Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8851–8900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
195000000
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T68 · 68001
471110040125 viên 3900 2026-09-09
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-22539-20 viên 3900 2026-09-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68094
893100236625 Viên 768 2026-09-09
Amebismo
Bismuth subsalicylat
Strength / route
262 mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
433500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110669724 Viên 5100 2026-09-09
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893115701024 Ống 2100 2026-09-09
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-30228-18 Ống 2100 2026-09-09
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Ống
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110148224 Ống 70000 2026-09-09
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-27794-17 Ống 70000 2026-09-09
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110051025 Viên 3450 2026-09-09
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44050
VD-35986-22 Viên 330 2026-09-09
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
VD-35986-22 Viên 330 2026-09-09
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
VD-35986-22 Viên 330 2026-09-09
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
VD-35986-22 Viên 330 2026-09-09
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
VD-35986-22 Viên 330 2026-09-09
Arimenus
Terbutalin
Strength / route
1 mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893110281023 Lọ 19950 2026-09-09
Arimenus
Terbutalin
Strength / route
1 mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
VD-26002-16 Lọ 19950 2026-09-09
Asbivolon
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharna - Dupnitsa AD (Bulgaria)
Province / Facility
T68 · 68001
380110182623 Viên 7000 2026-09-09
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
25000 Gói
Total
47750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38220
893110271300 Gói 1910 2026-09-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
VD-26749-17 Gói 2690 2026-09-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
107600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893100203124 Gói 2690 2026-09-09
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
Strength / route
37.5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
35800000
Group
N1
Manufacturer
SIA PHARMIDEA (Lavita)
Province / Facility
T68 · 68044
475110007024 Lọ 1790000 2026-09-09
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
Strength / route
37.5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
35800000
Group
N1
Manufacturer
SIA PHARMIDEA (Lavita)
Province / Facility
T68 · 68044
VN-21218-18 Lọ 1790000 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893114603624 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114603624 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-24897-16 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-24897-16 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114603624 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114603624 Ống 780 2026-09-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-24897-16 Ống 780 2026-09-09
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
23340000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68001
001110009924 Lọ 116700 2026-09-09
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-21090-18 Lọ 116700 2026-09-09
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110538224 Lọ 24000 2026-09-09
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-09-09
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
840mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
98700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-09-09
Basaglar
Insulin glargine
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
123500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-09-09
Basaglar
Insulin glargine
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-09-09
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
136500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OT8
893110433024 Lọ 455000 2026-09-09
Bifacold
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
36540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893100121125 Gói 609 2026-09-09
Bifacold
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-25865-16 Gói 609 2026-09-09
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-09-09
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
100000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38220
VN-20800-17 Chai 100000 2026-09-09
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
15000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
QLSP-946-16 Viên 3600 2026-09-09
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
15000 Viên
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
công ty TNHH liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44044
QLSP-946-16 Viên 3600 2026-09-09
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg; 250IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
111000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46091
VN-20172-16 Viên 3700 2026-09-09
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
5884000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893114039423 Ống 14710 2026-09-09
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
9890000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38220
300114997924 Lọ 49450 2026-09-09
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
300mg+ 40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-09
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2940mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893100095424 Viên 3500 2026-09-09
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110306123 Ống 1200 2026-09-09
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
VD-17592-12 Viên 900 2026-09-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.