Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 8101–8150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thyperopa forte
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
786 Viên
Total
1766142
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110215700 Viên 2247 2026-09-11
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11378 Viên
Total
25498098
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
400110190423 Viên 2241 2026-09-11
Thyrozol 5 mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6410 Viên
Total
8974000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Province / Facility
T33 · 33011
400110194200 Viên 1400 2026-09-11
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Uống
Qty
510000 Gam
Total
69347250
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 136 2026-09-11
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
600000 Gam
Total
173880000
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 290 2026-09-11
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
4158 Lọ
Total
436590000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110155724 Lọ 105000 2026-09-11
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
148500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110155824 Lọ 165000 2026-09-11
Tidinject
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
116310000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110056423 Ống 58155 2026-09-11
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
15000 Viên
Total
45525000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-29444-18 Viên 3035 2026-09-11
Treeton
Meglumin thioctat
Strength / route
600mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
22800000
Group
N2
Manufacturer
JSC "Farmak" (Ukraine)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-09-11
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
600 Bút tiêm
Total
192374400
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T79 · 79405
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-11
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
4747 Gói
Total
18741156
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T33 · 33011
880100084223 Gói 3948 2026-09-11
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(40mg + 8mg)/ml; 60ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
42470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110594924 Chai 21235 2026-09-11
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
Strength / route
Uống
Qty
540000 Gam
Total
68040000
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 126 2026-09-11
Trư linh
Trư linh
Strength / route
Uống
Qty
9000 Gam
Total
16745400
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 1861 2026-09-11
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
240000 Gam
Total
130260000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 543 2026-09-11
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
42887250
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 286 2026-09-11
Tỳ giải
Tỳ giải
Strength / route
Uống
Qty
21000 Gam
Total
2646000
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 126 2026-09-11
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
Iopromide 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
Qty
2100 Chai
Total
534823800
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45010
400110021024 Chai 254678 2026-09-11
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
Iopromide 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T45 · 45010
VN-14922-12 Chai 254678 2026-09-11
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
136650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110393924 Viên 2733 2026-09-11
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18372-14 Viên 6890 2026-09-11
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
30000000
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01062
— Gam 500 2026-09-11
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110060900 Viên 1950 2026-09-11
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
0.02 · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-09-11
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1,5g · Uống
Qty
34931 Gói
Total
146710200
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-23645-15 Gói 4200 2026-09-11
Valesto
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
462551 Viên
Total
913075674
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110762024 Viên 1974 2026-09-11
Vaminolact
Acid amin
Strength / route
6,53% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
133 Chai
Total
18014850
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-11
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1978 Lọ
Total
30263400
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893115078524 Lọ 15300 2026-09-11
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
101462 Viên
Total
274454710
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-11
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin natri
Strength / route
25000I U/5ml x 5ml · Tiêm
Qty
8681 Ống
Total
1046060500
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T33 · 33011
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-09-11
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml x 4ml · Tiêm truyền
Qty
240 Lọ
Total
510480000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Korea)
Province / Facility
T33 · 33011
880410033226 Lọ 2127000 2026-09-11
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
1014 Viên
Total
3244800
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T33 · 33011
520100424123 Viên 3200 2026-09-11
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
28050 Viên
Total
87656250
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T33 · 33011
VN-16485-13 Viên 3125 2026-09-11
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
52935 Lọ
Total
2223270000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110687824 Lọ 42000 2026-09-11
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
222000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
VD-21898-14 Viên 4440 2026-09-11
Vinbetocin
Carbetocin
Strength / route
100µg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110200723 Ống 250000 2026-09-11
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
170 Ống
Total
14280000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110448024 Ống 84000 2026-09-11
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
3281 Viên
Total
9514900
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110747224 Viên 2900 2026-09-11
Vinfadin 40mg
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
6510 Ống
Total
442680000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110926624 Ống 68000 2026-09-11
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
442 Ống
Total
5215600
Group
N5
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110079024 Ống 11800 2026-09-11
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
8193 Ống
Total
45880800
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110307123 Ống 5600 2026-09-11
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
4946 Ống
Total
32094594
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114305223 Ống 6489 2026-09-11
Vinphyton 1mg
Vitamin K1 (Phytomenadion)
Strength / route
1mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
1552 Ống
Total
1908960
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110712324 Ống 1230 2026-09-11
Vinsetron
Granisetron
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
228 Ống
Total
798000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-34794-20 Ống 3500 2026-09-11
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
12958 Lọ
Total
181412000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893110219923 Lọ 14000 2026-09-11
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
499 Ống
Total
1417160
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
893114078724 Ống 2840 2026-09-11
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
847 Lọ
Total
20328000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-09-11
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
98688 Lọ
Total
1278009600
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-35634-22 Lọ 12950 2026-09-11
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Strength / route
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
89992 Ống
Total
434661360
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33011
VD-20895-14 Ống 4830 2026-09-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.