Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9601–9650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
52300 viên
Total
140687000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110362924 viên 2690 2026-07-28
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
89824000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-28
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/ 15g · Uống
Qty
300000 Gói
Total
945000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84005
893110335024 Gói 3150 2026-07-28
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
7644000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01005
599110033523 Viên 1274 2026-07-28
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml · Tiêm
Qty
380 Ống
Total
13300000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
560 Chai
Total
8232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110118823 Chai 14700 2026-07-28
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
58900 Ống
Total
30628000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110124925 Ống 520 2026-07-28
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
870000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T35 · 35104
890110357324 Viên 290 2026-07-28
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
870000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T35 · 35106
890110357324 Viên 290 2026-07-28
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
870000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T35 · 35026
890110357324 Viên 290 2026-07-28
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
36225000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110094623 Viên 2415 2026-07-28
Omeprazol
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1317480 viên
Total
181812240
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110088425 viên 138 2026-07-28
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
7352800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110374823 Lọ 5656 2026-07-28
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
300 Chai
Total
193706100
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01005
539110067123 Chai 645687 2026-07-28
Opiphine
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
Strength / route
Morphin dạng muối 10mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
2448400
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T45 · 45115
400111072223 Ống 48968 2026-07-28
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
20g+ 1,5g + 3,5g + 2,545g · Uống
Qty
3140 Gói
Total
4945500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100160825 Gói 1575 2026-07-28
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T70 · 70008
893100829124 Gói 2100 2026-07-28
Oxacilin 1g
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110687724 Lọ 29000 2026-07-28
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
89460000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T48 · 48005
594110348324 Viên 2982 2026-07-28
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
146670000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T48 · 48005
594110348424 Viên 4889 2026-07-28
PANTOCID IV
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
26195000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79029
890110081423 Lọ 20150 2026-07-28
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
Qty
100000 viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-25570-16 viên 3000 2026-07-28
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
6900 túi
Total
58305000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110055900 túi 8450 2026-07-28
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
27750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110069625 Lọ 9250 2026-07-28
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
400110022023 Lọ 27000 2026-07-28
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
19300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110263024 Viên 965 2026-07-28
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt
Qty
300 Viên
Total
510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100037424 Viên 1700 2026-07-28
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
400 viên
Total
670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100037424 viên 1675 2026-07-28
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1650000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T45 · 45115
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-28
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
Qty
30000 Ống
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Hadiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40010
893200723624 Ống 3500 2026-07-28
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
9725000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-07-28
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
63250000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T11 · 11001
880110038525 Lọ 27500 2026-07-28
Philtobax
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
20009 Lọ
Total
550247500
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01055
880110038525 Lọ 27500 2026-07-28
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 195 mg tương ứng với: (Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 600 mg; Ngũ gia bì gai (Cortex Acanthopanacis trifoliati) 800mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae Occultae) 300 mg Cẩu tích(Rh · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-07-28
Phong thấp vai gáy phước sanh
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
Strength / route
63mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 63mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
61200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-28578-17 Viên 3400 2026-07-28
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
12,38g/20g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
22080000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300100006024 Gói 4416 2026-07-28
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
242340000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00169-21 Gam 1211700 2026-07-28
Phước sanh cảm mạo thông
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
Strength / route
200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-32429-19 Viên 2000 2026-07-28
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
109400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-34718-20 Ống 5470 2026-07-28
Pontazol
Cilostazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
15700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110205123 viên 1570 2026-07-28
Povidine
Povidon iodin
Strength / route
1g/ 20ml · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
681300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100020100 Lọ 6813 2026-07-28
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
4850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100900624 Chai 9700 2026-07-28
Pregabakern 100mg
Pregabalin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L, (Spain)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-22828-21 Viên 17000 2026-07-28
Procoralan 7.5mg
Ivabradine
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
8200 Viên
Total
86477200
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300110526224 Viên 10546 2026-07-28
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
2000 viên
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-22903-21 viên 12600 2026-07-28
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
500 viên
Total
247500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110045423 viên 495 2026-07-28
Prosgesy
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
445000000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
Province / Facility
T48 · 48005
560110167800 Viên 8900 2026-07-28
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
2400 Ống
Total
59774400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79029
730110131924 Ống 24906 2026-07-28
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
500 Bơm tiêm
Total
36000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10007
890410176200 Bơm tiêm 72000 2026-07-28
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Strength / route
10mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2026.1713.1 Lọ 751000 2026-07-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.