|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 4668000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
12000
|
389
|
4668000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 4668000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
12000
|
389
|
4668000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
VD-25115-16 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
389
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 4668000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
12000
|
389
|
4668000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
VD-25115-16 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
389
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Agimoti
Domperidon
- Strength / route
- 0,1% (kl/tt) · Uống
- Qty
- 124 Chai
- Total
- 514600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110256423 |
0,1% (kl/tt)
Uống
|
Chai |
124
|
4150
|
514600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 60900 viên
- Total
- 15834000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
viên |
60900
|
260
|
15834000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 39800 viên
- Total
- 10348000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
viên |
39800
|
260
|
10348000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 125000 viên
- Total
- 78500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
125000
|
628
|
78500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 101800 viên
- Total
- 9976400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
viên |
101800
|
98
|
9976400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
950
|
4750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 397600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5680
|
397600000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Amlor
Amlodipine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5300 Viên
- Total
- 43062500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
5300
|
8125
|
43062500
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 31,25mg; 250mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 259125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110271824 |
31,25mg; 250mg
Uống
|
Gói |
25000
|
10365
|
259125000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 18700 Viên
- Total
- 23898600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
18700
|
1278
|
23898600
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Strength / route
- 250mg, 250mg. · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
2000
|
1050
|
2100000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,5mg)/g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 3100 Tuýp
- Total
- 294500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
531110404223 |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3100
|
95000
|
294500000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Aspirin 81
Aspirin 81
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 749630 viên
- Total
- 40480020
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
viên |
749630
|
54
|
40480020
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 100mg · Uống
- Qty
- 518300 Gói
- Total
- 2021370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100203224 |
800mg + 800mg + 100mg
Uống
|
Gói |
518300
|
3900
|
2021370000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 11400 viên
- Total
- 35910000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
viên |
11400
|
3150
|
35910000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
500000
|
420
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 119500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-35559-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
239
|
119500000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 578250 viên
- Total
- 138201750
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-35559-22 |
10mg
Uống
|
viên |
578250
|
239
|
138201750
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 316920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
19000
|
16680
|
316920000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 32010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
10670
|
32010000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 64056000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
4000
|
16014
|
64056000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 47744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
4000
|
11936
|
47744000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 600mg + 42,9mg · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 141600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
300110965424 |
600mg + 42,9mg
Uống
|
Chai |
500
|
283200
|
141600000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1480 Lọ
- Total
- 66573360
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.Antibiotice S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1480
|
44982
|
66573360
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A.
Romania
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 17500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3500
|
17500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110433024 |
6mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
800000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 882000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
29400
|
882000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 7950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100141524 |
4mg
Uống
|
viên |
150000
|
53
|
7950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 250390 Gói
- Total
- 751170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893400647724 |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
250390
|
3000
|
751170000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 10500 viên
- Total
- 9072000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
viên |
10500
|
864
|
9072000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 2906100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
30
|
96870
|
2906100
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064% x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 180 Tuýp
- Total
- 4950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
893110654524 |
0,064% x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
180
|
27500
|
4950000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064% x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 180 Tuýp
- Total
- 4950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
893110654524 |
0,064% x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
180
|
27500
|
4950000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064% x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 180 Tuýp
- Total
- 4950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
893110654524 |
0,064% x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
180
|
27500
|
4950000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Betixtin
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 280800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Antibiotice SA (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
viên |
50000
|
5616
|
280800000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Bezifa 200
Bezafibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38230
|
893110285625 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
- Strength / route
- 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 8550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-30799-18 |
1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2850
|
8550000
|
N1 |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 1300 Tuýp
- Total
- 31941000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
24570
|
31941000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 109200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
546
|
109200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Binocrit
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm Tiêm
- Total
- 220000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
400410178800 |
2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm Tiêm |
1000
|
220000
|
220000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Binocrit
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm Tiêm
- Total
- 432740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
400410178900 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm Tiêm |
1000
|
432740
|
432740000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |