|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Strength / route
- 1%, 5g · Tra mắt
- Qty
- 60 Tuýp
- Total
- 228000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110920324 |
1%, 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
60
|
3800
|
228000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Strength / route
- 1.000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg +340mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 59700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-28943-18 |
1.000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg +340mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1990
|
59700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 2625000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
75
|
2625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
75
|
3000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 8925000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1785
|
8925000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 139650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110236923 |
8mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3990
|
139650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 159600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110236923 |
8mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3990
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 184000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
893200318225 |
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg
Uống
|
Ống |
40000
|
4600
|
184000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 138600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
5000
|
27720
|
138600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Strength / route
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg)/ 90ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 55440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893110311600 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 15000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15000
|
15000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T68
68044
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-18481-14 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
690111338025 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 22000 Ống
- Total
- 274758000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
690111338025 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
12489
|
274758000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-18481-14 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600 viên
- Total
- 840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01939
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
viên |
600
|
1400
|
840000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01939
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 11400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1900
|
11400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 50mg; 50mg; 33mg; 42mg 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 89250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-25000-16 |
50mg; 50mg; 33mg; 42mg 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg;
Uống
|
Viên |
250000
|
357
|
89250000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 65000 Gam
- Total
- 10647000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00589-25 |
Uống
|
Gam |
65000
|
164
|
10647000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 10500 Viên
- Total
- 14154000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10500
|
1348
|
14154000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 16176000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1348
|
16176000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 8 Lọ
- Total
- 216000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8
|
27000
|
216000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 7 Lọ
- Total
- 189000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7
|
27000
|
189000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
800
|
500
|
400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 700 Viên
- Total
- 350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
700
|
500
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 121400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3035
|
121400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 1237500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
2500
|
495
|
1237500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 1732500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
3500
|
495
|
1732500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
4000
|
495
|
1980000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
2800
|
1400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |