|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 55000 Ống
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46011
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
55000
|
840
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46011
|
2026-09-08 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
296
|
29600000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Oceperido
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84074
|
893110635024 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-09-08 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T80
|
890100345425 |
30mg/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
42000
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T80
|
2026-09-08 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 40600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
5800
|
40600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-09-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 2841048000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Tiêm
|
Chai |
6000
|
473508
|
2841048000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T83
83009
|
2026-09-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 104172800
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml
Tiêm
|
Chai |
400
|
260432
|
104172800
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T83
83009
|
2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Chai 40l oxy = 5400 lít oxy khí · Đường hô hấp
- Qty
- 21600000 lít
- Total
- 319896000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36046
|
— |
Chai 40l oxy = 5400 lít oxy khí
Đường hô hấp
|
lít |
21600000
|
15
|
319896000
|
N4 |
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Chai 5l oxy = 675 lít oxy khí · Đường hô hấp
- Qty
- 135000 lít
- Total
- 9999450
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36046
|
— |
Chai 5l oxy = 675 lít oxy khí
Đường hô hấp
|
lít |
135000
|
74
|
9999450
|
N4 |
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 33393 Giờ
- Total
- 89693598
- Group
- N4
- Manufacturer
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
33393
|
2686
|
89693598
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-09-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01821
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
12500
|
22500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01821
|
2026-09-08 |
|
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 11950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37401
|
893100267423 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
23900
|
11950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
37401
|
2026-09-08 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893400174900 |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T82
|
2026-09-08 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1050
|
315000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/ 450ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 45480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30004
|
893100900624 |
10%/ 450ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
45480
|
45480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893100900624 |
10%/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
42800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 160 Chai
- Total
- 6848000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-28005-17 |
10%/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
160
|
42800
|
6848000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-08 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893110550824 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1344
|
67200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Pyzacar 50mg
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110150925 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1210
|
0
|
N3 |
Cty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T80
|
2026-09-08 |
|
Rafivyr
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 794500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893114066323 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
15890
|
794500000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Ripratine
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 238400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893110311100 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2980
|
238400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 53250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
355
|
53250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
SaViCertiryl
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 34060000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893100030600 |
10mg
Uống
|
Viên |
130000
|
262
|
34060000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42240
|
893110072200 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
2500
|
1800
|
4500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T42
42240
|
2026-09-08 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 205500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1370
|
205500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 15450 Viên
- Total
- 138277500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79831
|
893110451123 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
15450
|
8950
|
138277500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-09-08 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 1000 Can
- Total
- 145000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
1000
|
145000
|
145000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-09-08 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- Strength / route
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 635200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-22555-20 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
79400
|
635200000
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Hy Lạp
|
T01
01820
|
2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 2800 Chai
- Total
- 77616000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45007
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
2800
|
27720
|
77616000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 6930000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45086
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
250
|
27720
|
6930000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45086
|
2026-09-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml-2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 16500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
690111338025 |
0,1mg/2ml-2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
11000
|
16500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- Strength / route
- 80mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 7560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110093223 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
180
|
42000
|
7560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-09-08 |
|
VINCESTAD 5
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110060900 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T80
|
2026-09-08 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 24345000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T33 · 33076
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2705
|
24345000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 77480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T33 · 33076
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5960
|
77480000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T33 · 33076
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6589
|
65890000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 304600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01015
|
893110232424 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3046
|
304600000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-09-08 |
|
Xepafuzin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%-15g · Dùng ngoài
- Qty
- 10000 Tuýp
- Total
- 640000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
VN-22581-20 |
2%-15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
64000
|
640000000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Zafendi
Ketotifen
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52010
|
893110096625 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
A.T Amikacin 250
Amikacin
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110432324 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
18900
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (TURKEY)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
252000
|
63000000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
TURKEY
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 69000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
6900
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79532
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
4000
|
425
|
1700000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51001
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1020
|
3060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 145680 Viên
- Total
- 312629280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
145680
|
2146
|
312629280
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4292000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2146
|
4292000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 104000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5200
|
104000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 460mg + 50mg; 10ml · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 63700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38130
|
VD-34054-20 |
400mg + 460mg + 50mg; 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3185
|
63700000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Alimta
Pemetrexed
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 3405900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
5676500
|
3405900000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 7265340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
24217800
|
7265340000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |