Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8951–9000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
1100 Tuýp
Total
214500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110032600 Tuýp 195000 2026-07-29
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% - 500ml · Dùng ngoài
Qty
52500 Ml
Total
4494000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100900624 Ml 86 2026-07-29
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% - 500ml · Dùng ngoài
Qty
60000 Ml
Total
5136000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100900624 Ml 86 2026-07-29
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
Strength / route
20mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
111920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110462623 Viên 6995 2026-07-29
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
Strength / route
20mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
97930000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110462623 Viên 6995 2026-07-29
Probenecid Hera
Probenecid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
5337500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110957324 Viên 3050 2026-07-29
Probenecid Hera
Probenecid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110957324 Viên 3050 2026-07-29
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%, 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100203300 Tuýp 7350 2026-07-29
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Strength / route
2%, 10g · Dùng ngoài
Qty
175 Tuýp
Total
1286250
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100203300 Tuýp 7350 2026-07-29
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
350 Viên
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110045423 Viên 600 2026-07-29
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110045423 Viên 600 2026-07-29
Pulmicort Respules
Budesonide
Strength / route
500mcg/2ml · Xịt mũi
Qty
70 Ống
Total
968380
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T68 · 68930
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-29
Pulmicort Respules
Budesonide
Strength / route
500mcg/2ml · Xịt mũi
Qty
80 Ống
Total
1106720
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T68 · 68860
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-29
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Hít đường hô hấp
Qty
1000 Ống
Total
24906000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T40 · 40575
730110131924 Ống 24906 2026-07-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52064
893110441024 Viên 780 2026-07-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52061
893110441024 Viên 780 2026-07-29
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52066
893110441024 Viên 780 2026-07-29
Quế nhục
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
7140000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
CB.DL-00371-25 Gam 179 2026-07-29
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
1093750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-35672-22 Viên 625 2026-07-29
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-35672-22 Viên 625 2026-07-29
Rechopid 30
Pravastatin natri
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110326300 Viên 2499 2026-07-29
Rechopid 30
Pravastatin natri
Strength / route
30mg · Uống
Qty
52600 Viên
Total
131447400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110326300 Viên 2499 2026-07-29
RivaHasan 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
8200500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110133523 Viên 1491 2026-07-29
RivaHasan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110133623 Viên 1575 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
6111000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T68 · 68930
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
80 Lọ
Total
6984000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T68 · 68860
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
2490 Lọ
Total
217377000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-29
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
1148000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-35415-21 Viên 328 2026-07-29
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1312000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-35415-21 Viên 328 2026-07-29
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
39480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110045824 Viên 987 2026-07-29
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
34545000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110045824 Viên 987 2026-07-29
Rotundin 60
Rotundine
Strength / route
60mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110102624 Viên 840 2026-07-29
Rotundin 60
Rotundine
Strength / route
60mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110102624 Viên 840 2026-07-29
Rovagi 3
Spiramycin
Strength / route
3.000.000 IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
24500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110259223 Viên 3500 2026-07-29
Rovagi 3
Spiramycin
Strength / route
3.000.000 IU · Uống
Qty
8000 Viên
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110259223 Viên 3500 2026-07-29
Ryzonal
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-27451-17 Viên 355 2026-07-29
Ryzonal
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110663724 Viên 355 2026-07-29
Ryzonal
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
116000 Viên
Total
41180000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110663724 Viên 355 2026-07-29
Ryzonal
Eperison hydroclorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-27451-17 Viên 355 2026-07-29
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
40980000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110042100 Viên 3415 2026-07-29
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
35857500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110042100 Viên 3415 2026-07-29
SPIRANISOL
Spiramycin + Metronidazole
Strength / route
750000IU + 125mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
6965000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893115891524 Viên 1990 2026-07-29
SPIRANISOL
Spiramycin + Metronidazole
Strength / route
750000IU + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893115891524 Viên 1990 2026-07-29
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
14700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110543124 Viên 420 2026-07-29
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110543124 Viên 420 2026-07-29
Salbutamol
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/ liều, 200 liều · Dạng hít
Qty
1050 Bình
Total
69300000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
Province / Facility
T68 · 68930
840115314625 Bình 66000 2026-07-29
Salbutamol
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/ liều, 200 liều · Dạng hít
Qty
1200 Bình
Total
79200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
Province / Facility
T68 · 68860
840115314625 Bình 66000 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.