|
Doaspin 81 mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 1050 viên
- Total
- 267750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110318423 |
81mg
Uống
|
viên |
1050
|
255
|
267750
|
N2 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9CFU/5ml · Uống
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893400090523 |
2x10^9CFU/5ml
Uống
|
Ống |
4000
|
5250
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3500 viên
- Total
- 7150500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
viên |
3500
|
2043
|
7150500
|
N2 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Strength / route
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 3234000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
462000
|
3234000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm,ĐGSC,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; CSĐGTC: Sanochemia Pharmazeutika GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 761280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
380640
|
761280000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 369382000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
184691
|
369382000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
42000
|
84000000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 327600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
163800
|
327600000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 81000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
894110784824 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
13500
|
81000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- (100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 81000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VN-20721-17 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
13500
|
81000000
|
N5 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg + 75mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5000
|
35000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 100mg + 75mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-29590-18 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5000
|
35000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
5870
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T79
79055
|
2026-09-10 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 650mg; 500 mg; 650mg; 150mg; 1200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VD-35156-21 |
650mg; 500 mg; 650mg; 150mg; 1200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 80mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 170 Viên
- Total
- 344250
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
170
|
2025
|
344250
|
N1 |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 23680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2368
|
23680000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Strength / route
- Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 65000 Gói
- Total
- 218400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893400306324 |
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
65000
|
3360
|
218400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Enterogran
Bacillus clausii
- Strength / route
- Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
QLSP-954-16 |
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3360
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 11550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
200
|
57750
|
11550000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 115500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
57750
|
115500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 60375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
120750
|
60375000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 161248500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
322497
|
161248500
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Strength / route
- 250mg · Tiêm bắp
- Qty
- 500 Bơm tiêm
- Total
- 683831500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890114524124 |
250mg
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
500
|
1367663
|
683831500
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Erlovtar 150mg
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 190500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114087000 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
19050
|
190500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 20400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
408
|
20400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml · Uống
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 111846000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
2000
|
55923
|
111846000
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 17325000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1575
|
17325000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-10 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- Ethambutol hydrochlorid 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 23625000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110437024 |
Ethambutol hydrochlorid 400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1575
|
23625000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 346185000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
115395
|
346185000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 0,3%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 52479000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VN-21787-19 |
0,3%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
34986
|
52479000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 0,3%/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 52479000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
520110782024 |
0,3%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
34986
|
52479000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 7500 Gói
- Total
- 63375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
930100173400 |
1500mg
Uống
|
Gói |
7500
|
8450
|
63375000
|
N1 |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4 mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 54000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
4500
|
12000
|
54000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Fascapin - 20
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 14940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VD-18629-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
498
|
14940000
|
N4 |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
420
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75000 viên
- Total
- 102375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
viên |
75000
|
1365
|
102375000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Femaplex
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 209800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10490
|
209800000
|
N1 |
Genepharm SA
Greece
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 300 mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 231000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-23652-15 |
300 mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3300
|
231000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 85365000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
28455
|
85365000
|
N1 |
Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 142275000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
28455
|
142275000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU / 0,5 ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 330000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893410647524 |
30 MU / 0,5 ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
330000
|
330000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Firmagon
Degarelix
- Strength / route
- 80mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 305550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; CSĐGTC: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
3055500
|
305550000
|
N1 |
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; CSĐGTC: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Firmagon
Degarelix
- Strength / route
- 120mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 293475000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX thuốc bột đông khô, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột đông khô, DM và ĐGSC: Đức; CSĐGTC: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-23031-22 |
120mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
2934750
|
293475000
|
N1 |
CSSX thuốc bột đông khô, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; CSĐGTC: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột đông khô, DM và ĐGSC: Đức; CSĐGTC: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Flaben 500
Diosmin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4200
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- 19g + 7g · Thụt hậu môn/trực tràng
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 5900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VN-21175-18 |
19g + 7g
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai |
100
|
59000
|
5900000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- (19g + 7g)/118ml x 133ml · Thụt
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 70800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-21175-18 |
(19g + 7g)/118ml x 133ml
Thụt
|
Chai |
1200
|
59000
|
70800000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Strength / route
- 50mcg (0,05% w/w) · Xịt mũi
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 19200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110264324 |
50mcg (0,05% w/w)
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
96000
|
19200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Fluconazol 150
Fluconazol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 5600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110013000 |
150mg
Uống
|
viên |
1000
|
5600
|
5600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 29250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
195
|
29250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Strength / route
- 0,025%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 tuyp
- Total
- 650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893110130125 |
0,025%/10g
Dùng ngoài
|
tuyp |
100
|
6500
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |