|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 56040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
1868
|
56040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 870000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
870
|
870000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
980
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5355000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Province / Facility
- T40 · 40026
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1785
|
5355000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T40
40026
|
2026-09-10 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 27600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
552
|
27600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 7026600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
100380
|
7026600
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Strength / route
- 100mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 tuýp
- Total
- 780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893100355023 |
100mg/5g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
7800
|
780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,05% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-31073-18 |
0,05% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
26000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Strength / route
- 0,05% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 26000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110880124 |
0,05% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
26000
|
26000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Kidmin
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
- Strength / route
- 7,2%/200ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g + L-Aspartic Acid 0,2g + L-Glutamic Acid 0,2g + L-Cysteine 0,2g + L-Methionine 0,6g + L-Serine 0,6g + L-Histidine 0,7g + L-Proline 0,6g + L-Threon · Tiêm truyền
- Qty
- 650 Túi
- Total
- 74750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-35943-22 |
7,2%/200ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g + L-Aspartic Acid 0,2g + L-Glutamic Acid 0,2g + L-Cysteine 0,2g + L-Methionine 0,6g + L-Serine 0,6g + L-Histidine 0,7g + L-Proline 0,6g + L-Threon
Tiêm truyền
|
Túi |
650
|
115000
|
74750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-30973-18 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
330
|
3300000
|
N1 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 10000 gói
- Total
- 31290000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01829
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
10000
|
3129
|
31290000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01829
|
2026-09-10 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10 mũ 8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46054
|
893400251223 |
10 mũ 8 CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1420
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-09-10 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110591624 |
3mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
600
|
5500
|
3300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
- Strength / route
- 0,310g, 0,030g, 0,02g, 0,600g · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 20667000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-22250-19 |
0,310g, 0,030g, 0,02g, 0,600g
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
20667
|
20667000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-14472-11 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
37000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 370000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
37000
|
370000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/ lọ 10ml) · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 287850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/ lọ 10ml)
Tiêm
|
Lọ |
600
|
479750
|
287850000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79405
|
2026-09-10 |
|
Lastro 30
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-24619-16 |
30mg
Uống
|
viên |
0
|
840
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Lastro 30
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 9000 viên
- Total
- 7560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
9000
|
840
|
7560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Letero
Letrozol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 113910000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3797
|
113910000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893114219323 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-23764-15 |
20mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
520
|
260000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Ligican 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 15200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110024024 |
75mg
Uống
|
viên |
20000
|
760
|
15200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- 36mg + 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 9500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
19000
|
9500000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 147000 Viên
- Total
- 441000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
147000
|
3000
|
441000000
|
N1 |
Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1; Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VD-17766-12 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3000
|
18000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1; Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Loratadine Savi 10
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-19439-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
810
|
2430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Lovastatin 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 69600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110010826 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
696
|
69600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Lowsta 20 mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 700000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3500
|
700000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Lowsta 20 mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 700000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VN-17513-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3500
|
700000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Magnesium-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg; 5mg · Uống
- Qty
- 11760 viên
- Total
- 4880400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100059125 |
470mg; 5mg
Uống
|
viên |
11760
|
415
|
4880400
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Manitol 20%
Manitol
- Strength / route
- 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 249600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110452724 |
20%(kl/tt)
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
20800
|
249600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Manitol 20%
Manitol
- Strength / route
- 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-32142-19 |
20%(kl/tt)
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
20800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/ 10ml · Uống
- Qty
- 24500 Gói
- Total
- 94153500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893100568524 |
(800mg + 800mg + 60mg)/ 10ml
Uống
|
Gói |
24500
|
3843
|
94153500
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Mebikol
Methylprednisolone
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6490000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
649
|
6490000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Medoclor 500mg
Cefaclor
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 69300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD - Factory C (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17744-14 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13860
|
69300000
|
N1 |
Medochemie LTD - Factory C
Cyprus
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 131250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1750
|
131250000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
90
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 47000 Viên
- Total
- 4230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-31741-19 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
47000
|
90
|
4230000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 9552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
240
|
39800
|
9552000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg + 35mg + 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VD-21973-14 |
(10mg + 35mg + 100.000IU)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg + 35mg + 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 27860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893110420024 |
(10mg + 35mg + 100.000IU)/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
39800
|
27860000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- Trimetazidin dihydroclorid 20mg · Uống
- Qty
- 68000 Viên
- Total
- 128520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VN-21630-18 |
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Uống
|
Viên |
68000
|
1890
|
128520000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- Trimetazidin dihydroclorid 20mg · Uống
- Qty
- 68000 Viên
- Total
- 128520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
590110170400 |
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Uống
|
Viên |
68000
|
1890
|
128520000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Metformin 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
590110412123 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
700
|
140000000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Metformin Stella 850 mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
80000
|
750
|
60000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh stellapharm- Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 25920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
648
|
25920000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30298
|
2026-09-10 |