|
Befabrol
Ambroxol
- Strength / route
- 15mg/5ml · Uống
- Qty
- 2100 gói
- Total
- 3528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
gói |
2100
|
1680
|
3528000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Bendamustine Mylan
Bendamustine
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 124000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN3-375-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
6200000
|
124000000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited [OTL]
India
|
T46
46001
|
2026-09-10 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1000000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110923124 |
1000000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
|
2026-09-10 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
500000
|
864
|
432000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,05mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 234300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
300000
|
781
|
234300000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
- Strength / route
- (Betamethasone 2,5mg + dexchlorpheniramin maleat 2mg)/5ml · Uống
- Qty
- 9500 Ống
- Total
- 40850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110098400 |
(Betamethasone 2,5mg + dexchlorpheniramin maleat 2mg)/5ml
Uống
|
Ống |
9500
|
4300
|
40850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Strength / route
- 1% (w/v) · Dùng ngoài
- Qty
- 1300 Chai
- Total
- 73460400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
529100078823 |
1% (w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
1300
|
56508
|
73460400
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-27033-17 |
24mg
Uống
|
viên |
0
|
2300
|
0
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 9000 viên
- Total
- 20700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
viên |
9000
|
2300
|
20700000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 80850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
33000
|
2450
|
80850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 17892000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893110158823 |
12mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1491
|
17892000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Betamethason
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 19250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
27500
|
19250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VD-28278-17 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2MIU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-33723-19 |
2MIU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
378000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-09-10 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 20800 Lọ
- Total
- 576160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20800
|
27700
|
576160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 2050650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
292950
|
2050650000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 2069550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30000
|
68985
|
2069550000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 74970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2499
|
74970000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Đặt
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893100121925 |
150mg
Đặt
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
|
2026-09-10 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 39000 viên
- Total
- 91728000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
39000
|
2352
|
91728000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-18530-13 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
2352
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 214000 Viên
- Total
- 146376000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
214000
|
684
|
146376000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 325000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
500
|
650
|
325000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus)
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 325000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
500
|
650
|
325000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus)
- Strength / route
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + 250IU · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 88800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-20172-16 |
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + 250IU
Uống
|
Viên |
24000
|
3700
|
88800000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 153000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
18000
|
8500
|
153000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1486300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
14863
|
1486300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Butavell
Dobutamin
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 329500
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
32950
|
329500
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 300mg, 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46054
|
VD-27258-17 |
300mg, 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-09-10 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn. Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 19550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45719
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1955
|
19550000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-10 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 2280000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
3800000
|
2280000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 255250000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Inmunologia Molecular (CIM) (CuBa)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
850410110124 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
5105000
|
255250000
|
N5 |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg+ 175mg+ 125mcg · Uống
- Qty
- 216000 viên
- Total
- 258552000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110342324 |
175mg+ 175mg+ 125mcg
Uống
|
viên |
216000
|
1197
|
258552000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg+ 175mg+ 125mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-17809-12 |
175mg+ 175mg+ 125mcg
Uống
|
viên |
0
|
1197
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Calcilinat F100
Calci folinat
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1638000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110039123 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
54600
|
1638000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Captopril
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 1524000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
127
|
1524000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 16080 viên
- Total
- 9792720
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
viên |
16080
|
609
|
9792720
|
N2 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 30600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
255000
|
30600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 38250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
255000
|
38250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 85386000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
VN-21530-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
38000
|
2247
|
85386000
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Magistra C&C S.R.L. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
594110414125 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2247
|
0
|
N1 |
Magistra C&C S.R.L.
Romania
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
41800
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 188100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
41800
|
188100000
|
N2 |
Chi nhánh 3, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Cefoxitin 2 g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-26842-17 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
99700
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Cefoxitin 2 g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 997000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110154824 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
99700
|
997000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 6654000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
5545
|
6654000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg + 100mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 400000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VD-33689-19 |
250mg + 100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2000
|
400000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 27150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110065224 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
905
|
27150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Ceraapix
Cefoperazon*
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 25000 Lọ
- Total
- 1052500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VD-20038-13 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
25000
|
42100
|
1052500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |