Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 9701–9750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
87381000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00177-21 Gam 1456350 2026-07-28
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
227500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110257024 Viên 3500 2026-07-28
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Uống
Qty
140000 Gam
Total
27930000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00227-22 Gam 199500 2026-07-28
Tazocin
Piperacillin + Tazobactam
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
223700000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01005
800110074023 Lọ 223700 2026-07-28
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20900000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-22777-21 Viên 4180 2026-07-28
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
34000 viên
Total
24310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110596124 viên 715 2026-07-28
Thelizin
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4500 viên
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100288523 viên 80 2026-07-28
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
70686000
Group
N4
Manufacturer
công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893100161525 Gói 1767 2026-07-28
Thiamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24175 viên
Total
9645825
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110247024 viên 399 2026-07-28
Thiazifar
Hydroclorothiazid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
83300 viên
Total
14827400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110593424 viên 178 2026-07-28
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg/50ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
28900000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-07-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
1000 Chai
Total
27720000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
893100311500 Chai 27720 2026-07-28
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
Strength / route
0,5mg/0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Ống
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd, (Republic of Korea)
Province / Facility
T48 · 48005
880100303225 Ống 12000 2026-07-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
24998000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79019
690111338025 Ống 12499 2026-07-28
Thysedow 10 mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110174124 viên 525 2026-07-28
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
345000000
Group
N2
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd., (Trung Quốc)
Province / Facility
T68 · 68651
VN-9380-09 Viên 6900 2026-07-28
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
36855000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00232-22 Gam 368550 2026-07-28
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
70 Lọ
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110368323 Lọ 27000 2026-07-28
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
151750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-28
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Lọ
Total
7250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110668324 Lọ 2900 2026-07-28
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
161560000
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-28
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
10 Lọ
Total
2523000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01005
540110031923 Lọ 252300 2026-07-28
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
82300 viên
Total
704241100
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79029
VN3-11-17 viên 8557 2026-07-28
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893110203825 Tuýp 92000 2026-07-28
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
10 Tuýp
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
VD-28486-17 Tuýp 92000 2026-07-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
21000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94070
893110160824 Viên 3000 2026-07-28
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
32400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94005
893110160824 Viên 3000 2026-07-28
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Qty
1500 Chai
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-28534-17 Chai 20000 2026-07-28
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g · Uống
Qty
20200 Gói
Total
107060000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68651
VD-26546-17 Gói 5300 2026-07-28
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
180000 Gam
Total
171423000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00168-21 Gam 952350 2026-07-28
Tế Tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
76545000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00228-22 Gam 2551500 2026-07-28
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
12600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00235-22 Gam 315000 2026-07-28
Unasyn
Sulbactam + Ampicillin
Strength / route
0.5g + 1g · Tiêm
Qty
2200 Lọ
Total
145197800
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-28
Utrogestan 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
7300 viên
Total
108390400
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79029
840110179823 viên 14848 2026-07-28
Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
38850000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VCT-00236-22 Gam 777000 2026-07-28
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,4mg + 200mg · Uống
Qty
52800 viên
Total
79200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
893100417524 viên 1500 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
3000 Gói
Total
8040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
893100860924 Gói 2680 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35104
VD-26519-17 Gói 2680 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
VD-26519-17 Gói 2680 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
3000 Gói
Total
8040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35106
893100860924 Gói 2680 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
VD-26519-17 Gói 2680 2026-07-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 400mg oxid · Uống
Qty
3000 Gói
Total
8040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35026
893100860924 Gói 2680 2026-07-28
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
53070 viên
Total
146048640
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79029
890110008700 viên 2752 2026-07-28
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79029
VN-17735-14 viên 2705 2026-07-28
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
13200 Viên
Total
35706000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01005
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-28
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
23023 viên
Total
124554430
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79029
VN3-389-22 viên 5410 2026-07-28
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
148000 Viên
Total
800680000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
599110347225 Viên 5410 2026-07-28
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
3380 viên
Total
52390000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79029
520110775624 viên 15500 2026-07-28
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
Strength / route
37,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
55800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110352623 Viên 3720 2026-07-28
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
878100 viên
Total
2809920000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79029
840110521124 viên 3200 2026-07-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.