|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1028 Lọ
- Total
- 7586640
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1028
|
7380
|
7586640
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 144839 Viên
- Total
- 13614866
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
144839
|
94
|
13614866
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 24649 Ống
- Total
- 14049930
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110305923 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
24649
|
570
|
14049930
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 37252 Lọ
- Total
- 2033959200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110078024 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
37252
|
54600
|
2033959200
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 16389 Ống
- Total
- 11963970
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110448724 |
100mg/1ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
16389
|
730
|
11963970
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1314 Lọ
- Total
- 132057000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110298000 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1314
|
100500
|
132057000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Votrient 200mg
Pazopanib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 666 Viên
- Total
- 137640222
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Siegfried Barbera, S.L.; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (CSSX: Tây Ban Nha; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
840114307625 |
200mg
Uống
|
Viên |
666
|
206667
|
137640222
|
N1 |
CSSX: Siegfried Barbera, S.L.; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC
CSSX: Tây Ban Nha; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 909 Bút tiêm
- Total
- 95445000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
909
|
105000
|
95445000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Strength / route
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 783 Lọ
- Total
- 71253000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
783
|
91000
|
71253000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 290000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
58000
|
290000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 290000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
58000
|
290000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Xích thược
Xích thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 180000 Gam
- Total
- 69174000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
180000
|
384
|
69174000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 44100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
4410
|
44100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-09-11 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 462000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01138
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
200
|
2310
|
462000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01138
|
2026-09-11 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 3g + 0,375g · Tiêm
- Qty
- 41338 Lọ
- Total
- 4753870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
41338
|
115000
|
4753870000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 19278 Ống
- Total
- 303628500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893112265523 |
5mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
19278
|
15750
|
303628500
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 7858 Ống
- Total
- 216008562
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) (Slovakia)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VN-23229-22 |
5mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
7858
|
27489
|
216008562
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia)
Slovakia
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 34650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79039
|
893110334924 |
5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
30
|
1155000
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79039
|
2026-09-11 |
|
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2 Ống
- Total
- 2310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
893110334924 |
5mg/5ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2
|
1155000
|
2310000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 17953 Lọ
- Total
- 2064595000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33011
|
VD-35870-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
17953
|
115000
|
2064595000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-09-11 |
|
Ích trí nhân
Ích trí nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 28560000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
60000
|
476
|
28560000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 360000 Gam
- Total
- 45738000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
360000
|
127
|
45738000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 84420000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
300000
|
281
|
84420000
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Đinh lăng
Đinh lăng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 900000 Gam
- Total
- 405000000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
900000
|
450
|
405000000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Đào nhân
Đào nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 90000 Gam
- Total
- 36356670
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
90000
|
404
|
36356670
|
— |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Địa cốt bì
Địa cốt bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 3000 Gam
- Total
- 1559250
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
3000
|
520
|
1559250
|
— |
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Địa long
Địa long
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 17250000
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
15000
|
1150
|
17250000
|
— |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 210000 Gam
- Total
- 25137000
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
— |
Uống
|
Gam |
210000
|
120
|
25137000
|
— |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Trung Quốc
|
T01
01062
|
2026-09-11 |
|
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 39980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893110731324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
1999
|
39980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01075
|
893110208500 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-09-10 |
|
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 47307 Viên
- Total
- 9461400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01919
|
893110208500 |
5mg
Uống
|
Viên |
47307
|
200
|
9461400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-09-10 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Strength / route
- ( 7,2g +2,7g)/ 15ml; 45ml · Uống
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110066800 |
( 7,2g +2,7g)/ 15ml; 45ml
Uống
|
Chai |
150
|
44000
|
6600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4718600
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
200
|
23593
|
4718600
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 235000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23500
|
235000000
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
AFATIN 20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 164340000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890110193823 |
20mg
Uống
|
Viên |
600
|
273900
|
164340000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 3286800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
273900
|
3286800000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 2191200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
8000
|
273900
|
2191200000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 555000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9250
|
555000000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
India
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 90000 Ống
- Total
- 548100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
90000
|
6090
|
548100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Strength / route
- (3g+ 0,15g+ 0,075g+ 1,9g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 340000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
VD-35076-21 |
(3g+ 0,15g+ 0,075g+ 1,9g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
17000
|
340000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40003
|
2026-09-10 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 112500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
75000
|
112500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 15000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-10 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 tuýp
- Total
- 700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45707
|
893100802024 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
tuýp |
100
|
7000
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45707
|
2026-09-10 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 24234000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4039
|
24234000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38010
|
2026-09-10 |
|
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 200IU · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40026
|
893100380024 |
1250mg + 200IU
Uống
|
Viên |
5000
|
1422
|
7110000
|
N4 |
Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-09-10 |
|
Agi-Ery 500
Erythromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46054
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-09-10 |
|
Agifivit
Acid folic; Sắt (II) fumarat
- Strength / route
- 1mg + 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893100845624 |
1mg + 200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
525
|
5250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 1mg + 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VD-22438-15 |
1mg + 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-09-10 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 139639500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
VD-32775-19 |
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1953
|
139639500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-10 |