Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 9351–9400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
55000 Ống
Total
46200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46011
893110124825 Ống 840 2026-09-08
OCID 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
29600000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52010
890110357324 Viên 296 2026-09-08
Oceperido
Perindopril
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84074
893110635024 Viên 2880 2026-09-08
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T80
890100345425 Chai 42000 2026-09-08
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
40600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01015
893110374823 Lọ 5800 2026-09-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Chai
Total
2841048000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T83 · 83009
539110067223 Chai 473508 2026-09-08
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
Qty
400 Chai
Total
104172800
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T83 · 83009
539110067223 Chai 260432 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
Strength / route
Chai 40l oxy = 5400 lít oxy khí · Đường hô hấp
Qty
21600000 lít
Total
319896000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36046
— lít 15 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
Strength / route
Chai 5l oxy = 675 lít oxy khí · Đường hô hấp
Qty
135000 lít
Total
9999450
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36046
— lít 74 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
33393 Giờ
Total
89693598
Group
N4
Manufacturer
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30301
— Giờ 2686 2026-09-08
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01821
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-08
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
11950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37401
893100267423 Lọ 23900 2026-09-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893400174900 Viên 3000 2026-09-08
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T52 · 52010
890110015824 Viên 1050 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/ 450ml · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
45480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893100900624 Chai 45480 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/500ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100900624 Chai 42800 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%/500ml · Dùng ngoài
Qty
160 Chai
Total
6848000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VD-28005-17 Chai 42800 2026-09-08
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110550824 Viên 1344 2026-09-08
Pyzacar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Cty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110150925 Viên 1210 2026-09-08
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
794500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893114066323 Viên 15890 2026-09-08
Ripratine
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
238400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110311100 Viên 2980 2026-09-08
Ryzonal
Eperison HCl
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
53250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110663724 Viên 355 2026-09-08
SaViCertiryl
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
34060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893100030600 Viên 262 2026-09-08
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
4500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42240
893110072200 Viên 1800 2026-09-08
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
205500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
VD-20810-14 Viên 1370 2026-09-08
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
15450 Viên
Total
138277500
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79831
893110451123 Viên 8950 2026-09-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
1000 Can
Total
145000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01015
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-08
Tamvelier
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Lọ
Total
635200000
Group
N1
Manufacturer
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
2800 Chai
Total
77616000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893100311500 Chai 27720 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
250 Chai
Total
6930000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml-2ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
16500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T52 · 52010
690111338025 Ống 11000 2026-09-08
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
180 Lọ
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110093223 Lọ 42000 2026-09-08
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110060900 Viên 1800 2026-09-08
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
24345000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33076
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
77480000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T33 · 33076
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65890000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T33 · 33076
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-08
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
304600000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01015
893110232424 Viên 3046 2026-09-08
Xepafuzin
Fusidic acid
Strength / route
2%-15g · Dùng ngoài
Qty
10000 Tuýp
Total
640000000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T52 · 52010
VN-22581-20 Tuýp 64000 2026-09-08
Zafendi
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52010
893110096625 Viên 3800 2026-09-08
A.T Amikacin 250
Amikacin
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110432324 Lọ 18900 2026-09-07
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (TURKEY)
Province / Facility
T79 · 79532
868110121824 Lọ 252000 2026-09-07
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30011
893110032524 Ống 6900 2026-09-07
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1700000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79532
893110065324 Viên 425 2026-09-07
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
VD-35015-21 Viên 1020 2026-09-07
Agifamcin 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
145680 Viên
Total
312629280
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79
893110053423 Viên 2146 2026-09-07
Agifamcin 300
Rifampicin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4292000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79
893110053423 Viên 2146 2026-09-07
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
104000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
893110204323 Viên 5200 2026-09-07
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 460mg + 50mg; 10ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
63700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38130
VD-34054-20 Gói 3185 2026-09-07
Alimta
Pemetrexed
Strength / route
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Lọ
Total
3405900000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-09-07
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Lọ
Total
7265340000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-09-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.