Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8401–8450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
49350
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110812324 Ống 705 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893110037700 Viên 119 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893110037700 Viên 119 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893110037700 Viên 119 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893110037700 Viên 119 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
5950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110037700 Viên 119 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
7840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110394824 Viên 112 2026-07-29
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
8960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110394824 Viên 112 2026-07-29
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15102
520110783624 Chai 21500 2026-07-29
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-22248-19 Chai 21500 2026-07-29
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
280 Chai
Total
6020000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15101
520110783624 Chai 21500 2026-07-29
Dextrose
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-22248-19 Chai 21500 2026-07-29
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100 IU/ml, (30/70), dung tích 10ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
157050000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T82 · 82004
896410048825 Lọ 52350 2026-07-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893112683724 Ống 8000 2026-07-29
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2200 Ống
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893112683724 Ống 8000 2026-07-29
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
1050 Ống
Total
787500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110304023 Ống 750 2026-07-29
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110304023 Ống 750 2026-07-29
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
1%/ 20g · Dùng ngoài
Qty
420 Tube
Total
3066000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110290500 Tube 7300 2026-07-29
Diclofenac methyl
Diclofenac
Strength / route
1%/ 20g · Dùng ngoài
Qty
480 Tube
Total
3504000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110290500 Tube 7300 2026-07-29
Diclowal Supp.
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
350 Viên
Total
3955000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Germany)
Province / Facility
T68 · 68930
400110121924 Viên 11300 2026-07-29
Diclowal Supp.
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
4520000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Germany)
Province / Facility
T68 · 68860
400110121924 Viên 11300 2026-07-29
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15102
520110518724 Ống 30000 2026-07-29
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
4800000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T15 · 15101
520110518724 Ống 30000 2026-07-29
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
19320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110058423 Viên 483 2026-07-29
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
16905000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110058423 Viên 483 2026-07-29
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40010
893110688824 Ống 893 2026-07-29
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
Qty
35 Chai/Lọ/Ống
Total
805000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T68 · 68930
890114426525 Chai/Lọ/Ống 23000 2026-07-29
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml); 20ml · Tiêm
Qty
40 Chai/Lọ/Ống
Total
920000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T68 · 68860
890114426525 Chai/Lọ/Ống 23000 2026-07-29
Distocide
Praziquantel
Strength / route
600mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
1008000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110387023 Viên 8400 2026-07-29
Distocide
Praziquantel
Strength / route
600mg · Uống
Qty
105 Viên
Total
882000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110387023 Viên 8400 2026-07-29
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-20359-13 Viên 350 2026-07-29
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110313324 Viên 350 2026-07-29
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
137500 Viên
Total
48125000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110313324 Viên 350 2026-07-29
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-20359-13 Viên 350 2026-07-29
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
Strength / route
3g/5ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
67500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
893200319125 Ống 2250 2026-07-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T15 · 15102
400110402723 Lọ 90000 2026-07-29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
3500 Lọ
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T15 · 15101
400110402723 Lọ 90000 2026-07-29
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
16280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68001
893110694824 Viên 814 2026-07-29
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110287323 Viên 180 2026-07-29
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110287323 Viên 180 2026-07-29
Domperidona GP
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
5000000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ đào nha)
Province / Facility
T68 · 68860
560110011423 Viên 1250 2026-07-29
Domperidona GP
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
4375000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ đào nha)
Province / Facility
T68 · 68930
560110011423 Viên 1250 2026-07-29
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110832324 Viên 2500 2026-07-29
Doncef
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
26250000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110832324 Viên 2500 2026-07-29
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
2288000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-29
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydrochloride
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15102
900114412423 Lọ 380640 2026-07-29
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydrochloride
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
220 Lọ
Total
83740800
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T15 · 15101
900114412423 Lọ 380640 2026-07-29
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
23814000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-25197-16 Viên 567 2026-07-29
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
27216000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-25197-16 Viên 567 2026-07-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110024600 Viên 1050 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.