|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 249998000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
124999
|
249998000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 445000 Viên
- Total
- 261660000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
445000
|
588
|
261660000
|
N3 |
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Nikoramyl 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 8900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-34178-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4450
|
8900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 25200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
42000
|
25200000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Bút tiêm
- Total
- 1125000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
300410198625 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
5000
|
225000
|
1125000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S.
Pháp
|
T79
79405
|
2026-09-10 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
5000
|
8000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-10 |
|
Ocemethyl
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 8400 Viên
- Total
- 13860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110634824 |
4mg
Uống
|
Viên |
8400
|
1650
|
13860000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Ocemethyl
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 8400 Viên
- Total
- 13860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-32178-19 |
4mg
Uống
|
Viên |
8400
|
1650
|
13860000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Oceperido
Perindopril
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84077
|
893110635024 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-09-10 |
|
Octreotid
Octreotid
- Strength / route
- 0.1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40026
|
VD-35840-22 |
0.1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
80000
|
16000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-09-10 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 1260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
84000
|
1260000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 69600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
5800
|
69600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 328500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10950
|
328500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Denk Pharma GmbH & Co. KG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH)
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 28 Ống
- Total
- 350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
28
|
12500
|
350000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 523000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Reig Fofre, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
523000
|
523000000
|
N1 |
Laboratorio Reig Fofre, S.A
Spain
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
- Strength / route
- 6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1500 Bơm tiêm
- Total
- 6417750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
QLSP-0636-13 |
6,0mg/ 0,6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1500
|
4278500
|
6417750000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Pain-Tavic
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2250
|
90000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 17976000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110125325 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
8988
|
17976000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46054
|
VD-34563-20 |
800mg + 800mg + 60mg, 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3848
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-09-10 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2800
|
112000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 18120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
302
|
18120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 3820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1910
|
3820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1800
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 3975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
2650
|
3975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Túi
- Total
- 330000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
40000
|
8250
|
330000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-33956-19 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
0
|
8250
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 54900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
9150
|
54900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 6210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
230
|
27000
|
6210000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Paravina 1 g
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 1g/6,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110232224 |
1g/6,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
8450
|
8450000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Paroxetin DWP 10mg
Paroxetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 2677500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110159123 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1785
|
2677500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Pavadin Tablets 20mg
Pravastatin sodium
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 312500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
471110189500 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6250
|
312500000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Pazonib 400
Pazopanib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1350000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114765224 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
270000
|
1350000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 1393000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
696500
|
1393000000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
263
|
1315000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Phenobarbital 0,1g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-30561-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
263
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 50mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
300110789124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
194500
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79055
|
2026-09-10 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bơm tiêm
- Total
- 19450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
194500
|
19450000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 83979000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27993
|
83979000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 292000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VD-26637-17 |
500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2920
|
292000000
|
N3 |
CTCP Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Strength / route
- 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg · Uống
- Qty
- 100000 Túi
- Total
- 325500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VD-24402-16 |
20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg
Uống
|
Túi |
100000
|
3255
|
325500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
- Strength / route
- 1g/5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 5130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VD-34717-20 |
1g/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
1710
|
5130000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300UI/3ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 456000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
590410177500 |
300UI/3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
152000
|
456000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Praverix 500mg
Amoxicillin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 253000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.Antibiotice S.A.,Romani (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
594110403723 |
500mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2300
|
253000000
|
N1 |
S.C.Antibiotice S.A.,Romani
Romania
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Premifla
Fluorometholon
- Strength / route
- 0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110090500 |
0,1% (w/v); 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
22000
|
22000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Premifla
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 130 Ống
- Total
- 2860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110090500 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
130
|
22000
|
2860000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 70 viên
- Total
- 882000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
viên |
70
|
12600
|
882000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
600
|
3600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-21392-14 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 18375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110286724 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
735
|
18375000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Quineril 10
Quinapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35045
|
VD-34710-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T35
35045
|
2026-09-10 |