Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8451–8500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
36750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110024600 Viên 1050 2026-07-29
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
7999200
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01032
870110067423 Viên 8888 2026-07-29
Dutabit 0.5
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
3600 viên
Total
25020000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01939
VN-22590-20 viên 6950 2026-07-29
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T15 · 15102
500414305124 Lọ 5280930 2026-07-29
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T15 · 15102
500414305024 Lọ 7290712 2026-07-29
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
8 Lọ
Total
58325696
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T15 · 15101
500414305024 Lọ 7290712 2026-07-29
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
2 Lọ
Total
10561860
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T15 · 15101
500414305124 Lọ 5280930 2026-07-29
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gam
Total
2740500
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
CB.DL-00349-25 Gam 61 2026-07-29
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Qty
4800 Ống
Total
34656000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T68 · 68860
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-07-29
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Qty
4200 Ống
Total
30324000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T68 · 68930
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-07-29
Ebitac Forte
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-17896-14 Viên 3850 2026-07-29
Ebitac Forte
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
143900 Viên
Total
554015000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-17896-14 Viên 3850 2026-07-29
Egilok
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-22910-21 Viên 1560 2026-07-29
Egilok
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
155900 Viên
Total
243204000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-22910-21 Viên 1560 2026-07-29
Enaboston 10 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110017300 Viên 817 2026-07-29
Enaboston 10 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
16340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110017300 Viên 817 2026-07-29
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110111425 Viên 3500 2026-07-29
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
92500 Viên
Total
323750000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110111425 Viên 3500 2026-07-29
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên nén
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110218725 Viên nén 3500 2026-07-29
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên nén
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-34905-20 Viên nén 3500 2026-07-29
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
110000 Viên nén
Total
385000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110218725 Viên nén 3500 2026-07-29
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên nén
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-34905-20 Viên nén 3500 2026-07-29
Enpovid Fe-FOLIC
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40010
893100223725 Viên 800 2026-07-29
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
6000 Viên
Total
17388000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893400175300 Viên 2898 2026-07-29
Enterogolds
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
5250 Viên
Total
15214500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893400175300 Viên 2898 2026-07-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1330 Ống
Total
76807500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-29
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110755924 Viên 4200 2026-07-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893110354123 Viên 415 2026-07-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893110354123 Viên 415 2026-07-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893110354123 Viên 415 2026-07-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893110354123 Viên 415 2026-07-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110354123 Viên 415 2026-07-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T82 · 82050
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T82 · 82038
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T82 · 82043
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T82 · 82051
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-29
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml, dung tích 30ml · Uống
Qty
300 Lọ
Total
16776900
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Germany)
Province / Facility
T82 · 82004
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-29
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
43200 Viên
Total
68040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T70 · 70009
893110437024 Viên 1575 2026-07-29
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
Strength / route
200mcg; 6mcg · Dạng hít
Qty
40 Bình
Total
6460000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T68 · 68860
890100008800 Bình 161500 2026-07-29
Fefasdin 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5030000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893100483824 Viên 503 2026-07-29
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
1023750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100483824 Viên 585 2026-07-29
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1170000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100483824 Viên 585 2026-07-29
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
6090000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893100097023 Viên 203 2026-07-29
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
62640000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01032
540110076523 Viên 5800 2026-07-29
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
85365000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T40 · 40010
858111016325 Ống 28455 2026-07-29
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). (Slovakia)
Province / Facility
T15 · 15102
858111016325 Ống 28455 2026-07-29
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
7600 Ống
Total
216258000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). (Slovakia)
Province / Facility
T15 · 15101
858111016325 Ống 28455 2026-07-29
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
25609500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”/ Slovakia (Slovakia)
Province / Facility
T02 · 02009
858111016325 Ống 28455 2026-07-29
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
305mg; 350mcg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100716824 Viên 630 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.