|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 500mg/10ml · Uống
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 185220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893100414524 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
70000
|
2646
|
185220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 762 Ống
- Total
- 64008000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
762
|
84000
|
64008000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
23500
|
0
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 990 Ống
- Total
- 23265000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
990
|
23500
|
23265000
|
N1 |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
173
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 13840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
173
|
13840000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 848400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
4200
|
202
|
848400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 969600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
4800
|
202
|
969600
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 17500 Gói
- Total
- 7455000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
17500
|
426
|
7455000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 8520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
20000
|
426
|
8520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 4800 Gói
- Total
- 2088000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-35587-22 |
100mg
Uống
|
Gói |
4800
|
435
|
2088000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 4200 Gói
- Total
- 1827000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-35587-22 |
100mg
Uống
|
Gói |
4200
|
435
|
1827000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 1365000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3500
|
390
|
1365000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
4000
|
390
|
1560000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 2604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
4200
|
620
|
2604000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 2976000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
4800
|
620
|
2976000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5% - 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 1280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100489724 |
5% - 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
3200
|
1280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5% - 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 350 Tuýp
- Total
- 1120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100489724 |
5% - 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
350
|
3200
|
1120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 132300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38090
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1470
|
132300000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 224000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
400
|
560
|
224000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Agdicerin
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 350 Viên
- Total
- 196000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110204600 |
50mg
Uống
|
Viên |
350
|
560
|
196000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Agi-ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 2362500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
1750
|
1350
|
2362500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agi-ery 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1350
|
2700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Agimoti
Domperidon
- Strength / route
- 0,1% (kl/tt) · Uống
- Qty
- 140 Chai
- Total
- 1134000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110256423 |
0,1% (kl/tt)
Uống
|
Chai |
140
|
8100
|
1134000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agimoti
Domperidon
- Strength / route
- 0,1% (kl/tt) · Uống
- Qty
- 160 Chai
- Total
- 1296000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110256423 |
0,1% (kl/tt)
Uống
|
Chai |
160
|
8100
|
1296000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82050
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82038
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82051
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82043
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
1790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3580000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82004
|
893115144224 |
100000 IU + 500mg + 65000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1790
|
3580000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 108000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
400
|
270
|
108000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 350 Viên
- Total
- 94500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
350
|
270
|
94500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 892500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
1750
|
510
|
892500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
510
|
1020000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 530000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
265
|
530000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1750 Viên
- Total
- 463750
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
1750
|
265
|
463750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agoflox
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 3080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
893115428724 |
200mg
Uống
|
Viên |
7000
|
440
|
3080000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Agoflox
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 3520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
893115428724 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
440
|
3520000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 31487400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
4200
|
7497
|
31487400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 35985600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
7497
|
35985600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T80
|
001410199725 |
0,25g/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T80
|
2026-07-29 |