Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9551–9600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
1100 Lọ
Total
45980000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01055
840110307725 Lọ 41800 2026-07-28
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79029
896100173200 viên 3450 2026-07-28
Mecobalamin
Mecobalamin
Strength / route
500µg (mcg) · Uống
Qty
2000 viên
Total
660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110738624 viên 330 2026-07-28
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
350000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-28
Medoxicam 15mg
Meloxicam
Strength / route
15 mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Central Factory (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-17741-14 viên 7500 2026-07-28
Medrol
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7800 Viên
Total
8619000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01005
800110406323 Viên 1105 2026-07-28
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
29400 Viên
Total
115542000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01055
800110991824 Viên 3930 2026-07-28
Medskin clovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1850 viên
Total
1369000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110270123 viên 740 2026-07-28
Medsolu 8mg
Methylprednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893110249125 Viên 744 2026-07-28
Medsolu 8mg
Methylprednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893110249125 Viên 744 2026-07-28
Medsolu 8mg
Methylprednisolon
Strength / route
8mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1488000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893110249125 Viên 744 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4347000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893110105323 Viên 483 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
VD-23299-15 Viên 483 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
VD-23299-15 Viên 483 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4347000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893110105323 Viên 483 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
VD-23299-15 Viên 483 2026-07-28
Melotop
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4347000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893110105323 Viên 483 2026-07-28
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
560000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-26565-17 Viên 700 2026-07-28
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
112350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110949724 Viên 2247 2026-07-28
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2300 Ống
Total
2886500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110310123 Ống 1255 2026-07-28
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
55500000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T48 · 48005
594115184900 Viên 1850 2026-07-28
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole 500mg/100ml
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
15000 Túi
Total
92400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-34057-20 Túi 6160 2026-07-28
Mextropol
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T48 · 48005
590110776324 Viên 2800 2026-07-28
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
110118400
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-28
Midactam 750
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
54500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110668524 viên 10900 2026-07-28
Midamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T92
VD-18308-13 Gói 596 2026-07-28
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
400100083323 Ống 21000 2026-07-28
Mirastad 30
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
25455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110338023 Viên 1697 2026-07-28
Mivic
Clopidogrel
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
7770000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110153323 viên 777 2026-07-28
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
300410305724 Lọ 75000 2026-07-28
Molnupiravir Stella 400 mg
Molnupiravir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD3-168-22 Viên 9000 2026-07-28
Molukat 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
8700 viên
Total
5028600
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110586024 viên 578 2026-07-28
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
535500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893111093823 Ống 8925 2026-07-28
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Chai
Total
68060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T75 · 75005
893110039623 Chai 6806 2026-07-28
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
29200 Viên
Total
197976000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-07-28
Nakflon
Carbocistein
Strength / route
375 mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
54600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100001523 viên 2730 2026-07-28
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/0.5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893410109724 Bơm tiêm 131500 2026-07-28
Nanokine
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/0.5ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
131500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-07-28
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
500000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-07-28
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/1ml · Tiêm
Qty
8750 Lọ
Total
2260125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
QLSP-919-16 Lọ 258300 2026-07-28
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
Strength / route
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
Qty
150 Lọ
Total
551250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100064800 Lọ 3675 2026-07-28
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 12ml · Nhỏ mắt
Qty
20000 Lọ
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-34988-21 Lọ 3150 2026-07-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Chai
Total
6008800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110039623 Chai 4292 2026-07-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4500mg / 500 ml · Tiêm truyền
Qty
55000 Chai
Total
316470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-35956-22 Chai 5754 2026-07-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
61500 Lọ
Total
81180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100218900 Lọ 1320 2026-07-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
Qty
2080 Chai
Total
14560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110118523 Chai 7000 2026-07-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20000 Chai
Total
123800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-35956-22 Chai 6190 2026-07-28
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
151950 viên
Total
757774650
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
300110029823 viên 4987 2026-07-28
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110087324 Lọ 22000 2026-07-28
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
16800 viên
Total
199584000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
300115082323 viên 11880 2026-07-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.