Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8301–8350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
54862500
Group
N1
Manufacturer
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Province / Facility
T38 · 38010
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-10
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizine
Strength / route
25mg · uống
Qty
5000 Viên
Total
3400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
VD-20040-13 Viên 680 2026-09-10
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm
Qty
1600 Lọ
Total
111888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37101
893114093023 Lọ 69930 2026-09-10
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37101
QLĐB-736-18 Lọ 69930 2026-09-10
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Strength / route
10mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Lọ
Total
1344000000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893114093023 Lọ 67200 2026-09-10
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
9500 Lọ
Total
369075000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110387624 Lọ 38850 2026-09-10
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
510000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-18164-14 Túi 170000 2026-09-10
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
3000 Túi
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-18163-14 Túi 320000 2026-09-10
Cobimet XR 750
Metformin
Strength / route
Metformin hydrochlorid 750mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
82800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110332800 Viên 828 2026-09-10
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78600000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T38 · 38010
840115989624 Viên 5240 2026-09-10
Colistin IMP 1 MIU
Colistin*
Strength / route
1.000.000IU · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
177000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893114243425 Lọ 295000 2026-09-10
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
310000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01916
880110443323 Túi 620000 2026-09-10
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01916
VN-20531-17 Túi 620000 2026-09-10
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01075
400110194000 Viên 4290 2026-09-10
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2114302 Viên
Total
9070355580
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01919
400110194000 Viên 4290 2026-09-10
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
515000 Viên
Total
695250000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-10
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
118602000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18634-15 Viên 6589 2026-09-10
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Qty
5000 Viên
Total
68515000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01916
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-09-10
Cyperdin 250mg
Terbinafine
Strength / route
250mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
3256000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40026
893110159623 Viên 4070 2026-09-10
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
(1g+0.1g+0.2g+0.02g); 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Province / Facility
T46 · 46001
460110356225 Ống 129000 2026-09-10
Cồn 70
Mỗi 50 ml chứa: Ethanol 96%
Strength / route
500ml · Dùng ngoài
Qty
1300 Chai
Total
34450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
VS-4961-16 Chai 26500 2026-09-10
Cồn 70
Ethanol
Strength / route
500ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100147425 Chai 26500 2026-09-10
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46054
893110849624 Chai 16100 2026-09-10
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
893110307200 Lọ 18000 2026-09-10
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
Strength / route
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45707
893110307200 Lọ 18000 2026-09-10
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
Strength / route
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
Qty
800 Lọ
Total
14400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893110307200 Lọ 18000 2026-09-10
Dacamela 100
Dacarbazin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893114291525 Lọ 330000 2026-09-10
Dacamela 200
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893114296825 Lọ 600000 2026-09-10
Dapalozin 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893110262325 Viên 990 2026-09-10
Dapzin-10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
208000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01830
VN3-400-22 Viên 16000 2026-09-10
Dapzin-10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01830
890110348325 Viên 16000 2026-09-10
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
Strength / route
10mg/g x 80g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01916
840110349324 Tuýp 168000 2026-09-10
Dexamethasone
Dexamethason acetat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
200000 Ống
Total
125800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110172124 Ống 629 2026-09-10
Dexma Soha
Dexchlorpheniramin
Strength / route
Dexchlorpheniramin maleate 2mg/5ml x 60ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893100145500 Lọ 25000 2026-09-10
Dextrose
Glucose
Strength / route
5% /500ml · Tiêm truyền
Qty
3500 Chai
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38010
520110783624 Chai 21000 2026-09-10
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
3000000 IU
Total
174000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01830
896410048825 IU 58 2026-09-10
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
3000 Lọ
Total
174000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01830
896410048825 Lọ 58000 2026-09-10
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893112683724 Ống 8000 2026-09-10
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893110288900 Lọ 16000 2026-09-10
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-09-10
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
5400 Ống
Total
4822200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-24899-16 Ống 893 2026-09-10
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Qty
5400 Ống
Total
4822200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110688824 Ống 893 2026-09-10
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893110688824 Ống 893 2026-09-10
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1786000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893110688824 Ống 893 2026-09-10
Diosmectite
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
40820000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27006
300100030925 Gói 4082 2026-09-10
Diosmectite
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
1500 Gói
Total
6123000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01830
300100030925 Gói 4082 2026-09-10
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
28800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
893100095624 Viên 1600 2026-09-10
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
511400000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01916
300114408823 Lọ 2557000 2026-09-10
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
1925000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01916
300114997424 Lọ 7700000 2026-09-10
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
VD-21846-14 Viên 294 2026-09-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.