Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 9001–9050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31,25mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
9360000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893110202600 Gói 3120 2026-09-09
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg+31,25mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
9360000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893110202600 Gói 3120 2026-09-09
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
30000 Gói
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
QLSP-851-15 Gói 882 2026-09-09
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
30000 Gói
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37301
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-09
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110591624 Ống 5500 2026-09-09
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
14430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37301
893115155823 Lọ 14430 2026-09-09
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
1410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110688924 Ống 470 2026-09-09
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
610000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79019
599110447725 Viên 6100 2026-09-09
Luciwif
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110324100 Viên 630 2026-09-09
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
1800 lọ
Total
207900000
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung quốc)
Province / Facility
T35 · 35001
VN-18348-14 lọ 115500 2026-09-09
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Qty
20000 gói
Total
91980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893400108924 gói 4599 2026-09-09
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110307724 Viên 600 2026-09-09
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
17700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893100427524 Viên 118 2026-09-09
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-30758-18 Viên 118 2026-09-09
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
600 Ống
Total
1740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-09
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
16640000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68044
300114001824 Ống 41600 2026-09-09
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
893100051524 Viên 598 2026-09-09
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893100051524 Viên 598 2026-09-09
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
893100051524 Viên 598 2026-09-09
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893100051524 Viên 598 2026-09-09
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893100051524 Viên 598 2026-09-09
Medlon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-09
Medlon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-09
Medlon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-09
Medlon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-09
Medlon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
8800000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-09
Meko INH 300
Isoniazid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79612
893110060123 Viên 650 2026-09-09
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
32400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110289324 Lọ 108000 2026-09-09
Metformin 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3375000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68521
893110230900 Viên 225 2026-09-09
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OT8
893110310123 Ống 2200 2026-09-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
893115309724 Viên 252 2026-09-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893115309724 Viên 252 2026-09-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
893115309724 Viên 252 2026-09-09
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893115309724 Viên 252 2026-09-09
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
4409300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-26377-17 Chai 6299 2026-09-09
Mexilon
Meloxicam
Strength / route
15mg/ 1,5ml · Tiêm
Qty
400 ống
Total
6600000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38220
520110195700 ống 16500 2026-09-09
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) · Uống
Qty
90000 Gói
Total
413910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893400108924 Gói 4599 2026-09-09
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
187500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T33 · 33101
300410305724 Lọ 75000 2026-09-09
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893111093823 Ống 8925 2026-09-09
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
187500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-09
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
4000 IU/1ml · Tiêm
Qty
7500 Lọ
Total
2025000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
QLSP-919-16 Lọ 270000 2026-09-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dùng ngoài
Qty
5000 Chai
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-26717-17 Chai 7140 2026-09-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110039623 Chai 5100 2026-09-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 1000ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
106440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37301
893110039623 Chai 10644 2026-09-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
2640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37301
893100218900 Lọ 1320 2026-09-09
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
VN3-7-17 Viên 4987 2026-09-09
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
99740000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
300110029823 Viên 4987 2026-09-09
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
9680000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-23007-22 Ống 24200 2026-09-09
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
234000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OT8
VN-23007-22 Ống 23400 2026-09-09
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
1280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110447924 Ống 3200 2026-09-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.