|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 138600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1386
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 319200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1596
|
319200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Folicavin 50
Calci folinat
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 620000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110281924 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
31000
|
620000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 310mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- REMEDICA LTD (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-19441-15 |
310mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
13000
|
3000
|
39000000
|
N1 |
REMEDICA LTD
Cyprus
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Folina Tablets 15mg
Folinic acid
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 249000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Lioudu Factory (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
471100044626 |
15mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8300
|
249000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Lioudu Factory
Đài Loan
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Folina Tablets 15mg
Folinic acid
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Lioudu Factory (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-22797-21 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
8300
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Lioudu Factory
Đài Loan
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-21204-18 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
76650
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 383250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
840110985224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
76650
|
383250000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 5200 Lọ
- Total
- 278200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893710958224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5200
|
53500
|
278200000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Fordia MR
Metformin
- Strength / route
- Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 205400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110063600 |
Metformin hydrochlorid 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1027
|
205400000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 71940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
2000
|
35970
|
71940000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 35970000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1000
|
35970
|
35970000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 323000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
17000
|
19000
|
323000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Fosmitic
Fosfomycin natri
- Strength / route
- 3%; 10ml · nhỏ tai
- Qty
- 750 Lọ
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110921324 |
3%; 10ml
nhỏ tai
|
Lọ |
750
|
88000
|
66000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
35000
|
175000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 27360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82026
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
7600
|
27360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82026
|
2026-09-10 |
|
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- Salbutamol 5mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893115167224 |
Salbutamol 5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
99000
|
39600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Strength / route
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 3220000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
460000
|
3220000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Strength / route
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Bơm tiêm
- Total
- 1638000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3000
|
546000
|
1638000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Ganita 200
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 285000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893200126900 |
200mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3800
|
285000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Geastine 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 570750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114115324 |
250mg
Uống
|
Viên |
15000
|
38050
|
570750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Gefihope
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1428000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
520114191500 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
142800
|
1428000000
|
N1 |
Genepharm S.A
Hy Lạp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Bơm tiêm
- Total
- 280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4000
|
70000
|
280000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Strength / route
- 0,003 · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-20982-14 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
8900
|
890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Givet-4
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 2000 gói
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110435124 |
4mg
Uống
|
gói |
2000
|
1500
|
3000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 8400 Ống
- Total
- 1755600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
8400
|
209000
|
1755600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 8400 Ống
- Total
- 1755600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
QLSP-1069-17 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
8400
|
209000
|
1755600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Glaritus
Insulin glargine
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 1080000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
216000
|
1080000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Gliclada 30 mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 142000 Viên
- Total
- 369200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, DD, Novo Mesto - (Slovenia)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
142000
|
2600
|
369200000
|
N1 |
Krka, DD, Novo Mesto -
Slovenia
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2610
|
261000000
|
N1 |
KRKA, D.D.,Novo Mesto
Slovenia
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 494700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4947
|
494700000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 1200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
250000
|
4800
|
1200000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 448000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10004
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
140000
|
3200
|
448000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10004
|
2026-09-10 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110020800 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1000
|
15000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Glockner-5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-23921-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1000
|
15000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Glucofine 850 mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 25900 viên
- Total
- 16394700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110455524 |
850mg
Uống
|
viên |
25900
|
633
|
16394700
|
N2 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Strength / route
- (37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 85000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110071400 |
(37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
17000
|
85000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Strength / route
- Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 257390000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
300110016424 |
Metformin hydrochlorid 750mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3677
|
257390000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 37200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
9300
|
37200000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 1357200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
13572
|
1357200
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30% · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 11280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-23167-15 |
30%
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
14100
|
11280000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 40452000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
6742
|
40452000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 67810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6781
|
67810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80000 Chai
- Total
- 580000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
7250
|
580000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Gludipha 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 393750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1575
|
393750000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Gludipha 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 633000 Viên
- Total
- 102356100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
893110602124 |
500mg
Uống
|
Viên |
633000
|
162
|
102356100
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-09-10 |
|
Gludipha 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VD-20855-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
162
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-09-10 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 20160 viên
- Total
- 24796800
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
20160
|
1230
|
24796800
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 3768 viên
- Total
- 1823712
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
893110268923 |
30mg
Uống
|
viên |
3768
|
484
|
1823712
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-09-10 |
|
Glupain
Glucosamin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 316800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3168
|
316800000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
|
T38
38010
|
2026-09-10 |