Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-27
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 8101–8150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
70000 Ống
Total
185220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893100414524 Ống 2646 2026-07-29
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
VD-36200-22 Ống 84000 2026-07-29
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
762 Ống
Total
64008000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
VD-36200-22 Ống 84000 2026-07-29
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-29
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
990 Ống
Total
23265000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893100810024 Viên 173 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893100810024 Viên 173 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893100810024 Viên 173 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893100810024 Viên 173 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
13840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893100810024 Viên 173 2026-07-29
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
848400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100810024 Viên 202 2026-07-29
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
969600
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100810024 Viên 202 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
17500 Gói
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100307523 Gói 426 2026-07-29
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
8520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100307523 Gói 426 2026-07-29
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4800 Gói
Total
2088000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-35587-22 Gói 435 2026-07-29
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4200 Gói
Total
1827000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-35587-22 Gói 435 2026-07-29
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
1365000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110065324 Viên 390 2026-07-29
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110065324 Viên 390 2026-07-29
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
2604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110333600 Viên 620 2026-07-29
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
2976000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110333600 Viên 620 2026-07-29
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5% - 5g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
1280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100489724 Tuýp 3200 2026-07-29
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
5% - 5g · Dùng ngoài
Qty
350 Tuýp
Total
1120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100489724 Tuýp 3200 2026-07-29
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
132300000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38090
VD-31287-18 Viên 1470 2026-07-29
Agdicerin
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
224000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110204600 Viên 560 2026-07-29
Agdicerin
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
350 Viên
Total
196000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110204600 Viên 560 2026-07-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893110200724 Viên 630 2026-07-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893110200724 Viên 630 2026-07-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893110200724 Viên 630 2026-07-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893110200724 Viên 630 2026-07-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893110200724 Viên 630 2026-07-29
Agi-ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
2362500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110310624 Viên 1350 2026-07-29
Agi-ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110310624 Viên 1350 2026-07-29
Agimoti
Domperidon
Strength / route
0,1% (kl/tt) · Uống
Qty
140 Chai
Total
1134000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110256423 Chai 8100 2026-07-29
Agimoti
Domperidon
Strength / route
0,1% (kl/tt) · Uống
Qty
160 Chai
Total
1296000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110256423 Chai 8100 2026-07-29
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82050
893115144224 Viên 1790 2026-07-29
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82038
893115144224 Viên 1790 2026-07-29
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82051
893115144224 Viên 1790 2026-07-29
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82043
893115144224 Viên 1790 2026-07-29
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
3580000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82004
893115144224 Viên 1790 2026-07-29
Aginfolix 5
Acid folic
Strength / route
5mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
108000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893100333724 Viên 270 2026-07-29
Aginfolix 5
Acid folic
Strength / route
5mg · Uống
Qty
350 Viên
Total
94500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893100333724 Viên 270 2026-07-29
Agiremid 100
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
892500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110256923 Viên 510 2026-07-29
Agiremid 100
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1020000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110256923 Viên 510 2026-07-29
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
530000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893110467824 Viên 265 2026-07-29
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1750 Viên
Total
463750
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893110467824 Viên 265 2026-07-29
Agoflox
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
3080000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
893115428724 Viên 440 2026-07-29
Agoflox
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
3520000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
893115428724 Viên 440 2026-07-29
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
31487400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-34894-20 Viên 7497 2026-07-29
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
35985600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-34894-20 Viên 7497 2026-07-29
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Province / Facility
T80
001410199725 Chai 987610 2026-07-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.