|
Fatelmed 120
Fexofenadin
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 6630 viên
- Total
- 4853160
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100054623 |
120mg
Uống
|
viên |
6630
|
732
|
4853160
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Strength / route
- 180mg · Uống
- Qty
- 40850 viên
- Total
- 36724150
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100026624 |
180mg
Uống
|
viên |
40850
|
899
|
36724150
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 130180 viên
- Total
- 30462120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
viên |
130180
|
234
|
30462120
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Strength / route
- 100mg+ 0,5mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35894-22 |
100mg+ 0,5mg
Uống
|
viên |
10000
|
5500
|
55000000
|
N4 |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 71137500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
28455
|
71137500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 37600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VN-18143-14 |
100mg/5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
400
|
94000
|
37600000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T10
10007
|
2026-07-28 |
|
Flathin 125mg
Simethicon
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35302-21 |
125mg
Uống
|
viên |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Flezinox 150
Fenofibrat
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110239123 |
150mg
Uống
|
viên |
20000
|
3360
|
67200000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Flozinmed 10
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 104550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110461525 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2091
|
104550000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Strength / route
- 50µg (mcg) · Xịt mũi
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 384000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110264324 |
50µg (mcg)
Xịt mũi
|
Lọ |
4000
|
96000
|
384000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Flunarizine
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 33180 viên
- Total
- 6470100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
viên |
33180
|
195
|
6470100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fluotin 20
Fluoxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 21900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110253200 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1095
|
21900000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Folacid
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 9300 viên
- Total
- 1674000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110806224 |
5mg
Uống
|
viên |
9300
|
180
|
1674000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Strength / route
- 1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110200725 |
1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28970
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Strength / route
- 1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 20279000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-32290-19 |
1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
28970
|
20279000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide + formoterol fumarat dihydrat
- Strength / route
- 200mcg + 6mcg; 120 liều · Hit qua duong mieng
- Qty
- 1000 Bình
- Total
- 157500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T75 · 75005
|
VN-22022-19 |
200mcg + 6mcg; 120 liều
Hit qua duong mieng
|
Bình |
1000
|
157500
|
157500000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T75
75005
|
2026-07-28 |
|
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
- Strength / route
- 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
- Qty
- 31000 Viên
- Total
- 86180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-30063-18 |
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg.
Uống
|
Viên |
31000
|
2780
|
86180000
|
N1 |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 1330000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
19000
|
1330000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 30mg/1ml · Nhỏ tai
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 112500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110921324 |
30mg/1ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
2500
|
45000
|
112500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 500mg + 200mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 4272000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100574924 |
500mg + 200mg
Uống
|
viên |
6000
|
712
|
4272000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 5300 Tuýp
- Total
- 521202000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
539110417123 |
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5300
|
98340
|
521202000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Fugacar
Mebendazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 480 viên
- Total
- 10560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
560100206923 |
500mg
Uống
|
viên |
480
|
22000
|
10560000
|
N1 |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 31500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100
|
315
|
31500
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 31500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
100
|
315
|
31500
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 378000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
12600
|
378000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 450 Bơm tiêm
- Total
- 31500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
800410092123 |
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
450
|
70000
|
31500000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Gemita 200mg
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 8400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114016125 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
140000
|
8400000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 363600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
VD-30262-18 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
180
|
2020
|
363600
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 363600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
VD-30262-18 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
180
|
2020
|
363600
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 363600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
VD-30262-18 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
180
|
2020
|
363600
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Gestimed 20
Omeprazol
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 58700 viên
- Total
- 17492600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110062725 |
20 mg
Uống
|
viên |
58700
|
298
|
17492600
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Strength / route
- (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
- Qty
- 12800 Viên
- Total
- 24729600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-35403-21 |
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg.
Uống
|
Viên |
12800
|
1932
|
24729600
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Giải độc gan xuân quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- Strength / route
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- Qty
- 30200 Viên
- Total
- 83956000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
30200
|
2780
|
83956000
|
N1 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Glimid 4
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110026800 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 435870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4843
|
435870000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 330930000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3677
|
330930000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Glucosamin - BRV 750
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 1140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100717624 |
750mg
Uống
|
Gói |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 50g/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 512 Chai
- Total
- 4300800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35953-22 |
50g/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
512
|
8400
|
4300800
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
16800
|
840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/ 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2290 Chai
- Total
- 16396400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35954-22 |
25g/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2290
|
7160
|
16396400
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
- Strength / route
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1580 Ống
- Total
- 2227800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110213324 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1580
|
1410
|
2227800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glumerif 2
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 30180 viên
- Total
- 47533500
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-21780-14 |
2mg
Uống
|
viên |
30180
|
1575
|
47533500
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 320000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3200
|
320000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 64869000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
129738
|
64869000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg;10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110384724 |
10mg;10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5400
|
270000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 126000 viên
- Total
- 592200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
viên |
126000
|
4700
|
592200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2200 Ống
- Total
- 2530000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2200
|
1150
|
2530000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Hansokgin tam thất
Tam thất
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 66300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-30995-18 |
120mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3315
|
66300000
|
N1 |
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110457724 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1428
|
71400000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |