Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8201–8250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893110290900 Viên 83 2026-07-29
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893110290900 Viên 83 2026-07-29
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893110290900 Viên 83 2026-07-29
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893110290900 Viên 83 2026-07-29
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
3320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110290900 Viên 83 2026-07-29
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893110291000 Viên 109 2026-07-29
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893110291000 Viên 109 2026-07-29
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893110291000 Viên 109 2026-07-29
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893110291000 Viên 109 2026-07-29
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
450000 Viên
Total
49050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110291000 Viên 109 2026-07-29
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
7800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52062
893114603624 Ống 780 2026-07-29
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
4 Ống
Total
3120
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52064
893114603624 Ống 780 2026-07-29
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
7800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52060
893114603624 Ống 780 2026-07-29
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
4680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40010
893114603624 Ống 780 2026-07-29
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893114045723 Ống 780 2026-07-29
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
8780 Ống
Total
6848400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893114045723 Ống 780 2026-07-29
Avodart
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
103542000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01939
VN-17445-13 viên 17257 2026-07-29
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
5490000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01032
893110380824 Viên 305 2026-07-29
Bambuterol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-35816-22 Viên 455 2026-07-29
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-35816-22 Viên 610 2026-07-29
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
10980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-35816-22 Viên 610 2026-07-29
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
105 Lọ
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100314323 Lọ 90000 2026-07-29
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
120 Lọ
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100314323 Lọ 90000 2026-07-29
Bephesone Syrup
Betamethason + Dexchlopheniramin maleat
Strength / route
(3mg + 24mg)/ 60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110746924 Lọ 25000 2026-07-29
Bephesone Syrup
Betamethason + Dexchlopheniramin maleat
Strength / route
(3mg + 24mg)/ 60ml · Uống
Qty
200 Lọ
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110746924 Lọ 25000 2026-07-29
Berberin
Berberin clorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-19319-13 Viên 546 2026-07-29
Berberin
Berberin clorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
955500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-19319-13 Viên 546 2026-07-29
Betaclo
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%, 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
6050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110552124 Tuýp 6050 2026-07-29
Betaclo
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%, 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-28626-17 Tuýp 6050 2026-07-29
Betaclo
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%/10g · Dùng ngoài
Qty
120 Tuýp
Total
888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110552124 Tuýp 7400 2026-07-29
Betaclo
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%/10g · Dùng ngoài
Qty
105 Tuýp
Total
777000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110552124 Tuýp 7400 2026-07-29
Betaserc 16mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-17206-13 Viên 3741 2026-07-29
Betaserc 16mg
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
28057500
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-17206-13 Viên 3741 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893100120625 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
VD-31296-18 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
VD-31296-18 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893100120625 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
VD-31296-18 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893100120625 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893100120625 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
VD-31296-18 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
11760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893100120625 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 350mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-31296-18 Viên 588 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
3675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100120625 Viên 525 2026-07-29
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100120625 Viên 525 2026-07-29
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
170100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
VD-35645-22 Viên 1134 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110051223 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-07-29
Bidilucil 500
Meclofenoxat hydroclorid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110051223 Lọ 57500 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.