|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 75000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml;10ml · Uống
- Qty
- 4000 gói
- Total
- 11760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml;10ml
Uống
|
gói |
4000
|
2940
|
11760000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 13000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893100860924 |
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2600
|
13000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 146070000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
27000
|
5410
|
146070000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 4834084000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
880410033226 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
1208521
|
4834084000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 5800902000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
880410033226 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
4834085
|
5800902000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 39000 Viên
- Total
- 256971000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
39000
|
6589
|
256971000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 6800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
4000
|
1700
|
6800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Vincain
Procain hydroclorid
- Strength / route
- 60mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 15800 Ống
- Total
- 9069200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893114470724 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15800
|
574
|
9069200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 65560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110232424 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3278
|
65560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
84000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
8000
|
100
|
800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Strength / route
- 500μg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 33240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110251224 |
500μg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
11080
|
33240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ/ống
- Total
- 378000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-21534-18 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
2000
|
189000
|
378000000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vincran
Vincristin sulfat
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ/ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
880114031425 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Lọ/ống |
0
|
189000
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
- Strength / route
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 346500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110079024 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
11550
|
346500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vinmesna
Mesna
- Strength / route
- 400mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110058023 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
31500
|
94500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 153300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114093623 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
383250
|
153300000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 19467000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
6489
|
19467000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 19467000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-28703-18 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
6489
|
19467000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 1897800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
6326
|
1897800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 3600 Ống
- Total
- 23360400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
3600
|
6489
|
23360400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
10500
|
15750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 114300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
1143
|
114300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 40140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110395523 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
6690
|
40140000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 40140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-24344-16 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
6690
|
40140000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 4305000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1435
|
4305000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5 mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8400
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 88200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82026
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7000
|
12600
|
88200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82026
|
2026-09-10 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3400 Lọ
- Total
- 54400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3400
|
16000
|
54400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 98000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
14000
|
98000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
14000
|
56000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 55860
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
2793
|
55860
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 17290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2470
|
17290000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Vinterlin
Terbutalin sulfat
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 10600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5300
|
10600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 606000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
606
|
606000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 606000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-29913-18 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
606
|
606000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1788000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
596
|
1788000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
94
|
940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 5000IU, 400IU · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1197000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893100706424 |
5000IU, 400IU
Uống
|
Viên |
3000
|
399
|
1197000
|
N4 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1775000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
710
|
1775000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
630
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-25834-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1300 Ống
- Total
- 988000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
760
|
988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B1 100 mg
Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110268800 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
260
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-10 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 35000 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
35000
|
540
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 4035000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1345
|
4035000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Strength / route
- 450mg; 141mg; 8mg. · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893110923924 |
450mg; 141mg; 8mg.
Uống
|
Viên |
0
|
874
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-09-10 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- Strength / route
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 4190000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33020
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4190
|
4190000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T33
33020
|
2026-09-10 |
|
Viên xương khớp Fengshi- OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Strength / route
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2772000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
3000
|
924
|
2772000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |