Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 9551–9600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4636170000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
400110443225 Viên 772695 2026-09-07
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
VN2-603-17 Viên 772695 2026-09-07
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
463617000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
400110034923 Viên 772695 2026-09-07
Glivec 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
3400000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01916
400114187023 Viên 68000 2026-09-07
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
162000000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38130
890110045125 Viên 3240 2026-09-07
Glockner-10
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
15120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110660624 Viên 1890 2026-09-07
Glockner-5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110020800 Viên 1000 2026-09-07
Glucofine 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
893110497324 Viên 610 2026-09-07
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
893110455524 Viên 441 2026-09-07
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110238000 Chai 8000 2026-09-07
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
110700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
VD-35954-22 Chai 7380 2026-09-07
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
125000 viên
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
VD-35537-22 viên 1280 2026-09-07
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
9000 viên
Total
4185000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44101
893110309424 viên 465 2026-09-07
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
1395000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44097
893110309424 viên 465 2026-09-07
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
1860000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44104
893110309424 viên 465 2026-09-07
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
21000 viên
Total
9765000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44113
893110309424 viên 465 2026-09-07
Glupain
Glucosamin
Strength / route
Tương đương: Glucosamine sulfate 250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
255200000
Group
N1
Manufacturer
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
Province / Facility
T38 · 38130
930100003324 Viên 3190 2026-09-07
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
150400000
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38130
VN-19676-16 Viên 1880 2026-09-07
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110703524 Viên 4900 2026-09-07
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
77830000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38130
880100006823 Gói 7783 2026-09-07
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30244
893100217624 Viên 882 2026-09-07
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30011
893100217624 Viên 882 2026-09-07
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
Tương đương: 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid; 10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110107200 Ống 84000 2026-09-07
Hadugut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2250000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU — Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45084
893110107600 Viên 750 2026-09-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Tương đương: Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
40000 Ống
Total
33800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110299000 Ống 845 2026-09-07
Haem Up Injection
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
1499400
Group
N5
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79532
890110013425 Ống 49980 2026-09-07
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
9500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35147
VD-24085-16 Viên 95 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44101
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44097
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44104
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
9600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44113
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
50mg + 0,5mg, dung tích 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893100221025 Ống 4347 2026-09-07
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
50mg + 0,5mg, 5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
21195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893100221025 Ống 4239 2026-09-07
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000IU/5ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
159600000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T30 · 30011
400410303124 Lọ 199500 2026-09-07
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
Strength / route
25.000 IU/5ml x 5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
219750000
Group
N2
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Province / Facility
T30 · 30006
VN-18524-14 Lọ 146500 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
001410036723 Lọ 32829678 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
1936063350
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
120 Lọ
Total
3939561360
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
001410036723 Lọ 32829678 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
19645280000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01916
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-07
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
71000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38130
VN-23236-22 Viên 3550 2026-09-07
Holoxan
Ifosfamid
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
231000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79532
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-09-07
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+ 62,5mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
115080000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110136425 Gói 9590 2026-09-07
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
375000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10008
300410198825 Lọ 75000 2026-09-07
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XX lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01916
499114520024 Viên 558548 2026-09-07
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8378220000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XX lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01916
499114520024 Viên 558548 2026-09-07
Japiane 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10008
893110114800 Viên 3500 2026-09-07
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79398
893110136825 Viên 250 2026-09-07
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79749
893110136825 Viên 250 2026-09-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.