|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 6090000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
7000
|
870
|
6090000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 5450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1090
|
5450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-09-09 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
VD-23729-15 |
500 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2980
|
2980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-09-09 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 384000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SIA PHARMIDEA (Lavita)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
256000
|
384000000
|
N1 |
SIA PHARMIDEA
Lavita
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 652500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
43500
|
652500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37301
|
893110290400 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6000
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
37301
|
2026-09-09 |
|
Cezmeta
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 2400 Gói
- Total
- 1814400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
VD-22280-15 |
3g
Uống
|
Gói |
2400
|
756
|
1814400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-09 |
|
Cifga
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
893115012900 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
716
|
4296000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Cifga
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
893115012900 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
716
|
4296000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Cifga
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
893115012900 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
716
|
4296000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Cifga
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
893115012900 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
716
|
4296000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Cifga
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4296000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
893115012900 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
716
|
4296000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
893115065624 |
500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
5000
|
578
|
2890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 12500 Chai
- Total
- 448875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-35583-22 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
12500
|
35910
|
448875000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 250 Túi
- Total
- 80000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
250
|
320000
|
80000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68521
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68521
|
2026-09-09 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 52500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
50
|
1050
|
52500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg+611,76mg+80mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 128000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893100844724 |
800,4mg+611,76mg+80mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2560
|
128000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg+611,76mg+80mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VD-28711-18 |
800,4mg+611,76mg+80mg
Uống
|
Gói |
0
|
2560
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml; 7,5ml · Uống
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893100151224 |
670mg/ml; 7,5ml
Uống
|
Ống |
500
|
3300
|
1650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 1584000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
6000
|
264
|
1584000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2520
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-09-09 |
|
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34669
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 8667250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
34669
|
8667250
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
680
|
680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
750
|
375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Diffeton
Adapalen
- Strength / route
- 0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
80000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 8930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
893
|
8930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Strength / route
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 12967500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
129675
|
12967500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 22220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
2500
|
8888
|
22220000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Strength / route
- Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 13925000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
955100438625 |
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w))
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
27850
|
13925000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T27
27006
|
2026-09-09 |
|
Espumisan L
Simethicone
- Strength / route
- 40mg/ml · Uống
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 5592300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
100
|
55923
|
5592300
|
N1 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-28235-17 |
5mg/ml, 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
7980
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 2394000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893115123725 |
5mg/ml, 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
7980
|
2394000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000000 Viên
- Total
- 8340000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42080
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000000
|
1390
|
8340000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42080
|
2026-09-09 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000000 Viên
- Total
- 8340000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42080
|
VD-25792-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000000
|
1390
|
8340000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42080
|
2026-09-09 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6000000 Viên
- Total
- 8340000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42081
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000000
|
1390
|
8340000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42081
|
2026-09-09 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g, 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 15372000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
800100794824 |
2,5g/100g, 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
51240
|
15372000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 50mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 378000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T11 · 11001
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
42000
|
378000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T11
11001
|
2026-09-09 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 284550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company “Kalceks” (Latvia)
- Province / Facility
- T11 · 11001
|
858111016325 |
0,05mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
28455
|
284550000
|
N1 |
Joint Stock Company “Kalceks”
Latvia
|
T11
11001
|
2026-09-09 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 305mg + 350mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893100716824 |
305mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 305mg + 350mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-31323-18 |
305mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- 19g/118ml + 7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 5900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-21175-18 |
19g/118ml + 7g/118ml; 133ml
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
100
|
59000
|
5900000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Fordia MR
Metformin HCl
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 207800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33101
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1039
|
207800000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T33
33101
|
2026-09-09 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 24990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4998
|
24990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 200 Gói
- Total
- 7194000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
200
|
35970
|
7194000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
19000
|
190000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 76000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
19000
|
76000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 24500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
700
|
35000
|
24500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T68
68044
|
2026-09-09 |