|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 82880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T40 · 40010
|
VN-16787-13 |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
140
|
592000
|
82880000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T40
40010
|
2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
592000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 296000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
592000
|
296000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 12432000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00525-24 |
Uống
|
Gam |
80000
|
155
|
12432000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
- Strength / route
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-18682-13 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2640
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
- Strength / route
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893100040123 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2640
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
- Strength / route
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Qty
- 920 Lọ
- Total
- 2428800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893100040123 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
920
|
2640
|
2428800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
- Strength / route
- 0,05% · Nhỏ mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-18682-13 |
0,05%
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
2640
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Hít qua máy khí dung
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Hít qua máy khí dung
|
Lọ |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Hít qua máy khí dung
- Qty
- 4100 Lọ
- Total
- 51660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Hít qua máy khí dung
|
Lọ |
4100
|
12600
|
51660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Hít qua máy khí dung
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Hít qua máy khí dung
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Hít qua máy khí dung
- Qty
- 51220 Ống
- Total
- 225880200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Hít qua máy khí dung
|
Ống |
51220
|
4410
|
225880200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
2000
|
125
|
250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
2000
|
150
|
300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 262500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100056624 |
70mg
Uống
|
Viên |
1750
|
150
|
262500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml, 16ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 94 Lọ
- Total
- 1269537116
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
001410322225 |
25mg/ml, 16ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
94
|
13505714
|
1269537116
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Hoa Kỳ
|
T01
01905
|
2026-07-29 |
|
Zirabev
Bevacizumab
- Strength / route
- 25mg/ml, 4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 69 Lọ
- Total
- 238586613
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
001410322225 |
25mg/ml, 4ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
69
|
3457777
|
238586613
|
N1 |
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Hoa Kỳ
|
T01
01905
|
2026-07-29 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15750
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-07-29 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 1099560
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
27489
|
1099560
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 35 Ống
- Total
- 962115
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
35
|
27489
|
962115
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 35280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00669-25 |
Uống
|
Gam |
70000
|
504
|
35280000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Strength / route
- 20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 10040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
TCT-00159-23 |
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
502
|
10040000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 42000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-25946-16 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4200
|
42000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 11025000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00588-25 |
Uống
|
Gam |
70000
|
158
|
11025000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 12568500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00205-22 |
Uống
|
Gam |
70000
|
180
|
12568500
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Tiêm
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 1938000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-18586-15 |
Natri bicarbonat 10,5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
20
|
96900
|
1938000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100208200 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml
Uống
|
Gói |
0
|
1756
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
- Strength / route
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml · Uống
- Qty
- 350 Gói
- Total
- 614600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-25631-16 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml
Uống
|
Gói |
350
|
1756
|
614600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12100 viên
- Total
- 13213200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110016900 |
5mg
Uống
|
viên |
12100
|
1092
|
13213200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 410 Ống
- Total
- 1242300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110361624 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
410
|
3030
|
1242300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 181600 viên
- Total
- 22155200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
viên |
181600
|
122
|
22155200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 1850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110247725 |
7,5mg
Uống
|
viên |
1000
|
1850
|
1850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 31900 viên
- Total
- 2169200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100254723 |
325mg
Uống
|
viên |
31900
|
68
|
2169200
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1860 viên
- Total
- 2083200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
viên |
1860
|
1120
|
2083200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 441700 Gói
- Total
- 188164200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
441700
|
426
|
188164200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
viên |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 2250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
75000
|
2250000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 500mg · Dùng ngoài
- Qty
- 180 Tuýp
- Total
- 567000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100489724 |
500mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
180
|
3150
|
567000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 18908000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9454
|
18908000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Aerius
Desloratadine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2700 Viên
- Total
- 25704000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
2700
|
9520
|
25704000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 192100 viên
- Total
- 80682000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
viên |
192100
|
420
|
80682000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
VD-25115-16 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
389
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |