07-27
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35022
893110342324 Viên 1100 2026-07-27
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
283360000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-27
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
212520000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-27
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16700 Viên
Total
118302800
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-27
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
301680000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-27
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
150840000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-27
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
1307280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-27
Cozaar 50mg
Losartan potassium
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
125550000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-20570-17 Viên 8370 2026-07-27
Cozaar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
6026400
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-20570-17 Viên 8370 2026-07-27
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
26554500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-27
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
177030000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T36 · 36014
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-27
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
115999000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-27
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
900 Lọ
Total
104399100
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T36 · 36014
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-27
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
19300 Viên
Total
142086600
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-27
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
197920000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-27
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
33700 Viên
Total
333495200
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-27
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
223545000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T40 · 40007
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-27
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2950 Viên
Total
43963850
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37101
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-27
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
Strength / route
210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
93000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
VD-32921-19 Viên 1550 2026-07-27
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
Strength / route
210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
93000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38803
VD-32921-19 Viên 1550 2026-07-27
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
12285000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79017
893110849624 Chai 20475 2026-07-27
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa:Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (FructusIllicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus · Dùng ngoài
Qty
200 Chai
Total
4090000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương- Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68660
893110849624 Chai 20450 2026-07-27
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Strength / route
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Qty
150 Lọ
Total
4995000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54039
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-07-27
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Strength / route
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Qty
236 Lọ
Total
7858800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-07-27
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Strength / route
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
3330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54042
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-07-27
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Strength / route
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
3330000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54038
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-07-27
DUORIDIN
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
100mg + 75mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110411324 Viên 5000 2026-07-27
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
33000 Viên
Total
179025000
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01919
890110428625 Viên 5425 2026-07-27
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01075
890110428625 Viên 5425 2026-07-27
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38860000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40007
300100032125 Viên 3886 2026-07-27
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
77720000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38250
300100032125 Viên 3886 2026-07-27
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116580000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37101
300100032125 Viên 3886 2026-07-27
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
211500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-34628-20 Ống 7050 2026-07-27
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49580000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis, SA (Spain)
Province / Facility
T40 · 40009
840114019124 Viên 2479 2026-07-27

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.