|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 2835000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-23168-15 |
20%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
28350
|
2835000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-09-07 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 8505000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
28350
|
8505000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08101
|
2026-09-07 |
|
Maxdotyl 50 mg
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4730000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110319523 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
473
|
4730000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Maxinum 12mg Tablets
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 159200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
594100331325 |
12mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1990
|
159200000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 3%/5g · Tra mắt
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 4935000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68650
|
VD-34095-20 |
3%/5g
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
49350
|
4935000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-09-07 |
|
Medlon4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44101
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
440
|
2200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44101
|
2026-09-07 |
|
Medlon4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44097
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
440
|
2200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44097
|
2026-09-07 |
|
Medlon4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44104
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
440
|
2200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44104
|
2026-09-07 |
|
Medlon4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44113
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44113
|
2026-09-07 |
|
Medrokort 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 9660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79398
|
VD-35124-21 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
24150
|
9660000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79398
|
2026-09-07 |
|
Medrokort 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79749
|
VD-35124-21 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24150
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79749
|
2026-09-07 |
|
Meko INH 150
Isoniazid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 19550 Viên
- Total
- 5865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79
|
893110830224 |
150mg
Uống
|
Viên |
19550
|
300
|
5865000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 92910 Viên
- Total
- 60391500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
92910
|
650
|
60391500
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3400 Viên
- Total
- 2210000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
3400
|
650
|
2210000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- Tương đương: Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 190900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VN-20575-17 |
Tương đương: Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3818
|
190900000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 380000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T35 · 35045
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3800
|
380000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T35
35045
|
2026-09-07 |
|
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1520000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3800
|
1520000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 3654000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
42000
|
87
|
3654000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 25640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110251724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
641
|
25640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 2749735000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
549947
|
2749735000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 635494000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
317747
|
635494000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1890
|
75600000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 378000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1890
|
378000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T38
38030
|
2026-09-07 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 44580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
60000
|
743
|
44580000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
200000
|
720
|
144000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 553500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38030
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
36900
|
553500000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T38
38030
|
2026-09-07 |
|
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 7700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79398
|
893110942024 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1100
|
7700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79398
|
2026-09-07 |
|
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79749
|
893110942024 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79749
|
2026-09-07 |
|
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-25925-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
370
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-09-07 |
|
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-25925-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
370
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-09-07 |
|
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-25925-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
370
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-09-07 |
|
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-25925-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
370
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-09-07 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 111680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1396
|
111680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Strength / route
- 10mg/ml x 1,5ml · Tiêm bắp
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 16275000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
520110195700 |
10mg/ml x 1,5ml
Tiêm bắp
|
Ống |
1000
|
16275
|
16275000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 15750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
520110195700 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15750
|
15750000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 20412000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893100286123 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3402
|
20412000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 183960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40215
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
4599
|
183960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40215
|
2026-09-07 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 183960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
4599
|
183960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-09-07 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 183960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
4599
|
183960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-09-07 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 183960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
4599
|
183960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-09-07 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 183960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
4599
|
183960000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-09-07 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 125000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1250
|
125000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Mitifive
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 131250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4375
|
131250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
75000
|
450000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,58%/200mL · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Túi
- Total
- 466528000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17215-13 |
7,58%/200mL
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
116632
|
466528000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,58%/500mL · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 93368000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17215-13 |
7,58%/500mL
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
186736
|
93368000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
NORMAGUT
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
QLSP-823-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6500
|
39000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000 IU/1ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 434000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml x 1ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
124000
|
434000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Naptogast 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 73750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-13226-10 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1475
|
73750000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40215
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
1300
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40215
|
2026-09-07 |