|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 139639500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110015100 |
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1953
|
139639500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 136422000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110255723 |
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1908
|
136422000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Agilosart-H 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 136422000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-29652-18 |
Losartan kali 100mg; Hydroclorothiazid 25mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1908
|
136422000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Agirovastin 10
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 183750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110205400 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
368
|
183750000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-09-10 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 7022220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
702222
|
7022220000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T79
79055
|
2026-09-10 |
|
Aleucin
N-Acetyl-DL-Leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 13566000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893100119925 |
500mg
Uống
|
Viên |
38000
|
357
|
13566000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Alexan
Cytarabin
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 24975000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-20580-17 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
249750
|
24975000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1050 viên
- Total
- 7122150
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
viên |
1050
|
6783
|
7122150
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 17500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
594110446325 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
35000
|
17500000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Algesin-N
Ketorolac trometamol
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Algesin-N
Ketorolac trometamol
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
35000
|
105000000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 14880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
372
|
14880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
50000
|
680
|
34000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-20546-14 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 10050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
15000
|
670
|
10050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Ambroxol 30 mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 53760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893100350623 |
30mg
Uống
|
Viên |
70000
|
768
|
53760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-10 |
|
Aminic
Acid amin*
- Strength / route
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Túi
- Total
- 1260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-22857-21 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
105000
|
1260000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Strength / route
- 8% (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Túi
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-36020-22 |
8% (0,08 g (0,06 g); 0,2 g; 1,8 g; 0,14 g; 1g; 0,64 g (0,47); 1,6 g; 0,9 g; 0,2 g; 1,8 g; 1,68 g; 1,5 g; 1,46 g (1,21); 2,2 g; 1,52 g (1,22))/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
104000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Strength / route
- 10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Túi
- Total
- 630000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110453623 |
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
63000
|
630000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Strength / route
- 5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 265000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110453723 |
5% (0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48g (1,05g); 0,2g; 0,1g)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
53000
|
265000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5500 viên
- Total
- 3685000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
VD-30105-18 |
10mg
Uống
|
viên |
5500
|
670
|
3685000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-09-10 |
|
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 179550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110823324 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5985
|
179550000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g. · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
VD-16618-12 |
0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g.
Uống
|
Viên |
60000
|
2100
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-10 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 58000 Viên
- Total
- 15370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
58000
|
265
|
15370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Wealphar - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
12000
|
265
|
3180000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg · Dạng hít
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 26460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893115025324 |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
Dạng hít
|
Ống |
6000
|
4410
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Strength / route
- 10mg/5ml · Uống
- Qty
- 4200 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch
- Total
- 20160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100067200 |
10mg/5ml
Uống
|
Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch |
4200
|
4800
|
20160000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-10 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 4920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
123
|
4920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 4500 viên
- Total
- 29250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
893110393624 |
20mg + 10mg
Uống
|
viên |
4500
|
6500
|
29250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-10 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 10950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
730
|
10950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4567 Ống
- Total
- 3562260
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4567
|
780
|
3562260
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4567 Ống
- Total
- 3562260
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4567
|
780
|
3562260
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 4680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 393000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
786
|
393000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30015
|
893114045723 |
0,25mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
800
|
320000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30015
|
2026-09-10 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Strength / route
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (- Slovakia - Latvia)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
45000
|
9000000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
- Slovakia - Latvia
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Augbactam 1g/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg; 100mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110270525 |
1000mg; 100mg
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
25000
|
225000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Strength / route
- Amoxicilin trihydrat 500mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 156492000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-31999-19 |
Amoxicilin trihydrat 500mg
Uống
|
Viên |
108000
|
1449
|
156492000
|
N3 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Strength / route
- Amoxicilin trihydrat 500mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 156492000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893110398524 |
Amoxicilin trihydrat 500mg
Uống
|
Viên |
108000
|
1449
|
156492000
|
N3 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 4704000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
1176000
|
4704000000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 5493600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
4578000
|
5493600000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
BESTANE
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN3-344-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
25800
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
BESTANE
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 774000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
25800
|
774000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 294000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
29400
|
294000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 5880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
29400
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Bacom-BFS
Carbazochrom
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6500 Ống
- Total
- 204750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82026
|
VD-33151-19 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
31500
|
204750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T82
82026
|
2026-09-10 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Strength / route
- 100mg/5ml, 40ml · Uống
- Qty
- 560 Lọ
- Total
- 33338480
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml, 40ml
Uống
|
Lọ |
560
|
59533
|
33338480
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 2250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1500
|
2250000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 2250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1500
|
2250000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |