Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8551–8600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01916
900114446923 Lọ 540000 2026-09-10
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
13600 Ống
Total
161840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01904
893110200525 Ống 11900 2026-09-10
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
3808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-28146-17 Viên 119 2026-09-10
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
3808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893115304223 Viên 119 2026-09-10
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phân dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
893115124625 Viên 600 2026-09-10
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
46200 Viên
Total
85470000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40003
594115184900 Viên 1850 2026-09-10
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
68250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
VD-34057-20 Túi 6825 2026-09-10
Metsav 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
893110294623 Viên 900 2026-09-10
Mexilon
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
30 Ống
Total
648000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01830
520110195700 Ống 21600 2026-09-10
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
153000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-30438-18 Viên 3400 2026-09-10
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
153000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110159824 Viên 3400 2026-09-10
Midatan 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84022
893110365324 Viên 5900 2026-09-10
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
180 ống
Total
3618000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400112002224 ống 20100 2026-09-10
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-21177-18 ống 20100 2026-09-10
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T27 · 27006
400100083323 Ống 21000 2026-09-10
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-10
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-10
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
Strength / route
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-10
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
11000 Lọ
Total
825000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38010
300410305724 Lọ 75000 2026-09-10
Mixtard 30
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
7500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01916
300410305724 Lọ 75000 2026-09-10
Montelukast 10
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110243925 viên 750 2026-09-10
Morphin 30mg
Morphin
Strength / route
30mg (dạng muối) · Uống
Qty
20030 Viên
Total
200300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-10
Motin Inj.
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
279500000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38010
880110000124 Lọ 55900 2026-09-10
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893115740624 Lọ 28000 2026-09-10
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
31760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893115359824 Lọ 7940 2026-09-10
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
34335000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30015
893110158024 Viên 2289 2026-09-10
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
15 Lọ
Total
1012500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T27 · 27006
499110415423 Lọ 67500 2026-09-10
Myozyme
Alglucosidase alfa
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
1841732800
Group
N1
Manufacturer
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79405
539410199025 Lọ 18417328 2026-09-10
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
6900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82026
VD-23170-15 Chai 6900 2026-09-10
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40003
594110028025 Viên 2600 2026-09-10
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-17014-13 Viên 2600 2026-09-10
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
11130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110118623 Chai 11130 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
104500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110039623 Chai 10450 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
2590 Chai/Lọ/Bịch/Túi/
Total
17612000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110118423 Chai/Lọ/Bịch/Túi/ 6800 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Chai
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110118423 Chai 6200 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
5400 chai
Total
38556000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
893110039623 chai 7140 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
9000 chai
Total
57906000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
893110039623 chai 6434 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
317100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110118423 Chai 10570 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
50000 Chai
Total
211800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110118423 Chai 4236 2026-09-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
180000 Chai
Total
1098000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
VD-35956-22 Chai 6100 2026-09-10
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
138600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110349523 Ống 2310 2026-09-10
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
89766000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110029823 Viên 4987 2026-09-10
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD -Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-18368-14 Viên 5250 2026-09-10
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
3255000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110447924 Ống 3255 2026-09-10
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 250 ml chứa: (L-Isoleucin 1,4g; L-Leucin 2,2g; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g; L-Methionin 2,2g; L-Phenylalamin 2,2g; L-Threonin 1g; L-Tryptophan 0,5g; L-Valin 1,6g; L-Histidin 0,63g); nồ · Tiêm truyền
Qty
150 Túi
Total
14250000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Korea)
Province / Facility
T01 · 01062
880110015825 Túi 95000 2026-09-10
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Qty
800 Túi
Total
88000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01916
880110015825 Túi 110000 2026-09-10
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-21299-18 Túi 110000 2026-09-10
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g +
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Truyền tĩnh mạch
Qty
100 Chai
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38010
VN-17948-14 Chai 112000 2026-09-10
Neupencap
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
12780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
VD-23441-15 Viên 710 2026-09-10
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
Strength / route
325mg + 25mg + 5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
65905000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893100070800 Viên 1883 2026-09-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.