|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 52300 viên
- Total
- 140687000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
viên |
52300
|
2690
|
140687000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 89824000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-19782-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
22456
|
89824000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg)/ 15g · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 945000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84005
|
893110335024 |
(800,4mg + 611,76mg)/ 15g
Uống
|
Gói |
300000
|
3150
|
945000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T84
84005
|
2026-07-28 |
|
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 7644000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1274
|
7644000
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 380 Ống
- Total
- 13300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-20000-16 |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
380
|
35000
|
13300000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 1000ml · Tiêm
- Qty
- 560 Chai
- Total
- 8232000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110118823 |
1000ml
Tiêm
|
Chai |
560
|
14700
|
8232000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 58900 Ống
- Total
- 30628000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
58900
|
520
|
30628000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
290
|
870000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
290
|
870000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
290
|
870000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 36225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2415
|
36225000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Omeprazol
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1317480 viên
- Total
- 181812240
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110088425 |
20mg
Uống
|
viên |
1317480
|
138
|
181812240
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 7352800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
5656
|
7352800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 193706100
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
539110067123 |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
645687
|
193706100
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Opiphine
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
- Strength / route
- Morphin dạng muối 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 2448400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T45 · 45115
|
400111072223 |
Morphin dạng muối 10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
48968
|
2448400
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T45
45115
|
2026-07-28 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 20g+ 1,5g + 3,5g + 2,545g · Uống
- Qty
- 3140 Gói
- Total
- 4945500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100160825 |
20g+ 1,5g + 3,5g + 2,545g
Uống
|
Gói |
3140
|
1575
|
4945500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 12600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T70 · 70008
|
893100829124 |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
Uống
|
Gói |
6000
|
2100
|
12600000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T70
70008
|
2026-07-28 |
|
Oxacilin 1g
Oxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110687724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
29000
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 89460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
594110348324 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2982
|
89460000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 146670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
594110348424 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4889
|
146670000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
PANTOCID IV
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 26195000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
890110081423 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
20150
|
26195000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
Ấn Độ
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-25570-16 |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Uống
|
viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 6900 túi
- Total
- 58305000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm
|
túi |
6900
|
8450
|
58305000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 27750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
9250
|
27750000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 54000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
27000
|
54000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110263024 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
965
|
19300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Đặt
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 510000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100037424 |
150mg
Đặt
|
Viên |
300
|
1700
|
510000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 400 viên
- Total
- 670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100037424 |
150mg
Đặt hậu môn
|
viên |
400
|
1675
|
670000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T45 · 45115
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
33000
|
1650000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T45
45115
|
2026-07-28 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Hadiphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40010
|
893200723624 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s
Uống
|
Ống |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
Hadiphar
Việt Nam
|
T40
40010
|
2026-07-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 9725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
300110789124 |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
194500
|
9725000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2300 Lọ
- Total
- 63250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T11 · 11001
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
27500
|
63250000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T11
11001
|
2026-07-28 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20009 Lọ
- Total
- 550247500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20009
|
27500
|
550247500
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 195 mg tương ứng với: (Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 600 mg; Ngũ gia bì gai (Cortex Acanthopanacis trifoliati) 800mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae Occultae) 300 mg Cẩu tích(Rh · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
TCT-00145-23 |
Cao khô hỗn hợp 195 mg tương ứng với: (Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 600 mg; Ngũ gia bì gai (Cortex Acanthopanacis trifoliati) 800mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae Occultae) 300 mg Cẩu tích(Rh
Uống
|
Viên |
10000
|
1575
|
15750000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Phong thấp vai gáy phước sanh
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- Strength / route
- 63mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 63mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 61200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-28578-17 |
63mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 63mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3400
|
61200000
|
N1 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/20g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 22080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300100006024 |
12,38g/20g
Uống
|
Gói |
5000
|
4416
|
22080000
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 242340000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00169-21 |
Uống
|
Gam |
200000
|
1211700
|
242340000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Phước sanh cảm mạo thông
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
- Strength / route
- 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-32429-19 |
200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2000
|
4000000
|
N1 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Strength / route
- 3g/15ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 109400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
5470
|
109400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Pontazol
Cilostazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 15700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110205123 |
100mg
Uống
|
viên |
10000
|
1570
|
15700000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Strength / route
- 1g/ 20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 681300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100020100 |
1g/ 20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
6813
|
681300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 4850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100900624 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
9700
|
4850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Pregabakern 100mg
Pregabalin
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 170000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L, (Spain)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-22828-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17000
|
170000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L,
Spain
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradine
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 8200 Viên
- Total
- 86477200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
8200
|
10546
|
86477200
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril - Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-22903-21 |
200mg
Đặt âm đạo
|
viên |
2000
|
12600
|
25200000
|
N2 |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
Ấn Độ
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 500 viên
- Total
- 247500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
viên |
500
|
495
|
247500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Prosgesy
Topiramat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 445000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
560110167800 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8900
|
445000000
|
N1 |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A
Portugal
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 1mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 59774400
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
730110131924 |
1mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
2400
|
24906
|
59774400
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Bơm tiêm
- Total
- 36000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
890410176200 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
500
|
72000
|
36000000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T10
10007
|
2026-07-28 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
KD.2026.1713.1 |
10mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
751000
|
0
|
N1 |
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
|
T46
46001
|
2026-07-28 |