|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 195000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
viên |
50000
|
3900
|
195000000
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
3900
|
0
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 23040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68094
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
768
|
23040000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68094
|
2026-09-09 |
|
Amebismo
Bismuth subsalicylat
- Strength / route
- 262 mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 433500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110669724 |
262 mg
Uống
|
Viên |
85000
|
5100
|
433500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-30228-18 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1500
|
70000
|
105000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-27794-17 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
70000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110051025 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3450
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44050
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
330
|
3960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-09-09 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
330
|
3960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
330
|
3960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44047
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
330
|
3960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-09 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44042
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
330
|
3960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-09 |
|
Arimenus
Terbutalin
- Strength / route
- 1 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893110281023 |
1 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
19950
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Arimenus
Terbutalin
- Strength / route
- 1 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VD-26002-16 |
1 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
19950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Asbivolon
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12500 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharna - Dupnitsa AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
380110182623 |
5mg
Uống
|
Viên |
12500
|
7000
|
87500000
|
N1 |
Balkanpharna - Dupnitsa AD
Bulgaria
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 47750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
893110271300 |
100mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1910
|
47750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2690
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 107600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
40000
|
2690
|
107600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
- Strength / route
- 37.5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 35800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SIA PHARMIDEA (Lavita)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
475110007024 |
37.5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
1790000
|
35800000
|
N1 |
SIA PHARMIDEA
Lavita
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
- Strength / route
- 37.5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 35800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SIA PHARMIDEA (Lavita)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VN-21218-18 |
37.5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
1790000
|
35800000
|
N1 |
SIA PHARMIDEA
Lavita
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
780
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
780
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-09 |
|
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 23340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
116700
|
23340000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-21090-18 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
116700
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
24000
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-28871-18 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
24000
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 840mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 98700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
19740
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-09 |
|
Basaglar
Insulin glargine
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Bút tiêm
- Total
- 123500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
500
|
247000
|
123500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Basaglar
Insulin glargine
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
247000
|
0
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 136500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
455000
|
136500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-09-09 |
|
Bifacold
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 36540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
893100121125 |
200mg
Uống
|
Gói |
60000
|
609
|
36540000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Bifacold
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VD-25865-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-09-09 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
20000
|
2000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-09-09 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
100000
|
100000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan)
Ba Lan
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44049
|
QLSP-946-16 |
10^9 CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
3600
|
54000000
|
N4 |
công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-09 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44044
|
QLSP-946-16 |
10^9 CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
3600
|
54000000
|
N4 |
công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44044
|
2026-09-09 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg; 250IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 111000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
VN-20172-16 |
1250mg; 250IU
Uống
|
Viên |
30000
|
3700
|
111000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 5884000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
14710
|
5884000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5mg/ml x 20ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 9890000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38220
|
300114997924 |
5mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
49450
|
9890000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38220
|
2026-09-09 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg+ 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1500
|
150000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-09-09 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2940mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46091
|
893100095424 |
300mg + 2940mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3500
|
210000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46091
|
2026-09-09 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
900
|
900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-09-09 |