Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8901–8950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
6090000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-17592-12 Viên 870 2026-09-09
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110306123 Ống 1090 2026-09-09
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
500 mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-23729-15 Ống 2980 2026-09-09
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
384000000
Group
N1
Manufacturer
SIA PHARMIDEA (Lavita)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-09-09
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
652500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110387324 Lọ 43500 2026-09-09
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-09-09
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37301
893110290400 Viên 6000 2026-09-09
Cezmeta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
2400 Gói
Total
1814400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-22280-15 Gói 756 2026-09-09
Cifga
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4296000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
893115012900 Viên 716 2026-09-09
Cifga
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4296000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893115012900 Viên 716 2026-09-09
Cifga
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4296000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
893115012900 Viên 716 2026-09-09
Cifga
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4296000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893115012900 Viên 716 2026-09-09
Cifga
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4296000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893115012900 Viên 716 2026-09-09
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg (dạng muối) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38220
893115065624 Viên 578 2026-09-09
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm
Qty
12500 Chai
Total
448875000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-35583-22 Chai 35910 2026-09-09
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
250 Túi
Total
80000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-18163-14 Túi 320000 2026-09-09
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68521
893100307823 Viên 26 2026-09-09
Clotrimazol
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
50 Viên
Total
52500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893100359323 Viên 1050 2026-09-09
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg+611,76mg+80mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
128000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893100844724 Gói 2560 2026-09-09
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg+611,76mg+80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
VD-28711-18 Gói 2560 2026-09-09
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml; 7,5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893100151224 Ống 3300 2026-09-09
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1584000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38220
893110159324 Viên 264 2026-09-09
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OT8
893110375023 Ống 2520 2026-09-09
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-09-09
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
8667250
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T68 · 68001
540110991924 Lọ 34669 2026-09-09
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110172124 Ống 680 2026-09-09
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110304023 Ống 750 2026-09-09
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110198623 Tuýp 80000 2026-09-09
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110688824 Ống 893 2026-09-09
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
12967500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79019
499110530324 Lọ 129675 2026-09-09
Duphaston
Dydrogesterone
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
22220000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T68 · 68044
870110067423 Viên 8888 2026-09-09
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Strength / route
Mupirocin calci 2,15% (w/w) (tương đương với Mupirocin 2% (w/w)) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
13925000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T27 · 27006
955100438625 Tuýp 27850 2026-09-09
Espumisan L
Simethicone
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
100 Lọ
Total
5592300
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T68 · 68044
400100981824 Lọ 55923 2026-09-09
Eyexacin
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-28235-17 Lọ 7980 2026-09-09
Eyexacin
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml, 5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
2394000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893115123725 Lọ 7980 2026-09-09
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000000 Viên
Total
8340000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42080
893110601724 Viên 1390 2026-09-09
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000000 Viên
Total
8340000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42080
VD-25792-16 Viên 1390 2026-09-09
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000000 Viên
Total
8340000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42081
893110601724 Viên 1390 2026-09-09
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g, 30g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
15372000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T46 · 46091
800100794824 Tuýp 51240 2026-09-09
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T11 · 11001
400111002124 Ống 42000 2026-09-09
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
284550000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company “Kalceks” (Latvia)
Province / Facility
T11 · 11001
858111016325 Ống 28455 2026-09-09
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg + 350mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893100716824 Viên 630 2026-09-09
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg + 350mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-31323-18 Viên 630 2026-09-09
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g/118ml + 7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
100 Chai
Total
5900000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-21175-18 Chai 59000 2026-09-09
Fordia MR
Metformin HCl
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
207800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33101
893110699024 Viên 1039 2026-09-09
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
24990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110937724 Viên 4998 2026-09-09
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
200 Gói
Total
7194000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-09
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
190000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T68 · 68001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-09
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
76000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T68 · 68001
VN3-38-18 Viên 19000 2026-09-09
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
24500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.