|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%, dung tích 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
VD-35953-22 |
10%, dung tích 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
7900
|
790000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 15120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
12600
|
15120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1050 Chai
- Total
- 13230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1050
|
12600
|
13230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 11340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40010
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
9450
|
11340000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40010
|
2026-07-29 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
- Strength / route
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 1152000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110213324 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
1440
|
1152000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
- Strength / route
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 1008000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110213324 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
700
|
1440
|
1008000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
147
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110602124 |
500 mg
Uống
|
Viên |
0
|
147
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110602124 |
500 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
147
|
23520000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 131800 Viên
- Total
- 19374600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
131800
|
147
|
19374600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110684324 |
850mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Gludipha 850
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 61000 Viên
- Total
- 10248000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110684324 |
850mg
Uống
|
Viên |
61000
|
168
|
10248000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Gluthion
Glutathion
- Strength / route
- 600mg · Tiêm
- Qty
- 6000 lọ
- Total
- 978000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01939
|
800110423323 |
600mg
Tiêm
|
lọ |
6000
|
163000
|
978000000
|
N1 |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
|
T01
01939
|
2026-07-29 |
|
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 22800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-20946-14 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1900
|
22800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 10500 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-20946-14 |
150mg + 1470mg
Uống
|
Viên |
10500
|
1900
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg · Uống
- Qty
- 7000 Gói
- Total
- 7700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
7000
|
1100
|
7700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Grial-E
Paracetamol + chlorphemramin
- Strength / route
- 250mg + 2mg · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 8800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100314300 |
250mg + 2mg
Uống
|
Gói |
8000
|
1100
|
8800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 10% 10ml · Tiêm
- Qty
- 70 Ống
- Total
- 1022000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraina)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VN-16410-13 |
10% 10ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
14600
|
1022000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraina
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Growpone 10%
Calci gluconat
- Strength / route
- 10% 10ml · Tiêm
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 1168000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Farmak JSC (Ukraina)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VN-16410-13 |
10% 10ml
Tiêm
|
Ống |
80
|
14600
|
1168000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraina
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Strength / route
- 150mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 175 Viên
- Total
- 1746500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
175
|
9980
|
1746500
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Strength / route
- 150mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 1996000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
200
|
9980
|
1996000
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- Strength / route
- 0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 19800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100100624 |
0,25% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
4950
|
19800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- Strength / route
- 0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 3500 Chai
- Total
- 17325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100100624 |
0,25% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
3500
|
4950
|
17325000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 400 chai/lọ/ống/túi
- Total
- 357200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
chai/lọ/ống/túi |
400
|
893
|
357200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 350 chai/lọ/ống/túi
- Total
- 312550
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
chai/lọ/ống/túi |
350
|
893
|
312550
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
- Strength / route
- 800,4mg + 3058,83mg + 80mg · Uống
- Qty
- 28000 Gói
- Total
- 97020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-36243-22 |
800,4mg + 3058,83mg + 80mg
Uống
|
Gói |
28000
|
3465
|
97020000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Hamigel–S
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%: 3058,83 mg) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%: 2668 mg) 800,4 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%: 266,7 mg) 80mg
- Strength / route
- 800,4mg + 3058,83mg + 80mg · Uống
- Qty
- 24500 Gói
- Total
- 84892500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-36243-22 |
800,4mg + 3058,83mg + 80mg
Uống
|
Gói |
24500
|
3465
|
84892500
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1785
|
71400000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 62475000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1785
|
62475000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Haspan
Lá thường xuân
- Strength / route
- 30 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-34013-20 |
30 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3800
|
38000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
988
|
19760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 17500 Viên
- Total
- 17290000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
17500
|
988
|
17290000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Henobicin
Daunorubicin
- Strength / route
- 20mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 14750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40575
|
893114490225 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
295000
|
14750000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T40
40575
|
2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 375000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
125000
|
375000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L-aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
- Strength / route
- Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 144000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-32687-19 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao
Uống
|
viên |
80000
|
1800
|
144000000
|
N2 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 36225000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
15000
|
2415
|
36225000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Hoàn sáng mắt K/H
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Strength / route
- 0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 34900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-24471-16 |
0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g
Uống
|
Gói |
20000
|
1745
|
34900000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 13671000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VCT-00016-20 |
Uống
|
Gam |
70000
|
195
|
13671000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-32543-19 |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1500
|
225000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Strength / route
- 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 127500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
TCT-00131-23 |
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg
Uống
|
Viên |
150000
|
850
|
127500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35119
|
VD-30094-18 |
1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g
Uống
|
Viên |
100000
|
2400
|
240000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-07-29 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô lá Bạch quả: 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng150mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 79800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
893200120500 |
Cao khô lá Bạch quả: 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng150mg
Uống
|
Viên |
100000
|
798
|
79800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg, cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 276000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
893200120600 |
Gói 3g chứa: Cao khô lá Bạch quả 75mg, cao đặc rễ Đinh lăng 150mg
Uống
|
Gói |
100000
|
2760
|
276000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |