Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8901–8950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pampara Injection
Pralidoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
40500000
Group
N5
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T68 · 68001
471110776924 Ống 81000 2026-07-29
Panactol 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893100810724 Gói 510 2026-07-29
Panactol 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-33464-19 Gói 510 2026-07-29
Panactol 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
2040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893100810724 Gói 510 2026-07-29
Panactol 150mg
Paracetamol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-33464-19 Gói 510 2026-07-29
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
Strength / route
(400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-19159-15 Ống 29090 2026-07-29
Panangin
Magnesi aspartat + kali aspartat
Strength / route
(400mg + 452mg)/10ml · Tiêm truyền
Qty
450 Ống
Total
13090500
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-19159-15 Ống 29090 2026-07-29
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
400 Ống
Total
872000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110375423 Ống 2180 2026-07-29
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
350 Ống
Total
763000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110375423 Ống 2180 2026-07-29
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g, dung tích 100ml · Tiêm
Qty
300 Túi
Total
2478000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110055900 Túi 8260 2026-07-29
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g, dung tích 100ml · Tiêm
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-33956-19 Túi 8260 2026-07-29
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Túi
Total
17380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79031
893110055900 Túi 8690 2026-07-29
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
280 Chai
Total
3416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110402424 Chai 12200 2026-07-29
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
320 Chai
Total
3904000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110402424 Chai 12200 2026-07-29
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
1050 Viên
Total
1872150
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100037424 Viên 1783 2026-07-29
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
1200 Viên
Total
2139600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100037424 Viên 1783 2026-07-29
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893100156725 Viên 550 2026-07-29
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-23978-15 Viên 550 2026-07-29
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
97900 Viên
Total
53845000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893100156725 Viên 550 2026-07-29
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-23978-15 Viên 550 2026-07-29
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% · Nhỏ mắt
Qty
100 chai
Total
13109900
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79013
VN-13472-11 chai 131099 2026-07-29
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T15 · 15102
471110189500 Viên 6150 2026-07-29
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin natri
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
307500000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T15 · 15101
471110189500 Viên 6150 2026-07-29
Perglim M-1
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T15 · 15102
890110035323 Viên 2600 2026-07-29
Perglim M-1
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
67400 Viên
Total
175240000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T15 · 15101
890110035323 Viên 2600 2026-07-29
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6400000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-34695-20 Viên 320 2026-07-29
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-34695-20 Viên 320 2026-07-29
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg+ 1,25mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
7896000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110252024 Viên 987 2026-07-29
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg+ 1,25mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
6909000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110252024 Viên 987 2026-07-29
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Qty
40000 Ống
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
893200723624 Ống 3500 2026-07-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110201400 Viên 315 2026-07-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-23443-15 Viên 315 2026-07-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
169000 Viên
Total
53235000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110201400 Viên 315 2026-07-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-23443-15 Viên 315 2026-07-29
Phong thấp Trung ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) · Uống
Qty
25000 Viên
Total
55000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VD-32545-19 Viên 2200 2026-07-29
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
Qty
20000 Chai/lọ/ống/túi/gói
Total
102000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
TCT-00127-23 Chai/lọ/ống/túi/gói 5100 2026-07-29
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
Qty
50000 Túi
Total
166000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VD-24402-16 Túi 3320 2026-07-29
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
77994000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VCT-00405-23 Gam 650 2026-07-29
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
35 Ống
Total
525000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T68 · 68930
VN-19640-16 Ống 15000 2026-07-29
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T68 · 68860
VN-19640-16 Ống 15000 2026-07-29
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml (20/80) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
456000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-07-29
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml (20/80) · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
729600000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-07-29
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml (20/80) · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
638400000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-07-29
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
Strength / route
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
300110010524 Viên 10200 2026-07-29
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
Strength / route
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-21788-19 Viên 10200 2026-07-29
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
Strength / route
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
1300 Viên
Total
13260000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
300110010524 Viên 10200 2026-07-29
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
Strength / route
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-21788-19 Viên 10200 2026-07-29
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110032600 Tuýp 195000 2026-07-29
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-22526-15 Tuýp 195000 2026-07-29
Potriolac
Calcipotriol + Betamethason
Strength / route
0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-22526-15 Tuýp 195000 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.