Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8801–8850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4620000
Group
N3
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-10
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4620000
Group
N3
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-10
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
22500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30015
893100421724 Viên 1500 2026-09-10
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
63000 Viên
Total
88200000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
893100421724 Viên 1400 2026-09-10
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
VD-32594-19 Viên 1400 2026-09-10
WALBRATEX
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 lọ
Total
3260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
59000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T66 · 66018
890410177200 Bút tiêm 118000 2026-09-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml, 3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
468000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-13913-11 Ống 78000 2026-09-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
8000 Bút tiêm
Total
840000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-09-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
8000 Bút tiêm
Total
840000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml, 3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
468000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40003
890410177200 Ống 78000 2026-09-10
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
400UI/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
890410092323 Lọ 91000 2026-09-10
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
400UI/10ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
91000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-09-10
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01916
535114352324 Viên 274948 2026-09-10
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1374740000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T01 · 01916
535114352324 Viên 274948 2026-09-10
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
120 Tuýp
Total
10808640
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79405
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-10
ZIMAGLIV 100
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67130000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01916
VN3-377-21 Viên 6713 2026-09-10
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110884024 Viên 450 2026-09-10
Zaromax 200
Azithromycin
Strength / route
Gói 1,5 g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893110129725 Gói 2100 2026-09-10
Zaromax 200
Azithromycin
Strength / route
Gói 1,5 g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
VD-26004-16 Gói 2100 2026-09-10
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Qty
20 Bình
Total
1527540
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82026
893115270324 Bình 76377 2026-09-10
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
7500 Ống
Total
33075000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893115019000 Ống 4410 2026-09-10
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
4500 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893115019100 Ống 8400 2026-09-10
Zentanil
Acetyl leucin
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01829
893110204824 Lọ 24000 2026-09-10
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
515928000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01916
880110045325 Lọ 128982 2026-09-10
Zirabev
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
6752857000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01916
001410322225 Lọ 13505714 2026-09-10
Zirabev
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
3457777000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01916
001410322225 Lọ 3457777 2026-09-10
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
5000 ống
Total
135000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-23229-22 ống 27000 2026-09-10
Zolafren
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6460000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01916
590110019723 Viên 3230 2026-09-10
Zolifast 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
73400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110143225 Lọ 36700 2026-09-10
Zolifast 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
73400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-23022-15 Lọ 36700 2026-09-10
Zolimetax
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
3790000000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01916
800110771324 Chai 3790000 2026-09-10
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
VD-27232-17 Viên 1000 2026-09-10
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm
Qty
500 Chai
Total
48450000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-09
A.T Calmax 500
Calci lactat
Strength / route
500mg/ 10ml · Uống
Qty
50000 Ống
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46091
893100414524 Ống 3150 2026-09-09
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
145800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114266024 Lọ 729000 2026-09-09
A.T NITROGLYCERIN INJ
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110590824 Ống 50000 2026-09-09
A.T NITROGLYCERIN INJ
Nitroglycerin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-25659-16 Ống 50000 2026-09-09
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OT8
VD-36200-22 Ống 84000 2026-09-09
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Strength / route
2 mg/ml (0,2% (kl/tt)) · Uống
Qty
20000 Gói
Total
61800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38220
893110202224 Gói 3090 2026-09-09
Adrenaline-Bfs 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OT8
893110150724 Lọ 22000 2026-09-09
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g +7g)/118 ml, chai 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
600 Chai
Total
31185000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51001
893100216224 Chai 51975 2026-09-09
Agidopa
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893110876924 Viên 840 2026-09-09
Agitritine 100
Trimebutine maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4650000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110257123 Viên 310 2026-09-09
Agitritine 100
Trimebutine maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
VD-31062-18 Viên 310 2026-09-09
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
21480000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Đức)
Province / Facility
T68 · 68044
400410646324 Lọ 716000 2026-09-09
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
21480000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Đức)
Province / Facility
T68 · 68044
QLSP-1129-18 Lọ 716000 2026-09-09
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-16274-13 Chai 987610 2026-09-09
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
25% x 50ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
987610000
Group
N1
Manufacturer
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68001
001410199725 Chai 987610 2026-09-09

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.