|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 38500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
700
|
55000
|
38500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
G5 Duratrix
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-21848-14 |
75mg
Uống
|
Viên |
200000
|
360
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 500mg, 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 278220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG-XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
400110348400 |
500mg, 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9274
|
278220000
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG-XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-32408-19 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
0
|
2750
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 275000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
100000
|
2750
|
275000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Bơm tiêm
- Total
- 237500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2500
|
95000
|
237500000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 2200 Bơm tiêm
- Total
- 154000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2200
|
70000
|
154000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T27
27006
|
2026-09-09 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VN-16312-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
70000
|
0
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T27
27006
|
2026-09-09 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 24990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4998
|
24990000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 128000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3200
|
128000000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T33
33101
|
2026-09-09 |
|
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 350000 Viên
- Total
- 156800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893110455524 |
850mg
Uống
|
Viên |
350000
|
448
|
156800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Glucofine 850 mg
Metformin hydrochlorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-32280-19 |
850mg
Uống
|
Viên |
0
|
448
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 12300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
8200
|
12300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Glumeca Plus XR 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 712000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110230825 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
80000
|
8900
|
712000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (417mg + 95mg)/1ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml
Uống
|
Lọ |
500
|
44000
|
22000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn - trực tràng
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 51975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100265500 |
(21,41g +7,89g)/ 133ml
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Lọ |
1000
|
51975
|
51975000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (10,63g +3,92g)/ 66 ml · Thụt hậu môn - trực tràng
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 11907000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100265600 |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Lọ |
300
|
39690
|
11907000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110091625 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2190
|
4380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-09 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1600
|
4800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩmDHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
200
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30299
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
985
|
9850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-09 |
|
Hemastop
Carboprost tromethamin
- Strength / route
- 332mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110879924 |
332mcg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
290000
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Hemastop
Carboprost tromethamin
- Strength / route
- 332mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-30320-18 |
332mcg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
290000
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
208000
|
208000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Hepagold
Acid amin
- Strength / route
- 8% 250 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Túi
- Total
- 14550000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
880110015725 |
8% 250 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
150
|
97000
|
14550000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110465724 |
200mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
3100
|
31000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg/ 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VN-21104-18 |
0,88mg/ 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
13000
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,88mg/ 0,88ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 45500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
880100789424 |
0,88mg/ 0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3500
|
13000
|
45500000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
IMMUNOHBs 180IU/ml
Human hepatitis B immunoglobulin
- Strength / route
- 180IU/ml · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 122500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kedrion S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
QLSP-0754-13 |
180IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
1750000
|
122500000
|
N1 |
Kedrion S.p.A
Ý
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 184576000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
23072
|
184576000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 265330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26533
|
265330000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
800
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-09-09 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4725000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
1980
|
3960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
500
|
2500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VD-18969-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 80304000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
100380
|
80304000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T79
79405
|
2026-09-09 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 16500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893110880124 |
0,5mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3000
|
5500
|
16500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-31073-18 |
0,5mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
5500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 9360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
893110202600 |
250mg+31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3120
|
9360000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 9360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893110202600 |
250mg+31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3120
|
9360000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg+31,25mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 9360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
893110202600 |
250mg+31,25mg
Uống
|
Gói |
3000
|
3120
|
9360000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |