|
Tam thất
Tam thất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 87381000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00177-21 |
Uống
|
Gam |
60000
|
1456350
|
87381000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 227500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110257024 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
65000
|
3500
|
227500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 140000 Gam
- Total
- 27930000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00227-22 |
Uống
|
Gam |
140000
|
199500
|
27930000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tazocin
Piperacillin + Tazobactam
- Strength / route
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 223700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
223700
|
223700000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4180
|
20900000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 34000 viên
- Total
- 24310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
viên |
34000
|
715
|
24310000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4500 viên
- Total
- 360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
viên |
4500
|
80
|
360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 70686000
- Group
- N4
- Manufacturer
- công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45004
|
893100161525 |
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g
Uống
|
Gói |
40000
|
1767
|
70686000
|
N4 |
công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-28 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 24175 viên
- Total
- 9645825
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
viên |
24175
|
399
|
9645825
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thiazifar
Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 83300 viên
- Total
- 14827400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110593424 |
25mg
Uống
|
viên |
83300
|
178
|
14827400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 28900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
289000
|
28900000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 27720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
1000
|
27720
|
27720000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,5mg/0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd, (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
880100303225 |
0,5mg/0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10000
|
12000
|
120000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd,
Republic of Korea
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 24998000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
12499
|
24998000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 5250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110174124 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
525
|
5250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Strength / route
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 345000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd., (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N2 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd.,
Trung Quốc
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 36855000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00232-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
368550
|
36855000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
70
|
27000
|
1890000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 151750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
3035
|
151750000
|
N1 |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 7250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
2900
|
7250000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 161560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
16156
|
161560000
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Travatan
Travoprost
- Strength / route
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 2523000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
252300
|
2523000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 82300 viên
- Total
- 704241100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
viên |
82300
|
8557
|
704241100
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
92000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 10 Tuýp
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10
|
92000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94070
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
7000
|
3000
|
21000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94070
|
2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 32400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94005
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3000
|
32400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94005
|
2026-07-28 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 30000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g
Uống
|
Chai |
1500
|
20000
|
30000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g · Uống
- Qty
- 20200 Gói
- Total
- 107060000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68651
|
VD-26546-17 |
Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g
Uống
|
Gói |
20200
|
5300
|
107060000
|
N1 |
Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 180000 Gam
- Total
- 171423000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00168-21 |
Uống
|
Gam |
180000
|
952350
|
171423000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tế Tân
Tế tân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 76545000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00228-22 |
Uống
|
Gam |
30000
|
2551500
|
76545000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 12600000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00235-22 |
Uống
|
Gam |
40000
|
315000
|
12600000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Unasyn
Sulbactam + Ampicillin
- Strength / route
- 0.5g + 1g · Tiêm
- Qty
- 2200 Lọ
- Total
- 145197800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-20843-17 |
0.5g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
65999
|
145197800
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 7300 viên
- Total
- 108390400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
840110179823 |
200mg
Đặt âm đạo
|
viên |
7300
|
14848
|
108390400
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 38850000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VCT-00236-22 |
Uống
|
Gam |
50000
|
777000
|
38850000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 0,4mg + 200mg · Uống
- Qty
- 52800 viên
- Total
- 79200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
893100417524 |
0,4mg + 200mg
Uống
|
viên |
52800
|
1500
|
79200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 8040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35104
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 8040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35106
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 8040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35026
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 53070 viên
- Total
- 146048640
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
viên |
53070
|
2752
|
146048640
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 270500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
viên |
100000
|
2705
|
270500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 13200 Viên
- Total
- 35706000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01005
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
13200
|
2705
|
35706000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 23023 viên
- Total
- 124554430
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
viên |
23023
|
5410
|
124554430
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 148000 Viên
- Total
- 800680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
148000
|
5410
|
800680000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 10mg + 160mg · Uống
- Qty
- 3380 viên
- Total
- 52390000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
520110775624 |
10mg + 160mg
Uống
|
viên |
3380
|
15500
|
52390000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
- Strength / route
- 37,5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 55800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110352623 |
37,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3720
|
55800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 878100 viên
- Total
- 2809920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79029
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
878100
|
3200
|
2809920000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |