|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 5330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
13000
|
410
|
5330000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài loan)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài loan
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Ambuxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5 ml · Uống
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893100284423 |
30mg/5 ml
Uống
|
Lọ |
4000
|
37500
|
150000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 74000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3700
|
74000000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
210
|
8400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- 5%/250mL · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 1086300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-18161-14 |
5%/250mL
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
72420
|
1086300000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- Strength / route
- 5%/500mL · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 1254600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-18161-14 |
5%/500mL
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
125460
|
1254600000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 22000 Ống
- Total
- 3367980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
153090
|
3367980000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 19200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
30000
|
640
|
19200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5200 Lọ
- Total
- 12727260000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
5200
|
2447550
|
12727260000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 4524660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
930114132624 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
6000
|
754110
|
4524660000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20848-17 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
754110
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 2900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44101
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
5000
|
580
|
2900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44101
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4990 viên
- Total
- 2894200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44097
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
4990
|
580
|
2894200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44097
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 3480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44104
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
6000
|
580
|
3480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44104
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 21990 viên
- Total
- 12754200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44113
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
21990
|
580
|
12754200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44113
|
2026-09-07 |
|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 31290000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
840110413223 |
90mg
Uống
|
Viên |
2000
|
15645
|
31290000
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Arimidex
Anastrozole
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 12998700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
220000
|
59085
|
12998700000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Aromasin
Exemestane
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 7419600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20052-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
90000
|
82440
|
7419600000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (3% + 0,05%), 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 47500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
531110404223 |
(3% + 0,05%), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
95000
|
47500000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Strength / route
- Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110202724 |
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
27600
|
276000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
- Strength / route
- 2mg/5ml x 10ml · Uống
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 4725000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
893115277823 |
2mg/5ml x 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
4725
|
4725000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Atithios Inj
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54012
|
893110479524 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
3150
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-09-07 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 4680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 50040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16680
|
50040000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 6794409000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
6794409
|
6794409000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 8686413750
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
350
|
24818325
|
8686413750
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
52500
|
52500000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 367500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
367500
|
367500000
|
N1 |
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml; 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 29400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110628424 |
20mg/ml; 2ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
14700
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >= 108 CFU/g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 178980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893400647724 |
>= 108 CFU/g
Uống
|
Gói |
60000
|
2983
|
178980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893100165525 |
Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg
Uống
|
Ống |
20000
|
2100
|
42000000
|
N4 |
CTCP DP Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 2194500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
4389
|
2194500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2598
|
12990000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Strength / route
- Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110159125 |
Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
45000
|
360000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 25000 viên
- Total
- 14750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
viên |
25000
|
590
|
14750000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
QLSP-856-15 |
10^7 - 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 77964000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
VD-23775-15 |
1000mg + 500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
25988
|
77964000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Biticans
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 87900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110895724 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
58600
|
87900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bividia 100
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 527900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110557424 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
10558
|
527900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bividia 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 264900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-35886-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4415
|
264900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 347912000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110680024 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
43489
|
347912000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biviminal 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 246000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110445024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
82000
|
246000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg; 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 217100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110580424 |
40mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4342
|
217100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/ 10ml · Uống
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110921224 |
(200mg + 40mg)/ 10ml
Uống
|
Ống |
8000
|
5000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 255990000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CPDP Me di sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8533
|
255990000
|
N3 |
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-21211-18 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 2721510000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
1814340
|
2721510000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan
|
T01
01916
|
2026-09-07 |