|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 162000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
540000
|
162000000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
- Strength / route
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 13600 Ống
- Total
- 161840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01904
|
893110200525 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
13600
|
11900
|
161840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01904
|
2026-09-10 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 3808000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-28146-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
32000
|
119
|
3808000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 3808000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
32000
|
119
|
3808000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Metronidazol 250mg
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phân dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893115124625 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
600
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phân dược-Trang thiết bị y tế Bình Định
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 46200 Viên
- Total
- 85470000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
594115184900 |
250mg
Uống
|
Viên |
46200
|
1850
|
85470000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Túi
- Total
- 68250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
6825
|
68250000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Metsav 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893110294623 |
1000mg
Uống
|
Viên |
2000
|
900
|
1800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 648000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
520110195700 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
21600
|
648000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 153000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-30438-18 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
3400
|
153000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 153000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110159824 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
3400
|
153000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Midatan 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893110365324 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5900
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-09-10 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 180 ống
- Total
- 3618000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400112002224 |
5mg/ml
Tiêm
|
ống |
180
|
20100
|
3618000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-21177-18 |
5mg/ml
Tiêm
|
ống |
0
|
20100
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 84000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
4000
|
21000
|
84000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
3000
|
1260
|
3780000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
3000
|
1260
|
3780000
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
- Strength / route
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg.
Uống
|
Viên |
3000
|
1260
|
3780000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 11000 Lọ
- Total
- 825000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
75000
|
825000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110243925 |
10mg
Uống
|
viên |
20000
|
750
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- Strength / route
- 30mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 20030 Viên
- Total
- 200300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-19031-13 |
30mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
20030
|
10000
|
200300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Motin Inj.
Famotidin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 279500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
880110000124 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
55900
|
279500000
|
N2 |
Myung In Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893115740624 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
28000
|
28000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 31760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893115359824 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
7940
|
31760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 34335000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110158024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2289
|
34335000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 15 Lọ
- Total
- 1012500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15
|
67500
|
1012500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Myozyme
Alglucosidase alfa
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1841732800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genzyme Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
539410199025 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
18417328
|
1841732800
|
N1 |
Genzyme Ireland Limited
Ireland
|
T79
79405
|
2026-09-10 |
|
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
- Strength / route
- 3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 6900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82026
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
6900
|
6900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82026
|
2026-09-10 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2600
|
78000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VN-17014-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2600
|
78000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 11130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
11130
|
11130000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 104500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
10450
|
104500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2590 Chai/Lọ/Bịch/Túi/
- Total
- 17612000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/ |
2590
|
6800
|
17612000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Chai
- Total
- 155000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110118423 |
0,9% 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
25000
|
6200
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5400 chai
- Total
- 38556000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
5400
|
7140
|
38556000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 chai
- Total
- 57906000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
9000
|
6434
|
57906000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 317100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
10570
|
317100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Chai
- Total
- 211800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
4236
|
211800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 180000 Chai
- Total
- 1098000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
180000
|
6100
|
1098000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
2310
|
138600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 89766000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
4987
|
89766000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD -Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N1 |
Medochemie LTD -Central Factory
Cyprus
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 3255000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
3255
|
3255000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 250 ml chứa: (L-Isoleucin 1,4g; L-Leucin 2,2g; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g; L-Methionin 2,2g; L-Phenylalamin 2,2g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,5g; L-Valin 1,6g; L-Histidin 0,63g); nồ · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Túi
- Total
- 14250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
880110015825 |
Mỗi 250 ml chứa: (L-Isoleucin 1,4g; L-Leucin 2,2g; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g; L-Methionin 2,2g; L-Phenylalamin 2,2g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,5g; L-Valin 1,6g; L-Histidin 0,63g); nồ
Tiêm truyền
|
Túi |
150
|
95000
|
14250000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Túi
- Total
- 88000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
880110015825 |
5,4%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
800
|
110000
|
88000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-21299-18 |
5,4%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g +
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 11200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
100
|
112000
|
11200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Neupencap
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 12780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-23441-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
18000
|
710
|
12780000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
- Strength / route
- 325mg + 25mg + 5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 65905000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893100070800 |
325mg + 25mg + 5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1883
|
65905000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |