|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 9360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893110202600 |
250mg+31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3120
|
9360000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 9360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893110202600 |
250mg+31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3120
|
9360000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
30000
|
882
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
Gói |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/1ml ống 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110591624 |
3mg/1ml ống 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
5500
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 14430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
893115155823 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
14430
|
14430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
470
|
1410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 610000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6100
|
610000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Luciwif
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 157500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893110324100 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
630
|
157500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 1800 lọ
- Total
- 207900000
- Group
- N5
- Manufacturer
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung quốc)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
lọ |
1800
|
115500
|
207900000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung quốc
|
T35
35001
|
2026-09-09 |
|
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 20000 gói
- Total
- 91980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
gói |
20000
|
4599
|
91980000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110307724 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
1000
|
600
|
600000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 17700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893100427524 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
150000
|
118
|
17700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-30758-18 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
118
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 1740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
600
|
2900
|
1740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 16640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cenexi (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
41600
|
16640000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
893100051524 |
470mg,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893100051524 |
470mg,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
893100051524 |
470mg,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893100051524 |
470mg,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893100051524 |
470mg,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
598
|
11960000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Medlon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
440
|
8800000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79612
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79612
|
2026-09-09 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Strength / route
- 27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 32400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
108000
|
32400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Metformin 850 mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3375000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68521
|
893110230900 |
850mg
Uống
|
Viên |
15000
|
225
|
3375000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68521
|
2026-09-09 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 11000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2200
|
11000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-09-09 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
252
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 4409300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
6299
|
4409300
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/ 1,5ml · Tiêm
- Qty
- 400 ống
- Total
- 6600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
520110195700 |
15mg/ 1,5ml
Tiêm
|
ống |
400
|
16500
|
6600000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
- Qty
- 90000 Gói
- Total
- 413910000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893400108924 |
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU)
Uống
|
Gói |
90000
|
4599
|
413910000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-09 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 187500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
75000
|
187500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T33
33101
|
2026-09-09 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1785000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8925
|
1785000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 187500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
QLSP-920-16 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
125000
|
187500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Strength / route
- 4000 IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Lọ
- Total
- 2025000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
QLSP-919-16 |
4000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
7500
|
270000
|
2025000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 35700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-26717-17 |
0,9g/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
7140
|
35700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 10200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
5100
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 106440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
893110039623 |
0,9%, 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
10644
|
106440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 2640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
1320
|
2640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN3-7-17 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4987
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 99740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4987
|
99740000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 9680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
24200
|
9680000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 234000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
VN-23007-22 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23400
|
234000000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01OT8
|
2026-09-09 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 1280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
3200
|
1280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |