Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8601–8650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g · Uống
Qty
100000 Ống
Total
375000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VD-21452-14 Ống 3750 2026-07-29
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; · Uống
Qty
30000 Gói
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-07-29
Humec
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
4200 Gói
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100875124 Gói 2250 2026-07-29
Humec
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
4800 Gói
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100875124 Gói 2250 2026-07-29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500UI · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
27881600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893410250823 Ống 34852 2026-07-29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500UI · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
24396400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893410250823 Ống 34852 2026-07-29
Hypevas 5
Pravastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
12320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-35182-21 Viên 880 2026-07-29
Hypevas 5
Pravastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
14080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-35182-21 Viên 880 2026-07-29
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-23418-15 Viên 2259 2026-07-29
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
79065000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-23418-15 Viên 2259 2026-07-29
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
300mg, 100mg, 13mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
39000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VD-23165-15 Viên 130 2026-07-29
IMEXIME 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10500 Gói
Total
49875000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110136125 Gói 4750 2026-07-29
IMEXIME 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
57000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110136125 Gói 4750 2026-07-29
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml; 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893100585424 Chai 16700 2026-07-29
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml; 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-29630-18 Chai 16700 2026-07-29
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml; 60ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-29630-18 Chai 16700 2026-07-29
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml; 60ml · Uống
Qty
1160 Chai
Total
19372000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893100585424 Chai 16700 2026-07-29
Ifatrax
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
2870000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110430724 Viên 2050 2026-07-29
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
44352000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-29
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
10500 Gói
Total
38808000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-29
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
25620000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110595824 Viên 6100 2026-07-29
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
29280000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110595824 Viên 6100 2026-07-29
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7000 Gói
Total
47775000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110136025 Gói 6825 2026-07-29
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
8000 Gói
Total
54600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110136025 Gói 6825 2026-07-29
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-17386-13 Viên 2200 2026-07-29
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T15 · 15102
894110795224 Viên 2200 2026-07-29
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6800 Viên
Total
14960000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T15 · 15101
894110795224 Viên 2200 2026-07-29
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-17386-13 Viên 2200 2026-07-29
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1900 Bút tiêm
Total
421800000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79031
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-29
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
15000 Lọ
Total
204900000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T79 · 79013
500115959624 Lọ 13660 2026-07-29
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg+ 12,5mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
3160500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110070324 Viên 1806 2026-07-29
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg+ 12,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3612000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110070324 Viên 1806 2026-07-29
Irbesartan
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
33900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-35515-21 Viên 339 2026-07-29
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110272325 Viên 1450 2026-07-29
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat (dưới dạng isosorbid dinitrat 40% với lactose)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
10150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110272325 Viên 1450 2026-07-29
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
31972500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110148800 Viên 1827 2026-07-29
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
36540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110148800 Viên 1827 2026-07-29
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15 mg/5 ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893100698924 Chai 8000 2026-07-29
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15 mg/5 ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-25064-16 Chai 8000 2026-07-29
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15 mg/5 ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-25064-16 Chai 8000 2026-07-29
Izac Syrup
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
15 mg/5 ml · Uống
Qty
2850 Chai
Total
22800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893100698924 Chai 8000 2026-07-29
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
1680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-19387-13 Viên 80 2026-07-29
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
1920000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-19387-13 Viên 80 2026-07-29
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
Strength / route
75mg; 75mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
1507200
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110272724 Viên 942 2026-07-29
Kaclocide
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg)
Strength / route
75mg; 75mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
1318800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110272724 Viên 942 2026-07-29
Kaclocide plus
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-36136-22 Viên 890 2026-07-29
Kaclocide plus
Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
111000 Viên
Total
98790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-36136-22 Viên 890 2026-07-29
Kaflovo
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1698000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893115886324 Viên 849 2026-07-29
Kaflovo
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-33460-19 Viên 849 2026-07-29
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110627524 Viên 800 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.