|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79398
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2310
|
2310000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79398
|
2026-09-07 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79749
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79749
|
2026-09-07 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 10038000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
100380
|
10038000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 51666000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110880124 |
0,5mg/ml; 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2000
|
25833
|
51666000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Khí Oxy (10 lít)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 1875 Giờ
- Total
- 19500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36025
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
1875
|
10400
|
19500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36025
|
2026-09-07 |
|
Khí Oxy (40 lít)
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 112500 Giờ
- Total
- 472500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36025
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
112500
|
4200
|
472500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36025
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
- Strength / route
- 250mg +31.25 mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3129000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44101
|
893110202600 |
250mg +31.25 mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3129
|
3129000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44101
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
- Strength / route
- 250mg +31.25 mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 3129000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44097
|
893110202600 |
250mg +31.25 mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3129
|
3129000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44097
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
- Strength / route
- 250mg +31.25 mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 6258000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44104
|
893110202600 |
250mg +31.25 mg
Uống
|
Gói |
2000
|
3129
|
6258000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44104
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
- Strength / route
- 250mg +31.25 mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 18774000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44113
|
893110202600 |
250mg +31.25 mg
Uống
|
Gói |
6000
|
3129
|
18774000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44113
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
- Strength / route
- 875mg +125m g · Uống
- Qty
- 1994 Viên
- Total
- 9371800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44101
|
VD-24618-16 |
875mg +125m g
Uống
|
Viên |
1994
|
4700
|
9371800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44101
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
- Strength / route
- 875mg +125m g · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44097
|
VD-24618-16 |
875mg +125m g
Uống
|
Viên |
2000
|
4700
|
9400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44097
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
- Strength / route
- 875mg +125m g · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 9400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44104
|
VD-24618-16 |
875mg +125m g
Uống
|
Viên |
2000
|
4700
|
9400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44104
|
2026-09-07 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
- Strength / route
- 875mg +125m g · Uống
- Qty
- 7994 Viên
- Total
- 37571800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44113
|
VD-24618-16 |
875mg +125m g
Uống
|
Viên |
7994
|
4700
|
37571800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44113
|
2026-09-07 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 103800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
6920
|
103800000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
- Strength / route
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 20970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
6990
|
20970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 15576000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10008
|
893110207825 |
150mg
Uống
|
Viên |
2400
|
6490
|
15576000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-07 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- Tương đương: Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 602500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110056523 |
Tương đương: Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
2410
|
602500000
|
N2 |
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 91000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35147
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1300
|
91000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T35
35147
|
2026-09-07 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 495000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35147
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
495
|
495000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T35
35147
|
2026-09-07 |
|
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 50mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-35361-21 |
50mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
20000
|
1995
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 25mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 11900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1190
|
11900000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 1500000 Viên
- Total
- 1983000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
1500000
|
1322
|
1983000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 966000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
500000
|
1932
|
966000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 173800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1738
|
173800000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 21159000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7053
|
21159000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 399200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110914724 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4990
|
399200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45082
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
810
|
4050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T45
45082
|
2026-09-07 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45508
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
810
|
4050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T45
45508
|
2026-09-07 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45084
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
810
|
4050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T45
45084
|
2026-09-07 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45077
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
810
|
4050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).
Việt Nam
|
T45
45077
|
2026-09-07 |
|
Losartan
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
893110666324 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
180
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Lovastatin 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10008
|
893110010826 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1000
|
20000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-07 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
714
|
35700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 244800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110742624 |
20mg
Uống
|
Viên |
72000
|
3400
|
244800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-09-07 |
|
Lovastatin Savi 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 124000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110742624 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3100
|
124000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lovenox
Enoxaparin Natri
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bơm tiêm
- Total
- 170762000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
85381
|
170762000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Luciw-Cap
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110343000 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5500
|
220000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Bơm tiêm
- Total
- 239750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- Province / Facility
- T79 · 79398
|
690410441725 |
40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3500
|
68500
|
239750000
|
N2 |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
T79
79398
|
2026-09-07 |
|
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 40mg/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- Province / Facility
- T79 · 79749
|
690410441725 |
40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
68500
|
0
|
N2 |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
|
T79
79749
|
2026-09-07 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 5914554000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
QLSP-0757-13 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
19715180
|
5914554000
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 1865170000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
QLSP-0756-13 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
4662925
|
1865170000
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400410198425 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400410198525 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 2996297760
- Group
- N1
- Manufacturer
- F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
QLSP-H02-1072-17 |
1400mg/11,7ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
120
|
24969148
|
2996297760
|
N1 |
F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 113010000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3767
|
113010000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 145000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
2900
|
145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |