|
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin natri
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110232123 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1335
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
AIRLUKAST TABLETS 4MG
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 7424000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VN-23048-22 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
928
|
7424000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
ASOSALIC
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,5mg)/g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 210 Tube
- Total
- 19950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd.Skopje (Cộng hòa Macedonia)
- Province / Facility
- T44 · 44417
|
531110404223 |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g
Dùng ngoài
|
Tube |
210
|
95000
|
19950000
|
N2 |
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng hòa Macedonia
|
T44
44417
|
2026-07-27 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 500IU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 285000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500IU
Uống
|
Viên |
50000
|
5700
|
285000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 500IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500IU
Uống
|
Viên |
0
|
5700
|
0
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 26250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36014
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1050
|
26250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T36
36014
|
2026-07-27 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 190 Chai
- Total
- 1284682910
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo; Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
190
|
6761489
|
1284682910
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Áo; Slovenia
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 260 Lọ
- Total
- 2815800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
260
|
10830000
|
2815800000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Acupan
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40009
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
23500
|
2350000
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
|
T40
40009
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
VD-24956-16 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 80 Tuýp
- Total
- 316000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893100802024 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
80
|
3950
|
316000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893100802024 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
VD-24956-16 |
250mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Strength / route
- 3%/5g · Tra mắt
- Qty
- 30 Tuýp
- Total
- 1440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110161724 |
3%/5g
Tra mắt
|
Tuýp |
30
|
48000
|
1440000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 3780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
3150
|
3780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 588000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1470
|
588000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 588000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1470
|
588000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 14181000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1500
|
9454
|
14181000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 17600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893110200523 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
22000
|
17600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110200523 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Aerius
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1050 Viên
- Total
- 9996000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
1050
|
9520
|
9996000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 162225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 162225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
001410199725 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T66
66001
|
2026-07-27 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 80 Lọ
- Total
- 133320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (France; Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
80
|
1666500
|
133320000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
France; Ireland
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 11880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
110000
|
108
|
11880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 1110000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3700
|
1110000000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3700
|
0
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
2100
|
630000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
- Strength / route
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
- Qty
- 5200 Chai
- Total
- 819000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
5200
|
157500
|
819000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79431
|
2026-07-27 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Qty
- 4800 Chai
- Total
- 602208000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
4800
|
125460
|
602208000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79431
|
2026-07-27 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Qty
- 8200 Chai
- Total
- 593844000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79431
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
8200
|
72420
|
593844000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79431
|
2026-07-27 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 58800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
147
|
58800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 21400 Viên
- Total
- 173875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
21400
|
8125
|
173875000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Qty
- 110 Lọ
- Total
- 269230500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
110
|
2447550
|
269230500
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 1850 Viên
- Total
- 26310700
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
840110413123 |
60mg
Uống
|
Viên |
1850
|
14222
|
26310700
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Arimidex
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 590850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
59085
|
590850000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Aromasin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 41220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-20052-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
82440
|
41220000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L
Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Asbesone
Betamethasone
- Strength / route
- 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 30750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T11 · 11102
|
531110007624 |
0,5mg/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
61500
|
30750000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T11
11102
|
2026-07-27 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 30mg/g + 0,5mg/g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 142500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd.Skopje (Cộng Hòa Macedonia)
- Province / Facility
- T11 · 11102
|
531110404223 |
30mg/g + 0,5mg/g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
95000
|
142500000
|
N2 |
Replek Farm Ltd.Skopje
Cộng Hòa Macedonia
|
T11
11102
|
2026-07-27 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 34700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40009
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
100000
|
347
|
34700000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40009
|
2026-07-27 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 113400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3780
|
113400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 13864 Ống
- Total
- 116457600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
13864
|
8400
|
116457600
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
VD-33343-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
98
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000000 Viên
- Total
- 490000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000000
|
98
|
490000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
VD-33343-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
98
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
98
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7500
|
75000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |