|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 46700 viên
- Total
- 45999500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
viên |
46700
|
985
|
45999500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5354000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110000624 |
30mg
Uống
|
Gói |
1000
|
5354
|
5354000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g · Uống
- Qty
- 26600 Viên
- Total
- 147630000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-24067-16 |
Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g
Uống
|
Viên |
26600
|
5550
|
147630000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg, 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 67800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-35327-21 |
150mg, 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
565
|
67800000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSL Behring GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
400410648424 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
780000
|
0
|
N1 |
CSL Behring GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 7800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSL Behring GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
QLSP-1036-17 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
780000
|
7800000
|
N1 |
CSL Behring GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 3485200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
100
|
34852
|
3485200
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 34852000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2700 Ống
- Total
- 87075000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100057300 |
1mg/ml; Ống 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2700
|
32250
|
87075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 17955000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00175-21 |
Uống
|
Gam |
60000
|
299250
|
17955000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 40800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
68000
|
40800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,15%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3300 Lọ
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110094325 |
0,15%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3300
|
42000
|
138600000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 110775000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110757324 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
7385
|
110775000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1350 viên
- Total
- 17415000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
viên |
1350
|
12900
|
17415000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 320 viên
- Total
- 1606080
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110149424 |
3mg
Uống
|
viên |
320
|
5019
|
1606080
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 692160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
23072
|
692160000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 530660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
26533
|
530660000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Kacerin
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 276900 viên
- Total
- 22152000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
viên |
276900
|
80
|
22152000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 8950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
895
|
8950000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 7735000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3500
|
2210
|
7735000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2080
|
4160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 91100 viên
- Total
- 104036200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
viên |
91100
|
1142
|
104036200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kefentech
Ketoprofen
- Strength / route
- 30mg · Dùng ngoài
- Qty
- 6500 Miếng
- Total
- 64025000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
880100021824 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
6500
|
9850
|
64025000
|
N2 |
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 54200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L, (Romania)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5420
|
54200000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L,
Romania
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 69000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
115000
|
69000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L- · Tiêm truyền
- Qty
- 260 Túi
- Total
- 29900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-
Tiêm truyền
|
Túi |
260
|
115000
|
29900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 7150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
13000
|
550
|
7150000
|
N1 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 49750 gói
- Total
- 155667750
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
49750
|
3129
|
155667750
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 259030 viên
- Total
- 1238163400
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
259030
|
4780
|
1238163400
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Kuzawa
Mesalazin (mesalamin)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 28500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110736224 |
500mg
Uống
|
viên |
5000
|
5700
|
28500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 624950
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-21953-14 |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
12499
|
624950
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 200mg + 28,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 68250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
6825
|
68250000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lantus Solostar
Insulin glargine
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 2050 Bút tiêm
- Total
- 527147250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
2050
|
257145
|
527147250
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- Strength / route
- 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
- Qty
- 21500 Gói
- Total
- 77400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
TCT-00014-20 |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g
Uống
|
Gói |
21500
|
3600
|
77400000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 42700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
140000
|
305
|
42700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Levaked
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 170000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110345324 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
8500
|
170000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2880 viên
- Total
- 3182400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-34694-20 |
50mg
Uống
|
viên |
2880
|
1105
|
3182400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
- Qty
- 2830 Ống
- Total
- 43819720
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
300110796724 |
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Tiêm
|
Ống |
2830
|
15484
|
43819720
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 21122000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10561
|
21122000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 57700 viên
- Total
- 173042300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-17766-12 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
viên |
57700
|
2999
|
173042300
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lisopress
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
599110013024 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3360
|
100800000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg.
Uống
|
Viên |
7000
|
900
|
6300000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Strength / route
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 23 Lọ
- Total
- 5797817
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
23
|
252079
|
5797817
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Lytton
Itoprid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 20420000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110062925 |
50mg
Uống
|
viên |
20000
|
1021
|
20420000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5500 viên
- Total
- 15400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
590110776324 |
100mg
Uống
|
viên |
5500
|
2800
|
15400000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Ba Lan
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 5355000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8925
|
5355000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 525400 viên
- Total
- 173382000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
525400
|
330
|
173382000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg+5mg · Uống
- Qty
- 525400 viên
- Total
- 56743200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100322824 |
470mg+5mg
Uống
|
viên |
525400
|
108
|
56743200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 540 Ống
- Total
- 1566000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
540
|
2900
|
1566000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Manitol 20%
Manitol
- Strength / route
- 20% (kl/tt) · Tiêm truyền
- Qty
- 210 Chai
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110452724 |
20% (kl/tt)
Tiêm truyền
|
Chai |
210
|
21000
|
4410000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |