Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 9401–9450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Allopurinol
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
5330000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
893110064024 Viên 410 2026-09-07
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài loan)
Province / Facility
T30 · 30011
471110040125 Viên 6000 2026-09-07
Ambuxol
Ambroxol
Strength / route
30mg/5 ml · Uống
Qty
4000 Lọ
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893100284423 Lọ 37500 2026-09-07
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
74000000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38130
890110002724 Viên 3700 2026-09-07
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893115701024 Ống 2100 2026-09-07
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893115138424 Viên 210 2026-09-07
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%/250mL · Tiêm truyền
Qty
15000 Chai
Total
1086300000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-18161-14 Chai 72420 2026-09-07
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%/500mL · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
1254600000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-18161-14 Chai 125460 2026-09-07
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
3367980000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19004-15 Ống 153090 2026-09-07
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
19200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110477824 viên 640 2026-09-07
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5200 Lọ
Total
12727260000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-09-07
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
6000 Lọ
Total
4524660000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01916
930114132624 Lọ 754110 2026-09-07
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
2900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44101
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4990 viên
Total
2894200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44097
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
3480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44104
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
21990 viên
Total
12754200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44113
893110140124 viên 580 2026-09-07
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
31290000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T01 · 01916
840110413223 Viên 15645 2026-09-07
Arimidex
Anastrozole
Strength / route
1mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
12998700000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19784-16 Viên 59085 2026-09-07
Aromasin
Exemestane
Strength / route
25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
7419600000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20052-16 Viên 82440 2026-09-07
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,05%), 30g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
47500000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T38 · 38130
531110404223 Tuýp 95000 2026-09-07
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110202724 Ống 27600 2026-09-07
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
Strength / route
2mg/5ml x 10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
4725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30011
893115277823 Ống 4725 2026-09-07
Atithios Inj
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54012
893110479524 Ống 3150 2026-09-07
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30011
893114045723 Ống 780 2026-09-07
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
50040000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20517-17 Viên 16680 2026-09-07
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
6794409000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
400410250123 Lọ 6794409 2026-09-07
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
350 Lọ
Total
8686413750
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
400410250223 Lọ 24818325 2026-09-07
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01916
800115181900 Viên 52500 2026-09-07
Avelox
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
367500000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
800115961124 Chai 367500 2026-09-07
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml; 2ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110628424 Túi 14700 2026-09-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 108 CFU/g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
178980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893400647724 Gói 2983 2026-09-07
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg · Uống
Qty
20000 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893100165525 Ống 2100 2026-09-07
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18900000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893610332524 Viên 1890 2026-09-07
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2194500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-07
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12990000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T38 · 38130
475110353324 Viên 2598 2026-09-07
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg · Tiêm truyền
Qty
8000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110159125 Lọ 45000 2026-09-07
Biginol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
14750000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
VD-35650-22 viên 590 2026-09-07
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-07
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1000mg + 500mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
77964000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
VD-23775-15 Lọ 25988 2026-09-07
Biticans
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
87900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110895724 Lọ 58600 2026-09-07
Bividia 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
527900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110557424 Viên 10558 2026-09-07
Bividia 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
264900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
VD-35886-22 Viên 4415 2026-09-07
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
8000 Lọ
Total
347912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110680024 Lọ 43489 2026-09-07
Biviminal 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
246000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110445024 Lọ 82000 2026-09-07
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg; 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
217100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110580424 Viên 4342 2026-09-07
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/ 10ml · Uống
Qty
8000 Ống
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110921224 Ống 5000 2026-09-07
Bospicine 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
255990000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Me di sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110507824 Viên 8533 2026-09-07
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-21211-18 Lọ 1814340 2026-09-07
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
2721510000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01916
001110526924 Lọ 1814340 2026-09-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.