Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9301–9350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4668000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893110429124 Viên 389 2026-07-28
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4668000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893110429124 Viên 389 2026-07-28
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
VD-25115-16 Viên 389 2026-07-28
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4668000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893110429124 Viên 389 2026-07-28
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
VD-25115-16 Viên 389 2026-07-28
Agimoti
Domperidon
Strength / route
0,1% (kl/tt) · Uống
Qty
124 Chai
Total
514600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110256423 Chai 4150 2026-07-28
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
60900 viên
Total
15834000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100163425 viên 260 2026-07-28
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
39800 viên
Total
10348000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110467824 viên 260 2026-07-28
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
125000 viên
Total
78500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110844424 viên 628 2026-07-28
Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
101800 viên
Total
9976400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110437824 viên 98 2026-07-28
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110307424 Viên 950 2026-07-28
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
397600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79019
383110520324 Viên 5680 2026-07-28
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893110389923 Viên 650 2026-07-28
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893110389923 Viên 650 2026-07-28
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893110389923 Viên 650 2026-07-28
Amlor
Amlodipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5300 Viên
Total
43062500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300110025623 Viên 8125 2026-07-28
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
31,25mg; 250mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
259125000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110271824 Gói 10365 2026-07-28
Ampelop
Chè dây
Strength / route
625mg · Uống
Qty
18700 Viên
Total
23898600
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-23887-15 Viên 1278 2026-07-28
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
250mg, 250mg. · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2100000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-28105-17 Viên 1050 2026-07-28
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,5mg)/g; 30g · Dùng ngoài
Qty
3100 Tuýp
Total
294500000
Group
N2
Manufacturer
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Province / Facility
T79 · 79029
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-28
Aspirin 81
Aspirin 81
Strength / route
81mg · Uống
Qty
749630 viên
Total
40480020
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110257523 viên 54 2026-07-28
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 100mg · Uống
Qty
518300 Gói
Total
2021370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100203224 Gói 3900 2026-07-28
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
11400 viên
Total
35910000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110268223 viên 3150 2026-07-28
Atorhasan 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110331123 Viên 420 2026-07-28
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
119500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35559-22 Viên 239 2026-07-28
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
578250 viên
Total
138201750
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-35559-22 viên 239 2026-07-28
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893114603624 Ống 780 2026-07-28
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
316920000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-28
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
32010000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-17444-13 Gói 10670 2026-07-28
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
64056000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-16487-13 Gói 16014 2026-07-28
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
47744000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-28
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
600mg + 42,9mg · Uống
Qty
500 Chai
Total
141600000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
300110965424 Chai 283200 2026-07-28
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
1480 Lọ
Total
66573360
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79029
594110072523 Lọ 44982 2026-07-28
Azicine 250mg
Azithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
17500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110352023 Gói 3500 2026-07-28
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/ 2ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110433024 Lọ 800000 2026-07-28
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
882000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110017800 Ống 29400 2026-07-28
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
7950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100141524 viên 53 2026-07-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
Qty
250390 Gói
Total
751170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893400647724 Gói 3000 2026-07-28
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
10500 viên
Total
9072000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
400110179525 viên 864 2026-07-28
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
30 Lọ
Total
2906100
Group
N2
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-07-28
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064% x 30g · Dùng ngoài
Qty
180 Tuýp
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893110654524 Tuýp 27500 2026-07-28
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064% x 30g · Dùng ngoài
Qty
180 Tuýp
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893110654524 Tuýp 27500 2026-07-28
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064% x 30g · Dùng ngoài
Qty
180 Tuýp
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893110654524 Tuýp 27500 2026-07-28
Betixtin
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
280800000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T79 · 79029
594110298525 viên 5616 2026-07-28
Bezifa 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
145000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110285625 Viên 2900 2026-07-28
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
Strength / route
1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8550000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-30799-18 Viên 2850 2026-07-28
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
1300 Tuýp
Total
31941000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110145123 Tuýp 24570 2026-07-28
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
109200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-34895-20 Viên 546 2026-07-28
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm Tiêm
Total
220000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
400410178800 Bơm Tiêm 220000 2026-07-28
Binocrit
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
1000 Bơm Tiêm
Total
432740000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
400410178900 Bơm Tiêm 432740 2026-07-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.